Giờ cầu nguyện tại Adapazarı

Giờ cầu nguyện Adapazarı

Adapazarı Thổ Nhĩ Kỳ • 2 328 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Adapazarı là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Adapazarı

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 00 G 05 PHÚT

Awkat salat Adapazarı cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:11 06:29 12:57 16:35 19:28 20:43
🌙 Fajr 05:11
🌅 Mặt trời mọc 06:29
☀️ Dhuhr 12:57
🕌 Asr 16:35
🌇 Maghrib 19:28
🌌 Isha 20:43

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Adapazarı Adapazarı

Hôm nay : samedi 5 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:20

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:57

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Adapazarı

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 4 05:10 06:28 12:57 16:36 19:29 20:44
sam. 5 05:11 06:29 12:57 16:35 19:28 20:43
dim. 6 05:12 06:30 12:57 16:34 19:26 20:41
lun. 7 05:13 06:31 12:56 16:33 19:24 20:39
mar. 8 05:14 06:32 12:56 16:32 19:23 20:37
mer. 9 05:16 06:33 12:56 16:31 19:21 20:35
jeu. 10 05:17 06:34 12:55 16:30 19:19 20:33
ven. 11 05:18 06:35 12:55 16:29 19:18 20:31

Hướng Qibla từ Adapazarı

Khoảng cách từ Adapazarı đến Mecca là 2 328 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Adapazarı là 154.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Adapazarı

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Adapazarı

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:57
Vendredi 11 12:55
Vendredi 18 12:53
Vendredi 25 12:50

Lịch cầu nguyện tại Adapazarı cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:06 06:25 12:58 16:39 19:34 20:50
mer. 2 05:07 06:26 12:58 16:38 19:32 20:48
jeu. 3 05:08 06:27 12:58 16:37 19:31 20:46
ven. 4 05:10 06:28 12:57 16:36 19:29 20:44
sam. 5 05:11 06:29 12:57 16:35 19:28 20:43
dim. 6 05:12 06:30 12:57 16:34 19:26 20:41
lun. 7 05:13 06:31 12:56 16:33 19:24 20:39
mar. 8 05:14 06:32 12:56 16:32 19:23 20:37
mer. 9 05:16 06:33 12:56 16:31 19:21 20:35
jeu. 10 05:17 06:34 12:55 16:30 19:19 20:33
ven. 11 05:18 06:35 12:55 16:29 19:18 20:31
sam. 12 05:19 06:36 12:55 16:28 19:16 20:30
dim. 13 05:20 06:37 12:54 16:27 19:14 20:28
lun. 14 05:21 06:38 12:54 16:26 19:12 20:26
mar. 15 05:22 06:39 12:54 16:25 19:11 20:24
mer. 16 05:23 06:40 12:53 16:24 19:09 20:22
jeu. 17 05:25 06:41 12:53 16:23 19:07 20:20
ven. 18 05:26 06:42 12:53 16:22 19:06 20:19
sam. 19 05:27 06:43 12:52 16:20 19:04 20:17
dim. 20 05:28 06:44 12:52 16:19 19:02 20:15
lun. 21 05:29 06:45 12:51 16:18 19:01 20:13
mar. 22 05:30 06:46 12:51 16:17 18:59 20:11
mer. 23 05:31 06:47 12:51 16:16 18:57 20:10
jeu. 24 05:32 06:48 12:50 16:15 18:56 20:08
ven. 25 05:33 06:49 12:50 16:13 18:54 20:06
sam. 26 05:34 06:50 12:50 16:12 18:52 20:04
dim. 27 05:35 06:51 12:49 16:11 18:50 20:03
lun. 28 05:36 06:52 12:49 16:10 18:49 20:01
mar. 29 05:37 06:53 12:49 16:09 18:47 19:59
mer. 30 05:39 06:54 12:48 16:07 18:45 19:58

Giờ cầu nguyện tại Adapazarı theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:06 06:25 12:58 16:39 19:34 20:50
Wednesday 14 05:07 06:26 12:58 16:38 19:32 20:48
Thursday 15 05:08 06:27 12:58 16:37 19:31 20:46
Friday 16 05:10 06:28 12:57 16:36 19:29 20:44
Saturday 17 05:11 06:29 12:57 16:35 19:28 20:43
Sunday 18 05:12 06:30 12:57 16:34 19:26 20:41
Monday 19 05:13 06:31 12:56 16:33 19:24 20:39
Tuesday 20 05:14 06:32 12:56 16:32 19:23 20:37
Wednesday 21 05:16 06:33 12:56 16:31 19:21 20:35
Thursday 22 05:17 06:34 12:55 16:30 19:19 20:33
Friday 23 05:18 06:35 12:55 16:29 19:18 20:31
Saturday 24 05:19 06:36 12:55 16:28 19:16 20:30
Sunday 25 05:20 06:37 12:54 16:27 19:14 20:28
Monday 26 05:21 06:38 12:54 16:26 19:12 20:26
Tuesday 27 05:22 06:39 12:54 16:25 19:11 20:24
Wednesday 28 05:23 06:40 12:53 16:24 19:09 20:22
Thursday 29 05:25 06:41 12:53 16:23 19:07 20:20
Friday 1 05:26 06:42 12:53 16:22 19:06 20:19
Saturday 2 05:27 06:43 12:52 16:20 19:04 20:17
Sunday 3 05:28 06:44 12:52 16:19 19:02 20:15
Monday 4 05:29 06:45 12:51 16:18 19:01 20:13
Tuesday 5 05:30 06:46 12:51 16:17 18:59 20:11
Wednesday 6 05:31 06:47 12:51 16:16 18:57 20:10
Thursday 7 05:32 06:48 12:50 16:15 18:56 20:08
Friday 8 05:33 06:49 12:50 16:13 18:54 20:06
Saturday 9 05:34 06:50 12:50 16:12 18:52 20:04
Sunday 10 05:35 06:51 12:49 16:11 18:50 20:03
Monday 11 05:36 06:52 12:49 16:10 18:49 20:01
Tuesday 12 05:37 06:53 12:49 16:09 18:47 19:59
Wednesday 13 05:39 06:54 12:48 16:07 18:45 19:58

🌤️ Adapazarı
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Adapazarı

Xem giờ Imsak và Iftar cho Adapazarı trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Adapazarı

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Adapazarı

Giờ cầu nguyện tại Adapazarı là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Adapazarı.

Thông tin về Adapazarı

Dân số 286 787 cư dân
Vùng Sakarya
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 40.7806° N, 30.4033° E
Hướng Qibla 154.8°
Khoảng cách đến Mecca 2 328 km
Múi giờ Europe/Istanbul

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Adapazarı

بسم الله الرحمن الرحيم T7 22 Rabi' al-Awwal
السبت 22 ربيع الأول
التربيع الأخير Trăng Nửa Cuối Ngày 23.3 / 29.5
Độ sáng 38%
Trăng non sau 6 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah