Giờ cầu nguyện tại Charlotte

Giờ cầu nguyện Charlotte

Charlotte Hoa Kỳ • 10 046 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Charlotte là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Charlotte

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 06 G 57 PHÚT

Awkat salat Charlotte cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:49 06:14 12:54 16:37 19:36 20:58
🌙 Fajr 04:49
🌅 Mặt trời mọc 06:14
☀️ Dhuhr 12:54
🕌 Asr 16:37
🌇 Maghrib 19:36
🌌 Isha 20:58

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Charlotte Charlotte

Hôm nay : dimanche 30 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:13

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:45

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Charlotte

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 29 04:47 06:13 12:54 16:38 19:38 21:00
dim. 30 04:49 06:14 12:54 16:37 19:36 20:58
lun. 31 04:50 06:15 12:53 16:36 19:34 20:56
mar. 1 04:51 06:16 12:53 16:35 19:32 20:54
mer. 2 04:53 06:17 12:53 16:34 19:30 20:51
jeu. 3 04:54 06:18 12:52 16:33 19:29 20:49
ven. 4 04:56 06:19 12:52 16:32 19:27 20:47
sam. 5 04:57 06:21 12:52 16:30 19:25 20:45

Hướng Qibla từ Charlotte

Khoảng cách từ Charlotte đến Mecca là 10 046 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Charlotte là 58.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Charlotte

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Charlotte

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:59
Vendredi 14 12:58
Vendredi 21 12:56
Vendredi 28 12:54

Lịch cầu nguyện tại Charlotte cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:03 05:41 12:59 16:59 20:21 21:55
dim. 2 04:04 05:42 12:59 16:59 20:19 21:53
lun. 3 04:06 05:43 12:59 16:58 20:18 21:51
mar. 4 04:08 05:44 12:59 16:58 20:17 21:50
mer. 5 04:09 05:45 12:59 16:57 20:16 21:48
jeu. 6 04:11 05:46 12:59 16:57 20:14 21:46
ven. 7 04:13 05:47 12:59 16:56 20:13 21:44
sam. 8 04:14 05:48 12:59 16:55 20:11 21:42
dim. 9 04:16 05:49 12:59 16:55 20:10 21:40
lun. 10 04:17 05:51 12:58 16:54 20:08 21:38
mar. 11 04:19 05:52 12:58 16:53 20:07 21:36
mer. 12 04:21 05:53 12:58 16:53 20:06 21:34
jeu. 13 04:22 05:54 12:58 16:52 20:04 21:32
ven. 14 04:24 05:55 12:58 16:51 20:02 21:30
sam. 15 04:26 05:56 12:57 16:51 20:01 21:29
dim. 16 04:27 05:58 12:57 16:50 19:59 21:26
lun. 17 04:29 05:59 12:57 16:49 19:58 21:24
mar. 18 04:30 06:00 12:57 16:48 19:56 21:22
mer. 19 04:32 06:01 12:57 16:47 19:55 21:20
jeu. 20 04:33 06:02 12:56 16:46 19:53 21:18
ven. 21 04:35 06:03 12:56 16:46 19:51 21:16
sam. 22 04:37 06:04 12:56 16:45 19:50 21:14
dim. 23 04:38 06:06 12:56 16:44 19:48 21:12
lun. 24 04:40 06:07 12:55 16:43 19:46 21:10
mar. 25 04:41 06:08 12:55 16:42 19:45 21:08
mer. 26 04:43 06:09 12:55 16:41 19:43 21:06
jeu. 27 04:44 06:10 12:55 16:40 19:41 21:04
ven. 28 04:46 06:11 12:54 16:39 19:39 21:02
sam. 29 04:47 06:13 12:54 16:38 19:38 21:00
dim. 30 04:49 06:14 12:54 16:37 19:36 20:58
lun. 31 04:50 06:15 12:53 16:36 19:34 20:56

Giờ cầu nguyện tại Charlotte theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:03 05:41 12:59 16:59 20:21 21:55
Sunday 13 04:04 05:42 12:59 16:59 20:19 21:53
Monday 14 04:06 05:43 12:59 16:58 20:18 21:51
Tuesday 15 04:08 05:44 12:59 16:58 20:17 21:50
Wednesday 16 04:09 05:45 12:59 16:57 20:16 21:48
Thursday 17 04:11 05:46 12:59 16:57 20:14 21:46
Friday 18 04:13 05:47 12:59 16:56 20:13 21:44
Saturday 19 04:14 05:48 12:59 16:55 20:11 21:42
Sunday 20 04:16 05:49 12:59 16:55 20:10 21:40
Monday 21 04:17 05:51 12:58 16:54 20:08 21:38
Tuesday 22 04:19 05:52 12:58 16:53 20:07 21:36
Wednesday 23 04:21 05:53 12:58 16:53 20:06 21:34
Thursday 24 04:22 05:54 12:58 16:52 20:04 21:32
Friday 25 04:24 05:55 12:58 16:51 20:02 21:30
Saturday 26 04:26 05:56 12:57 16:51 20:01 21:29
Sunday 27 04:27 05:58 12:57 16:50 19:59 21:26
Monday 28 04:29 05:59 12:57 16:49 19:58 21:24
Tuesday 29 04:30 06:00 12:57 16:48 19:56 21:22
Wednesday 30 04:32 06:01 12:57 16:47 19:55 21:20
Thursday 1 04:33 06:02 12:56 16:46 19:53 21:18
Friday 2 04:35 06:03 12:56 16:46 19:51 21:16
Saturday 3 04:37 06:04 12:56 16:45 19:50 21:14
Sunday 4 04:38 06:06 12:56 16:44 19:48 21:12
Monday 5 04:40 06:07 12:55 16:43 19:46 21:10
Tuesday 6 04:41 06:08 12:55 16:42 19:45 21:08
Wednesday 7 04:43 06:09 12:55 16:41 19:43 21:06
Thursday 8 04:44 06:10 12:55 16:40 19:41 21:04
Friday 9 04:46 06:11 12:54 16:39 19:39 21:02
Saturday 10 04:47 06:13 12:54 16:38 19:38 21:00
Sunday 11 04:49 06:14 12:54 16:37 19:36 20:58
Monday 12 04:50 06:15 12:53 16:36 19:34 20:56

🌤️ Charlotte
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Charlotte

Xem giờ Imsak và Iftar cho Charlotte trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Charlotte

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Charlotte

Giờ cầu nguyện tại Charlotte là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Charlotte.

Thông tin về Charlotte

Dân số 911 311 cư dân
Vùng Vermont
Tỉnh Independence
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 44.3098° N, -73.261° E
Hướng Qibla 58.9°
Khoảng cách đến Mecca 10 046 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Charlotte
72522 52731 48813 28201 28202 28203 28204 28205 28206 28207

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Charlotte

بسم الله الرحمن الرحيم CN 16 Rabi' al-Awwal
الأحد 16 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.1 / 29.5
Độ sáng 94%
Trăng non sau 12 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah