Giờ cầu nguyện tại Brownsville

Giờ cầu nguyện Brownsville

Brownsville Hoa Kỳ • 10 763 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Brownsville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Brownsville

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 02 G 59 PHÚT

Awkat salat Brownsville cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:31 06:48 13:19 16:59 19:52 21:07
🌙 Fajr 05:31
🌅 Mặt trời mọc 06:48
☀️ Dhuhr 13:19
🕌 Asr 16:59
🌇 Maghrib 19:52
🌌 Isha 21:07

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Brownsville Brownsville

Hôm nay : mercredi 2 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:42

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:18

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Brownsville

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:29 06:47 13:19 17:00 19:54 21:09
mer. 2 05:31 06:48 13:19 16:59 19:52 21:07
jeu. 3 05:32 06:49 13:19 16:58 19:51 21:05
ven. 4 05:33 06:50 13:18 16:57 19:49 21:03
sam. 5 05:34 06:51 13:18 16:56 19:48 21:02
dim. 6 05:35 06:52 13:18 16:55 19:46 21:00
lun. 7 05:36 06:53 13:17 16:54 19:44 20:58
mar. 8 05:37 06:54 13:17 16:53 19:43 20:56

Hướng Qibla từ Brownsville

Khoảng cách từ Brownsville đến Mecca là 10 763 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Brownsville là 54.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Brownsville

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Brownsville

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:18
Vendredi 11 13:16
Vendredi 18 13:14
Vendredi 25 13:11

Lịch cầu nguyện tại Brownsville cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:29 06:47 13:19 17:00 19:54 21:09
mer. 2 05:31 06:48 13:19 16:59 19:52 21:07
jeu. 3 05:32 06:49 13:19 16:58 19:51 21:05
ven. 4 05:33 06:50 13:18 16:57 19:49 21:03
sam. 5 05:34 06:51 13:18 16:56 19:48 21:02
dim. 6 05:35 06:52 13:18 16:55 19:46 21:00
lun. 7 05:36 06:53 13:17 16:54 19:44 20:58
mar. 8 05:37 06:54 13:17 16:53 19:43 20:56
mer. 9 05:38 06:55 13:17 16:52 19:41 20:54
jeu. 10 05:40 06:56 13:16 16:51 19:39 20:52
ven. 11 05:41 06:57 13:16 16:50 19:38 20:51
sam. 12 05:42 06:58 13:16 16:49 19:36 20:49
dim. 13 05:43 06:59 13:15 16:48 19:34 20:47
lun. 14 05:44 07:00 13:15 16:47 19:33 20:45
mar. 15 05:45 07:01 13:15 16:46 19:31 20:44
mer. 16 05:46 07:02 13:14 16:45 19:29 20:42
jeu. 17 05:47 07:02 13:14 16:44 19:28 20:40
ven. 18 05:48 07:03 13:14 16:43 19:26 20:38
sam. 19 05:49 07:04 13:13 16:41 19:24 20:36
dim. 20 05:50 07:05 13:13 16:40 19:23 20:35
lun. 21 05:51 07:06 13:13 16:39 19:21 20:33
mar. 22 05:52 07:07 13:12 16:38 19:19 20:31
mer. 23 05:53 07:08 13:12 16:37 19:18 20:29
jeu. 24 05:55 07:09 13:11 16:36 19:16 20:28
ven. 25 05:56 07:10 13:11 16:35 19:15 20:26
sam. 26 05:57 07:11 13:11 16:33 19:13 20:24
dim. 27 05:58 07:12 13:10 16:32 19:11 20:23
lun. 28 05:59 07:13 13:10 16:31 19:10 20:21
mar. 29 06:00 07:14 13:10 16:30 19:08 20:19
mer. 30 06:01 07:15 13:09 16:29 19:06 20:18

Giờ cầu nguyện tại Brownsville theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:29 06:47 13:19 17:00 19:54 21:09
Wednesday 14 05:31 06:48 13:19 16:59 19:52 21:07
Thursday 15 05:32 06:49 13:19 16:58 19:51 21:05
Friday 16 05:33 06:50 13:18 16:57 19:49 21:03
Saturday 17 05:34 06:51 13:18 16:56 19:48 21:02
Sunday 18 05:35 06:52 13:18 16:55 19:46 21:00
Monday 19 05:36 06:53 13:17 16:54 19:44 20:58
Tuesday 20 05:37 06:54 13:17 16:53 19:43 20:56
Wednesday 21 05:38 06:55 13:17 16:52 19:41 20:54
Thursday 22 05:40 06:56 13:16 16:51 19:39 20:52
Friday 23 05:41 06:57 13:16 16:50 19:38 20:51
Saturday 24 05:42 06:58 13:16 16:49 19:36 20:49
Sunday 25 05:43 06:59 13:15 16:48 19:34 20:47
Monday 26 05:44 07:00 13:15 16:47 19:33 20:45
Tuesday 27 05:45 07:01 13:15 16:46 19:31 20:44
Wednesday 28 05:46 07:02 13:14 16:45 19:29 20:42
Thursday 29 05:47 07:02 13:14 16:44 19:28 20:40
Friday 1 05:48 07:03 13:14 16:43 19:26 20:38
Saturday 2 05:49 07:04 13:13 16:41 19:24 20:36
Sunday 3 05:50 07:05 13:13 16:40 19:23 20:35
Monday 4 05:51 07:06 13:13 16:39 19:21 20:33
Tuesday 5 05:52 07:07 13:12 16:38 19:19 20:31
Wednesday 6 05:53 07:08 13:12 16:37 19:18 20:29
Thursday 7 05:55 07:09 13:11 16:36 19:16 20:28
Friday 8 05:56 07:10 13:11 16:35 19:15 20:26
Saturday 9 05:57 07:11 13:11 16:33 19:13 20:24
Sunday 10 05:58 07:12 13:10 16:32 19:11 20:23
Monday 11 05:59 07:13 13:10 16:31 19:10 20:21
Tuesday 12 06:00 07:14 13:10 16:30 19:08 20:19
Wednesday 13 06:01 07:15 13:09 16:29 19:06 20:18

🌤️ Brownsville
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Brownsville

Xem giờ Imsak và Iftar cho Brownsville trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Brownsville

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Brownsville

Giờ cầu nguyện tại Brownsville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Brownsville.

Thông tin về Brownsville

Dân số 186 738 cư dân
Vùng Pennsylvania
Tỉnh Yuba
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 40.0237° N, -79.8839° E
Hướng Qibla 54.5°
Khoảng cách đến Mecca 10 763 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Brownsville
95919 47325 42210 21715 55919 43721 97327 15417 38012 78520

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Brownsville

بسم الله الرحمن الرحيم T4 19 Rabi' al-Awwal
الأربعاء 19 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20 / 29.5
Độ sáng 72%
Trăng non sau 10 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah