Giờ cầu nguyện tại Taiping

Giờ cầu nguyện Taiping

Taiping Malaysia • 6 804 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Taiping là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Taiping

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 06 PHÚT

Awkat salat Taiping cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:13 07:13 13:24 16:46 19:37 20:34
🌙 Fajr 06:13
🌅 Mặt trời mọc 07:13
☀️ Dhuhr 13:24
🕌 Asr 16:46
🌇 Maghrib 19:37
🌌 Isha 20:34

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Taiping Taiping

Hôm nay : jeudi 30 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:55

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:41

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Taiping

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 29 06:13 07:13 13:24 16:46 19:37 20:34
jeu. 30 06:13 07:13 13:24 16:46 19:37 20:34
ven. 31 06:13 07:14 13:24 16:46 19:36 20:34
sam. 1 06:13 07:14 13:23 16:45 19:36 20:33
dim. 2 06:14 07:14 13:23 16:45 19:36 20:33
lun. 3 06:14 07:14 13:23 16:44 19:36 20:33
mar. 4 06:14 07:14 13:23 16:44 19:36 20:33
mer. 5 06:14 07:14 13:23 16:44 19:35 20:32

Hướng Qibla từ Taiping

Khoảng cách từ Taiping đến Mecca là 6 804 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Taiping là 291.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Taiping

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Taiping

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 13:21
Vendredi 10 13:22
Vendredi 17 13:23
Vendredi 24 13:24
Vendredi 31 13:24

Lịch cầu nguyện tại Taiping cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 06:07 07:09 13:21 16:48 19:36 20:35
jeu. 2 06:07 07:09 13:21 16:48 19:36 20:35
ven. 3 06:07 07:09 13:21 16:48 19:36 20:35
sam. 4 06:07 07:10 13:21 16:48 19:36 20:36
dim. 5 06:08 07:10 13:22 16:48 19:36 20:36
lun. 6 06:08 07:10 13:22 16:48 19:37 20:36
mar. 7 06:08 07:10 13:22 16:48 19:37 20:36
mer. 8 06:08 07:10 13:22 16:48 19:37 20:36
jeu. 9 06:09 07:11 13:22 16:48 19:37 20:36
ven. 10 06:09 07:11 13:22 16:49 19:37 20:36
sam. 11 06:09 07:11 13:23 16:49 19:37 20:36
dim. 12 06:09 07:11 13:23 16:49 19:37 20:36
lun. 13 06:10 07:11 13:23 16:49 19:37 20:36
mar. 14 06:10 07:12 13:23 16:49 19:37 20:36
mer. 15 06:10 07:12 13:23 16:48 19:37 20:36
jeu. 16 06:10 07:12 13:23 16:48 19:37 20:36
ven. 17 06:11 07:12 13:23 16:48 19:37 20:36
sam. 18 06:11 07:12 13:23 16:48 19:37 20:36
dim. 19 06:11 07:12 13:23 16:48 19:37 20:36
lun. 20 06:11 07:13 13:23 16:48 19:37 20:36
mar. 21 06:11 07:13 13:24 16:48 19:37 20:35
mer. 22 06:12 07:13 13:24 16:48 19:37 20:35
jeu. 23 06:12 07:13 13:24 16:48 19:37 20:35
ven. 24 06:12 07:13 13:24 16:47 19:37 20:35
sam. 25 06:12 07:13 13:24 16:47 19:37 20:35
dim. 26 06:12 07:13 13:24 16:47 19:37 20:35
lun. 27 06:13 07:13 13:24 16:47 19:37 20:35
mar. 28 06:13 07:13 13:24 16:46 19:37 20:34
mer. 29 06:13 07:13 13:24 16:46 19:37 20:34
jeu. 30 06:13 07:13 13:24 16:46 19:37 20:34
ven. 31 06:13 07:14 13:24 16:46 19:36 20:34

Giờ cầu nguyện tại Taiping theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 06:07 07:09 13:21 16:48 19:36 20:35
Thursday 11 06:07 07:09 13:21 16:48 19:36 20:35
Friday 12 06:07 07:09 13:21 16:48 19:36 20:35
Saturday 13 06:07 07:10 13:21 16:48 19:36 20:36
Sunday 14 06:08 07:10 13:22 16:48 19:36 20:36
Monday 15 06:08 07:10 13:22 16:48 19:37 20:36
Tuesday 16 06:08 07:10 13:22 16:48 19:37 20:36
Wednesday 17 06:08 07:10 13:22 16:48 19:37 20:36
Thursday 18 06:09 07:11 13:22 16:48 19:37 20:36
Friday 19 06:09 07:11 13:22 16:49 19:37 20:36
Saturday 20 06:09 07:11 13:23 16:49 19:37 20:36
Sunday 21 06:09 07:11 13:23 16:49 19:37 20:36
Monday 22 06:10 07:11 13:23 16:49 19:37 20:36
Tuesday 23 06:10 07:12 13:23 16:49 19:37 20:36
Wednesday 24 06:10 07:12 13:23 16:48 19:37 20:36
Thursday 25 06:10 07:12 13:23 16:48 19:37 20:36
Friday 26 06:11 07:12 13:23 16:48 19:37 20:36
Saturday 27 06:11 07:12 13:23 16:48 19:37 20:36
Sunday 28 06:11 07:12 13:23 16:48 19:37 20:36
Monday 29 06:11 07:13 13:23 16:48 19:37 20:36
Tuesday 1 06:11 07:13 13:24 16:48 19:37 20:35
Wednesday 2 06:12 07:13 13:24 16:48 19:37 20:35
Thursday 3 06:12 07:13 13:24 16:48 19:37 20:35
Friday 4 06:12 07:13 13:24 16:47 19:37 20:35
Saturday 5 06:12 07:13 13:24 16:47 19:37 20:35
Sunday 6 06:12 07:13 13:24 16:47 19:37 20:35
Monday 7 06:13 07:13 13:24 16:47 19:37 20:35
Tuesday 8 06:13 07:13 13:24 16:46 19:37 20:34
Wednesday 9 06:13 07:13 13:24 16:46 19:37 20:34
Thursday 10 06:13 07:13 13:24 16:46 19:37 20:34
Friday 11 06:13 07:14 13:24 16:46 19:36 20:34

🌤️ Taiping
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Taiping

Xem giờ Imsak và Iftar cho Taiping trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Taiping

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Taiping

Giờ cầu nguyện tại Taiping là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Taiping.

Thông tin về Taiping

Dân số 217 647 cư dân
Vùng Perak
Quốc gia 🇲🇾 Malaysia
Tọa độ 4.85° N, 100.7333° E
Hướng Qibla 291.8°
Khoảng cách đến Mecca 6 804 km
Múi giờ Asia/Kuala_Lumpur
Mã bưu chính của Taiping
34000 34007 34008 34009 34010 34020 34030

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Taiping

بسم الله الرحمن الرحيم T5 14 Safar
الخميس 14 صفر
بدر Trăng Rằm Ngày 16 / 29.5
Độ sáng 98%
Trăng non sau 13 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah