Giờ cầu nguyện tại Arlington

Giờ cầu nguyện Arlington

Arlington Hoa Kỳ • 10 241 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Arlington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Arlington

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 02 G 35 PHÚT

Awkat salat Arlington cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:23 06:40 12:49 16:17 19:01 20:15
🌙 Fajr 05:23
🌅 Mặt trời mọc 06:40
☀️ Dhuhr 12:49
🕌 Asr 16:17
🌇 Maghrib 19:01
🌌 Isha 20:15

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Arlington Arlington

Hôm nay : samedi 19 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:12

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:56

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Arlington

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 18 05:22 06:39 12:50 16:18 19:03 20:17
sam. 19 05:23 06:40 12:49 16:17 19:01 20:15
dim. 20 05:24 06:41 12:49 16:16 18:59 20:13
lun. 21 05:25 06:42 12:49 16:15 18:57 20:11
mar. 22 05:26 06:43 12:48 16:13 18:56 20:09
mer. 23 05:27 06:44 12:48 16:12 18:54 20:08
jeu. 24 05:29 06:45 12:48 16:11 18:52 20:06
ven. 25 05:30 06:46 12:47 16:10 18:50 20:04

Hướng Qibla từ Arlington

Khoảng cách từ Arlington đến Mecca là 10 241 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Arlington là 58.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Arlington

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Arlington

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:55
Vendredi 11 12:52
Vendredi 18 12:50
Vendredi 25 12:47

Lịch cầu nguyện tại Arlington cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:01 06:22 12:56 16:36 19:32 20:49
mer. 2 05:03 06:23 12:55 16:36 19:30 20:47
jeu. 3 05:04 06:24 12:55 16:35 19:28 20:45
ven. 4 05:05 06:25 12:55 16:34 19:27 20:43
sam. 5 05:06 06:26 12:54 16:32 19:25 20:41
dim. 6 05:07 06:27 12:54 16:31 19:23 20:39
lun. 7 05:09 06:28 12:54 16:30 19:22 20:38
mar. 8 05:10 06:29 12:53 16:29 19:20 20:36
mer. 9 05:11 06:30 12:53 16:28 19:18 20:34
jeu. 10 05:12 06:31 12:52 16:27 19:17 20:32
ven. 11 05:14 06:32 12:52 16:26 19:15 20:30
sam. 12 05:15 06:33 12:52 16:25 19:13 20:28
dim. 13 05:16 06:34 12:51 16:24 19:11 20:26
lun. 14 05:17 06:35 12:51 16:23 19:10 20:24
mar. 15 05:18 06:36 12:51 16:22 19:08 20:22
mer. 16 05:19 06:37 12:50 16:20 19:06 20:20
jeu. 17 05:21 06:38 12:50 16:19 19:04 20:19
ven. 18 05:22 06:39 12:50 16:18 19:03 20:17
sam. 19 05:23 06:40 12:49 16:17 19:01 20:15
dim. 20 05:24 06:41 12:49 16:16 18:59 20:13
lun. 21 05:25 06:42 12:49 16:15 18:57 20:11
mar. 22 05:26 06:43 12:48 16:13 18:56 20:09
mer. 23 05:27 06:44 12:48 16:12 18:54 20:08
jeu. 24 05:29 06:45 12:48 16:11 18:52 20:06
ven. 25 05:30 06:46 12:47 16:10 18:50 20:04
sam. 26 05:31 06:47 12:47 16:09 18:49 20:02
dim. 27 05:32 06:48 12:46 16:07 18:47 20:00
lun. 28 05:33 06:49 12:46 16:06 18:45 19:59
mar. 29 05:34 06:50 12:46 16:05 18:44 19:57
mer. 30 05:35 06:51 12:45 16:04 18:42 19:55

Giờ cầu nguyện tại Arlington theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:01 06:22 12:56 16:36 19:32 20:49
Wednesday 14 05:03 06:23 12:55 16:36 19:30 20:47
Thursday 15 05:04 06:24 12:55 16:35 19:28 20:45
Friday 16 05:05 06:25 12:55 16:34 19:27 20:43
Saturday 17 05:06 06:26 12:54 16:32 19:25 20:41
Sunday 18 05:07 06:27 12:54 16:31 19:23 20:39
Monday 19 05:09 06:28 12:54 16:30 19:22 20:38
Tuesday 20 05:10 06:29 12:53 16:29 19:20 20:36
Wednesday 21 05:11 06:30 12:53 16:28 19:18 20:34
Thursday 22 05:12 06:31 12:52 16:27 19:17 20:32
Friday 23 05:14 06:32 12:52 16:26 19:15 20:30
Saturday 24 05:15 06:33 12:52 16:25 19:13 20:28
Sunday 25 05:16 06:34 12:51 16:24 19:11 20:26
Monday 26 05:17 06:35 12:51 16:23 19:10 20:24
Tuesday 27 05:18 06:36 12:51 16:22 19:08 20:22
Wednesday 28 05:19 06:37 12:50 16:20 19:06 20:20
Thursday 29 05:21 06:38 12:50 16:19 19:04 20:19
Friday 1 05:22 06:39 12:50 16:18 19:03 20:17
Saturday 2 05:23 06:40 12:49 16:17 19:01 20:15
Sunday 3 05:24 06:41 12:49 16:16 18:59 20:13
Monday 4 05:25 06:42 12:49 16:15 18:57 20:11
Tuesday 5 05:26 06:43 12:48 16:13 18:56 20:09
Wednesday 6 05:27 06:44 12:48 16:12 18:54 20:08
Thursday 7 05:29 06:45 12:48 16:11 18:52 20:06
Friday 8 05:30 06:46 12:47 16:10 18:50 20:04
Saturday 9 05:31 06:47 12:47 16:09 18:49 20:02
Sunday 10 05:32 06:48 12:46 16:07 18:47 20:00
Monday 11 05:33 06:49 12:46 16:06 18:45 19:59
Tuesday 12 05:34 06:50 12:46 16:05 18:44 19:57
Wednesday 13 05:35 06:51 12:45 16:04 18:42 19:55

🌤️ Arlington
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Arlington

Xem giờ Imsak và Iftar cho Arlington trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Arlington

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Arlington

Giờ cầu nguyện tại Arlington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Arlington.

Thông tin về Arlington

Dân số 388 125 cư dân
Vùng New York
Tỉnh Wilcox
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 41.6959° N, -73.8968° E
Hướng Qibla 58.5°
Khoảng cách đến Mecca 10 241 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Arlington
36722 85322 81021 39813 50606 61312 46104 67514 42021 02474

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Arlington

بسم الله الرحمن الرحيم T7 6 Rabi' al-Thani
السبت 6 ربيع الآخر
التربيع الأول Trăng Nửa Đầu Ngày 7.9 / 29.5
Độ sáng 56%
Trăng rằm sau 7 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah