Giờ cầu nguyện tại Mesa

Giờ cầu nguyện Mesa

Mesa Hoa Kỳ • 13 215 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Mesa là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Mesa

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 02 G 15 PHÚT

Awkat salat Mesa cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:21 05:39 12:34 16:17 19:31 20:46
🌙 Fajr 04:21
🌅 Mặt trời mọc 05:39
☀️ Dhuhr 12:34
🕌 Asr 16:17
🌇 Maghrib 19:31
🌌 Isha 20:46

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Mesa Mesa

Hôm nay : jeudi 30 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:56

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:25

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Mesa

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 29 04:20 05:38 12:34 16:17 19:32 20:47
jeu. 30 04:21 05:39 12:34 16:17 19:31 20:46
ven. 31 04:22 05:39 12:34 16:17 19:31 20:45
sam. 1 04:23 05:40 12:34 16:17 19:30 20:44
dim. 2 04:24 05:41 12:34 16:16 19:29 20:43
lun. 3 04:25 05:41 12:33 16:16 19:28 20:41
mar. 4 04:26 05:42 12:33 16:16 19:27 20:40
mer. 5 04:27 05:43 12:33 16:16 19:26 20:39

Hướng Qibla từ Mesa

Khoảng cách từ Mesa đến Mecca là 13 215 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Mesa là 30.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Mesa

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Mesa

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 12:32
Vendredi 10 12:33
Vendredi 17 12:34
Vendredi 24 12:34
Vendredi 31 12:34

Lịch cầu nguyện tại Mesa cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 03:58 05:21 12:31 16:15 19:44 21:04
jeu. 2 03:59 05:22 12:31 16:15 19:44 21:04
ven. 3 04:00 05:22 12:32 16:15 19:44 21:04
sam. 4 04:00 05:23 12:32 16:16 19:44 21:03
dim. 5 04:01 05:23 12:32 16:16 19:44 21:03
lun. 6 04:01 05:24 12:32 16:16 19:43 21:03
mar. 7 04:02 05:24 12:32 16:16 19:43 21:02
mer. 8 04:03 05:25 12:32 16:16 19:43 21:02
jeu. 9 04:03 05:25 12:33 16:16 19:43 21:02
ven. 10 04:04 05:26 12:33 16:17 19:43 21:01
sam. 11 04:05 05:26 12:33 16:17 19:42 21:01
dim. 12 04:06 05:27 12:33 16:17 19:42 21:00
lun. 13 04:06 05:28 12:33 16:17 19:42 21:00
mar. 14 04:07 05:28 12:33 16:17 19:41 20:59
mer. 15 04:08 05:29 12:33 16:17 19:41 20:58
jeu. 16 04:09 05:29 12:33 16:17 19:40 20:58
ven. 17 04:10 05:30 12:34 16:17 19:40 20:57
sam. 18 04:10 05:31 12:34 16:17 19:39 20:56
dim. 19 04:11 05:31 12:34 16:17 19:39 20:56
lun. 20 04:12 05:32 12:34 16:17 19:38 20:55
mar. 21 04:13 05:33 12:34 16:17 19:38 20:54
mer. 22 04:14 05:33 12:34 16:17 19:37 20:53
jeu. 23 04:15 05:34 12:34 16:17 19:36 20:52
ven. 24 04:16 05:35 12:34 16:17 19:36 20:52
sam. 25 04:17 05:35 12:34 16:17 19:35 20:51
dim. 26 04:17 05:36 12:34 16:17 19:34 20:50
lun. 27 04:18 05:37 12:34 16:17 19:34 20:49
mar. 28 04:19 05:37 12:34 16:17 19:33 20:48
mer. 29 04:20 05:38 12:34 16:17 19:32 20:47
jeu. 30 04:21 05:39 12:34 16:17 19:31 20:46
ven. 31 04:22 05:39 12:34 16:17 19:31 20:45

Giờ cầu nguyện tại Mesa theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 03:58 05:21 12:31 16:15 19:44 21:04
Thursday 11 03:59 05:22 12:31 16:15 19:44 21:04
Friday 12 04:00 05:22 12:32 16:15 19:44 21:04
Saturday 13 04:00 05:23 12:32 16:16 19:44 21:03
Sunday 14 04:01 05:23 12:32 16:16 19:44 21:03
Monday 15 04:01 05:24 12:32 16:16 19:43 21:03
Tuesday 16 04:02 05:24 12:32 16:16 19:43 21:02
Wednesday 17 04:03 05:25 12:32 16:16 19:43 21:02
Thursday 18 04:03 05:25 12:33 16:16 19:43 21:02
Friday 19 04:04 05:26 12:33 16:17 19:43 21:01
Saturday 20 04:05 05:26 12:33 16:17 19:42 21:01
Sunday 21 04:06 05:27 12:33 16:17 19:42 21:00
Monday 22 04:06 05:28 12:33 16:17 19:42 21:00
Tuesday 23 04:07 05:28 12:33 16:17 19:41 20:59
Wednesday 24 04:08 05:29 12:33 16:17 19:41 20:58
Thursday 25 04:09 05:29 12:33 16:17 19:40 20:58
Friday 26 04:10 05:30 12:34 16:17 19:40 20:57
Saturday 27 04:10 05:31 12:34 16:17 19:39 20:56
Sunday 28 04:11 05:31 12:34 16:17 19:39 20:56
Monday 29 04:12 05:32 12:34 16:17 19:38 20:55
Tuesday 1 04:13 05:33 12:34 16:17 19:38 20:54
Wednesday 2 04:14 05:33 12:34 16:17 19:37 20:53
Thursday 3 04:15 05:34 12:34 16:17 19:36 20:52
Friday 4 04:16 05:35 12:34 16:17 19:36 20:52
Saturday 5 04:17 05:35 12:34 16:17 19:35 20:51
Sunday 6 04:17 05:36 12:34 16:17 19:34 20:50
Monday 7 04:18 05:37 12:34 16:17 19:34 20:49
Tuesday 8 04:19 05:37 12:34 16:17 19:33 20:48
Wednesday 9 04:20 05:38 12:34 16:17 19:32 20:47
Thursday 10 04:21 05:39 12:34 16:17 19:31 20:46
Friday 11 04:22 05:39 12:34 16:17 19:31 20:45

🌤️ Mesa
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Mesa

Xem giờ Imsak và Iftar cho Mesa trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Mesa

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Mesa

Giờ cầu nguyện tại Mesa là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Mesa.

Thông tin về Mesa

Dân số 471 825 cư dân
Vùng Arizona
Tỉnh Maricopa
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.4223° N, -111.8226° E
Hướng Qibla 30.3°
Khoảng cách đến Mecca 13 215 km
Múi giờ America/Phoenix
Mã bưu chính của Mesa
85201 85202 85203 85204 85205 85206 85207 85208 85209 85210

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Mesa

بسم الله الرحمن الرحيم T5 14 Safar
الخميس 14 صفر
بدر Trăng Rằm Ngày 16.1 / 29.5
Độ sáng 98%
Trăng non sau 13 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad