Giờ cầu nguyện tại Mesa

Giờ cầu nguyện Mesa

Mesa Hoa Kỳ • 13 215 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Mesa là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Mesa

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 37 PHÚT

Awkat salat Mesa cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:45 05:57 12:29 16:08 19:04 20:13
🌙 Fajr 04:45
🌅 Mặt trời mọc 05:57
☀️ Dhuhr 12:29
🕌 Asr 16:08
🌇 Maghrib 19:04
🌌 Isha 20:13

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Mesa Mesa

Hôm nay : mardi 25 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:55

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:32

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Mesa

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 24 04:44 05:56 12:30 16:09 19:06 20:14
mar. 25 04:45 05:57 12:29 16:08 19:04 20:13
mer. 26 04:46 05:57 12:29 16:07 19:03 20:11
jeu. 27 04:47 05:58 12:29 16:07 19:02 20:10
ven. 28 04:48 05:59 12:28 16:06 19:01 20:09
sam. 29 04:48 06:00 12:28 16:06 18:59 20:07
dim. 30 04:49 06:00 12:28 16:05 18:58 20:06
lun. 31 04:50 06:01 12:28 16:04 18:57 20:04

Hướng Qibla từ Mesa

Khoảng cách từ Mesa đến Mecca là 13 215 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Mesa là 30.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Mesa

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Mesa

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:33
Vendredi 14 12:32
Vendredi 21 12:30
Vendredi 28 12:28

Lịch cầu nguyện tại Mesa cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:23 05:40 12:34 16:17 19:30 20:44
dim. 2 04:24 05:41 12:34 16:16 19:29 20:43
lun. 3 04:25 05:41 12:33 16:16 19:28 20:41
mar. 4 04:26 05:42 12:33 16:16 19:27 20:40
mer. 5 04:27 05:43 12:33 16:16 19:26 20:39
jeu. 6 04:28 05:44 12:33 16:16 19:25 20:38
ven. 7 04:29 05:44 12:33 16:15 19:24 20:37
sam. 8 04:30 05:45 12:33 16:15 19:23 20:36
dim. 9 04:31 05:46 12:33 16:15 19:22 20:34
lun. 10 04:32 05:46 12:33 16:15 19:21 20:33
mar. 11 04:32 05:47 12:32 16:14 19:20 20:32
mer. 12 04:33 05:48 12:32 16:14 19:19 20:31
jeu. 13 04:34 05:49 12:32 16:14 19:18 20:29
ven. 14 04:35 05:49 12:32 16:13 19:17 20:28
sam. 15 04:36 05:50 12:32 16:13 19:16 20:27
dim. 16 04:37 05:51 12:32 16:12 19:15 20:25
lun. 17 04:38 05:51 12:31 16:12 19:14 20:24
mar. 18 04:39 05:52 12:31 16:11 19:13 20:23
mer. 19 04:40 05:53 12:31 16:11 19:12 20:21
jeu. 20 04:41 05:53 12:31 16:11 19:10 20:20
ven. 21 04:42 05:54 12:30 16:10 19:09 20:19
sam. 22 04:42 05:55 12:30 16:10 19:08 20:17
dim. 23 04:43 05:55 12:30 16:09 19:07 20:16
lun. 24 04:44 05:56 12:30 16:09 19:06 20:14
mar. 25 04:45 05:57 12:29 16:08 19:04 20:13
mer. 26 04:46 05:57 12:29 16:07 19:03 20:11
jeu. 27 04:47 05:58 12:29 16:07 19:02 20:10
ven. 28 04:48 05:59 12:28 16:06 19:01 20:09
sam. 29 04:48 06:00 12:28 16:06 18:59 20:07
dim. 30 04:49 06:00 12:28 16:05 18:58 20:06
lun. 31 04:50 06:01 12:28 16:04 18:57 20:04

Giờ cầu nguyện tại Mesa theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:23 05:40 12:34 16:17 19:30 20:44
Sunday 13 04:24 05:41 12:34 16:16 19:29 20:43
Monday 14 04:25 05:41 12:33 16:16 19:28 20:41
Tuesday 15 04:26 05:42 12:33 16:16 19:27 20:40
Wednesday 16 04:27 05:43 12:33 16:16 19:26 20:39
Thursday 17 04:28 05:44 12:33 16:16 19:25 20:38
Friday 18 04:29 05:44 12:33 16:15 19:24 20:37
Saturday 19 04:30 05:45 12:33 16:15 19:23 20:36
Sunday 20 04:31 05:46 12:33 16:15 19:22 20:34
Monday 21 04:32 05:46 12:33 16:15 19:21 20:33
Tuesday 22 04:32 05:47 12:32 16:14 19:20 20:32
Wednesday 23 04:33 05:48 12:32 16:14 19:19 20:31
Thursday 24 04:34 05:49 12:32 16:14 19:18 20:29
Friday 25 04:35 05:49 12:32 16:13 19:17 20:28
Saturday 26 04:36 05:50 12:32 16:13 19:16 20:27
Sunday 27 04:37 05:51 12:32 16:12 19:15 20:25
Monday 28 04:38 05:51 12:31 16:12 19:14 20:24
Tuesday 29 04:39 05:52 12:31 16:11 19:13 20:23
Wednesday 30 04:40 05:53 12:31 16:11 19:12 20:21
Thursday 1 04:41 05:53 12:31 16:11 19:10 20:20
Friday 2 04:42 05:54 12:30 16:10 19:09 20:19
Saturday 3 04:42 05:55 12:30 16:10 19:08 20:17
Sunday 4 04:43 05:55 12:30 16:09 19:07 20:16
Monday 5 04:44 05:56 12:30 16:09 19:06 20:14
Tuesday 6 04:45 05:57 12:29 16:08 19:04 20:13
Wednesday 7 04:46 05:57 12:29 16:07 19:03 20:11
Thursday 8 04:47 05:58 12:29 16:07 19:02 20:10
Friday 9 04:48 05:59 12:28 16:06 19:01 20:09
Saturday 10 04:48 06:00 12:28 16:06 18:59 20:07
Sunday 11 04:49 06:00 12:28 16:05 18:58 20:06
Monday 12 04:50 06:01 12:28 16:04 18:57 20:04

🌤️ Mesa
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Mesa

Xem giờ Imsak và Iftar cho Mesa trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Mesa

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Mesa

Giờ cầu nguyện tại Mesa là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Mesa.

Thông tin về Mesa

Dân số 471 825 cư dân
Vùng Arizona
Tỉnh Maricopa
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.4223° N, -111.8226° E
Hướng Qibla 30.3°
Khoảng cách đến Mecca 13 215 km
Múi giờ America/Phoenix
Mã bưu chính của Mesa
85201 85202 85203 85204 85205 85206 85207 85208 85209 85210

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Mesa

بسم الله الرحمن الرحيم T3 11 Rabi' al-Awwal
الثلاثاء 11 ربيع الأول
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 12.1 / 29.5
Độ sáng 92%
Trăng rằm sau 3 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah