Giờ cầu nguyện tại Alexandria

Giờ cầu nguyện Alexandria

Alexandria Hoa Kỳ • 12 252 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Alexandria là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Alexandria

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 02 G 46 PHÚT

Awkat salat Alexandria cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:39 06:47 13:09 16:43 19:34 20:39
🌙 Fajr 05:39
🌅 Mặt trời mọc 06:47
☀️ Dhuhr 13:09
🕌 Asr 16:43
🌇 Maghrib 19:34
🌌 Isha 20:39

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Alexandria Alexandria

Hôm nay : jeudi 3 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:36

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:17

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Alexandria

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 2 05:38 06:46 13:09 16:44 19:35 20:40
jeu. 3 05:39 06:47 13:09 16:43 19:34 20:39
ven. 4 05:39 06:48 13:09 16:43 19:32 20:38
sam. 5 05:40 06:48 13:08 16:42 19:31 20:36
dim. 6 05:41 06:49 13:08 16:42 19:30 20:35
lun. 7 05:41 06:49 13:08 16:41 19:29 20:33
mar. 8 05:42 06:50 13:07 16:40 19:27 20:32
mer. 9 05:43 06:50 13:07 16:40 19:26 20:31

Hướng Qibla từ Alexandria

Khoảng cách từ Alexandria đến Mecca là 12 252 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Alexandria là 47.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Alexandria

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Alexandria

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:09
Vendredi 11 13:06
Vendredi 18 13:04
Vendredi 25 13:01

Lịch cầu nguyện tại Alexandria cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:37 06:46 13:10 16:45 19:36 20:42
mer. 2 05:38 06:46 13:09 16:44 19:35 20:40
jeu. 3 05:39 06:47 13:09 16:43 19:34 20:39
ven. 4 05:39 06:48 13:09 16:43 19:32 20:38
sam. 5 05:40 06:48 13:08 16:42 19:31 20:36
dim. 6 05:41 06:49 13:08 16:42 19:30 20:35
lun. 7 05:41 06:49 13:08 16:41 19:29 20:33
mar. 8 05:42 06:50 13:07 16:40 19:27 20:32
mer. 9 05:43 06:50 13:07 16:40 19:26 20:31
jeu. 10 05:43 06:51 13:07 16:39 19:25 20:29
ven. 11 05:44 06:52 13:06 16:38 19:24 20:28
sam. 12 05:45 06:52 13:06 16:37 19:22 20:27
dim. 13 05:46 06:53 13:06 16:37 19:21 20:25
lun. 14 05:46 06:53 13:05 16:36 19:20 20:24
mar. 15 05:47 06:54 13:05 16:35 19:18 20:22
mer. 16 05:48 06:55 13:05 16:34 19:17 20:21
jeu. 17 05:48 06:55 13:04 16:34 19:16 20:20
ven. 18 05:49 06:56 13:04 16:33 19:14 20:18
sam. 19 05:49 06:56 13:03 16:32 19:13 20:17
dim. 20 05:50 06:57 13:03 16:31 19:12 20:16
lun. 21 05:51 06:58 13:03 16:31 19:11 20:14
mar. 22 05:51 06:58 13:02 16:30 19:09 20:13
mer. 23 05:52 06:59 13:02 16:29 19:08 20:12
jeu. 24 05:53 06:59 13:02 16:28 19:07 20:10
ven. 25 05:53 07:00 13:01 16:27 19:05 20:09
sam. 26 05:54 07:01 13:01 16:27 19:04 20:08
dim. 27 05:55 07:01 13:01 16:26 19:03 20:06
lun. 28 05:55 07:02 13:00 16:25 19:01 20:05
mar. 29 05:56 07:02 13:00 16:24 19:00 20:04
mer. 30 05:57 07:03 13:00 16:23 18:59 20:02

Giờ cầu nguyện tại Alexandria theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:37 06:46 13:10 16:45 19:36 20:42
Wednesday 14 05:38 06:46 13:09 16:44 19:35 20:40
Thursday 15 05:39 06:47 13:09 16:43 19:34 20:39
Friday 16 05:39 06:48 13:09 16:43 19:32 20:38
Saturday 17 05:40 06:48 13:08 16:42 19:31 20:36
Sunday 18 05:41 06:49 13:08 16:42 19:30 20:35
Monday 19 05:41 06:49 13:08 16:41 19:29 20:33
Tuesday 20 05:42 06:50 13:07 16:40 19:27 20:32
Wednesday 21 05:43 06:50 13:07 16:40 19:26 20:31
Thursday 22 05:43 06:51 13:07 16:39 19:25 20:29
Friday 23 05:44 06:52 13:06 16:38 19:24 20:28
Saturday 24 05:45 06:52 13:06 16:37 19:22 20:27
Sunday 25 05:46 06:53 13:06 16:37 19:21 20:25
Monday 26 05:46 06:53 13:05 16:36 19:20 20:24
Tuesday 27 05:47 06:54 13:05 16:35 19:18 20:22
Wednesday 28 05:48 06:55 13:05 16:34 19:17 20:21
Thursday 29 05:48 06:55 13:04 16:34 19:16 20:20
Friday 1 05:49 06:56 13:04 16:33 19:14 20:18
Saturday 2 05:49 06:56 13:03 16:32 19:13 20:17
Sunday 3 05:50 06:57 13:03 16:31 19:12 20:16
Monday 4 05:51 06:58 13:03 16:31 19:11 20:14
Tuesday 5 05:51 06:58 13:02 16:30 19:09 20:13
Wednesday 6 05:52 06:59 13:02 16:29 19:08 20:12
Thursday 7 05:53 06:59 13:02 16:28 19:07 20:10
Friday 8 05:53 07:00 13:01 16:27 19:05 20:09
Saturday 9 05:54 07:01 13:01 16:27 19:04 20:08
Sunday 10 05:55 07:01 13:01 16:26 19:03 20:06
Monday 11 05:55 07:02 13:00 16:25 19:01 20:05
Tuesday 12 05:56 07:02 13:00 16:24 19:00 20:04
Wednesday 13 05:57 07:03 13:00 16:23 18:59 20:02

🌤️ Alexandria
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Alexandria

Xem giờ Imsak và Iftar cho Alexandria trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Alexandria

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Alexandria

Giờ cầu nguyện tại Alexandria là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Alexandria.

Thông tin về Alexandria

Dân số 159 467 cư dân
Vùng Louisiana
Tỉnh Calhoun
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 31.3113° N, -92.4451° E
Hướng Qibla 47.2°
Khoảng cách đến Mecca 12 252 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Alexandria
36250 46001 41001 71301 71302 71303 71306 71307 71309 71315
بسم الله الرحمن الرحيم T5 20 Rabi' al-Awwal
الخميس 20 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21.4 / 29.5
Độ sáng 58%
Trăng non sau 8 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất