Giờ cầu nguyện tại Sibu

Giờ cầu nguyện Sibu

Sibu Malaysia • 8 051 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Sibu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Sibu

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 00 G 24 PHÚT

Awkat salat Sibu cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:32 06:30 12:35 15:50 18:43 19:38
🌙 Fajr 05:32
🌅 Mặt trời mọc 06:30
☀️ Dhuhr 12:35
🕌 Asr 15:50
🌇 Maghrib 18:43
🌌 Isha 19:38

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Sibu Sibu

Hôm nay : lundi 24 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:07

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:55

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Sibu

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 23 05:32 06:30 12:35 15:51 18:44 19:39
lun. 24 05:32 06:30 12:35 15:50 18:43 19:38
mar. 25 05:32 06:30 12:35 15:49 18:43 19:38
mer. 26 05:32 06:30 12:35 15:49 18:43 19:37
jeu. 27 05:32 06:29 12:34 15:48 18:42 19:37
ven. 28 05:32 06:29 12:34 15:47 18:42 19:37
sam. 29 05:31 06:29 12:34 15:46 18:42 19:36
dim. 30 05:31 06:29 12:33 15:45 18:41 19:36

Hướng Qibla từ Sibu

Khoảng cách từ Sibu đến Mecca là 8 051 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Sibu là 291.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Sibu

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Sibu

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:39
Vendredi 14 12:37
Vendredi 21 12:36
Vendredi 28 12:34

Lịch cầu nguyện tại Sibu cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:33 06:33 12:39 16:02 18:49 19:45
dim. 2 05:33 06:33 12:39 16:01 18:48 19:45
lun. 3 05:33 06:33 12:39 16:01 18:48 19:45
mar. 4 05:33 06:33 12:39 16:01 18:48 19:45
mer. 5 05:33 06:33 12:39 16:00 18:48 19:45
jeu. 6 05:33 06:32 12:39 16:00 18:48 19:44
ven. 7 05:33 06:32 12:39 16:00 18:48 19:44
sam. 8 05:33 06:32 12:38 15:59 18:48 19:44
dim. 9 05:33 06:32 12:38 15:59 18:47 19:43
lun. 10 05:33 06:32 12:38 15:58 18:47 19:43
mar. 11 05:33 06:32 12:38 15:58 18:47 19:43
mer. 12 05:33 06:32 12:38 15:57 18:47 19:43
jeu. 13 05:33 06:32 12:38 15:57 18:46 19:42
ven. 14 05:33 06:32 12:37 15:56 18:46 19:42
sam. 15 05:33 06:32 12:37 15:56 18:46 19:42
dim. 16 05:33 06:31 12:37 15:55 18:46 19:41
lun. 17 05:33 06:31 12:37 15:55 18:45 19:41
mar. 18 05:33 06:31 12:37 15:54 18:45 19:40
mer. 19 05:33 06:31 12:36 15:53 18:45 19:40
jeu. 20 05:33 06:31 12:36 15:53 18:45 19:40
ven. 21 05:32 06:31 12:36 15:52 18:44 19:39
sam. 22 05:32 06:30 12:36 15:51 18:44 19:39
dim. 23 05:32 06:30 12:35 15:51 18:44 19:39
lun. 24 05:32 06:30 12:35 15:50 18:43 19:38
mar. 25 05:32 06:30 12:35 15:49 18:43 19:38
mer. 26 05:32 06:30 12:35 15:49 18:43 19:37
jeu. 27 05:32 06:29 12:34 15:48 18:42 19:37
ven. 28 05:32 06:29 12:34 15:47 18:42 19:37
sam. 29 05:31 06:29 12:34 15:46 18:42 19:36
dim. 30 05:31 06:29 12:33 15:45 18:41 19:36
lun. 31 05:31 06:28 12:33 15:45 18:41 19:35

Giờ cầu nguyện tại Sibu theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:33 06:33 12:39 16:02 18:49 19:45
Sunday 13 05:33 06:33 12:39 16:01 18:48 19:45
Monday 14 05:33 06:33 12:39 16:01 18:48 19:45
Tuesday 15 05:33 06:33 12:39 16:01 18:48 19:45
Wednesday 16 05:33 06:33 12:39 16:00 18:48 19:45
Thursday 17 05:33 06:32 12:39 16:00 18:48 19:44
Friday 18 05:33 06:32 12:39 16:00 18:48 19:44
Saturday 19 05:33 06:32 12:38 15:59 18:48 19:44
Sunday 20 05:33 06:32 12:38 15:59 18:47 19:43
Monday 21 05:33 06:32 12:38 15:58 18:47 19:43
Tuesday 22 05:33 06:32 12:38 15:58 18:47 19:43
Wednesday 23 05:33 06:32 12:38 15:57 18:47 19:43
Thursday 24 05:33 06:32 12:38 15:57 18:46 19:42
Friday 25 05:33 06:32 12:37 15:56 18:46 19:42
Saturday 26 05:33 06:32 12:37 15:56 18:46 19:42
Sunday 27 05:33 06:31 12:37 15:55 18:46 19:41
Monday 28 05:33 06:31 12:37 15:55 18:45 19:41
Tuesday 29 05:33 06:31 12:37 15:54 18:45 19:40
Wednesday 30 05:33 06:31 12:36 15:53 18:45 19:40
Thursday 1 05:33 06:31 12:36 15:53 18:45 19:40
Friday 2 05:32 06:31 12:36 15:52 18:44 19:39
Saturday 3 05:32 06:30 12:36 15:51 18:44 19:39
Sunday 4 05:32 06:30 12:35 15:51 18:44 19:39
Monday 5 05:32 06:30 12:35 15:50 18:43 19:38
Tuesday 6 05:32 06:30 12:35 15:49 18:43 19:38
Wednesday 7 05:32 06:30 12:35 15:49 18:43 19:37
Thursday 8 05:32 06:29 12:34 15:48 18:42 19:37
Friday 9 05:32 06:29 12:34 15:47 18:42 19:37
Saturday 10 05:31 06:29 12:34 15:46 18:42 19:36
Sunday 11 05:31 06:29 12:33 15:45 18:41 19:36
Monday 12 05:31 06:28 12:33 15:45 18:41 19:35

🌤️ Sibu
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Sibu

Xem giờ Imsak và Iftar cho Sibu trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Sibu

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Sibu

Giờ cầu nguyện tại Sibu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Sibu.

Thông tin về Sibu

Dân số 198 239 cư dân
Vùng Sarawak
Quốc gia 🇲🇾 Malaysia
Tọa độ 2.3° N, 111.8167° E
Hướng Qibla 291.8°
Khoảng cách đến Mecca 8 051 km
Múi giờ Asia/Kuching
Mã bưu chính của Sibu
96000 96007 96008 96009
بسم الله الرحمن الرحيم T2 10 Rabi' al-Awwal
الاثنين 10 ربيع الأول
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 11.6 / 29.5
Độ sáng 89%
Trăng rằm sau 3 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad