Giờ cầu nguyện tại Columbus

Giờ cầu nguyện Columbus

Columbus Hoa Kỳ • 11 121 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Columbus là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Columbus

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 00 G 49 PHÚT

Awkat salat Columbus cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:56 06:19 12:56 16:39 19:36 20:56
🌙 Fajr 04:56
🌅 Mặt trời mọc 06:19
☀️ Dhuhr 12:56
🕌 Asr 16:39
🌇 Maghrib 19:36
🌌 Isha 20:56

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Columbus Columbus

Hôm nay : lundi 31 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:16

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:50

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Columbus

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 30 04:55 06:18 12:57 16:40 19:37 20:58
lun. 31 04:56 06:19 12:56 16:39 19:36 20:56
mar. 1 04:57 06:20 12:56 16:37 19:34 20:54
mer. 2 04:59 06:21 12:56 16:36 19:32 20:52
jeu. 3 05:00 06:22 12:55 16:35 19:31 20:50
ven. 4 05:01 06:24 12:55 16:34 19:29 20:48
sam. 5 05:03 06:25 12:55 16:33 19:27 20:46
dim. 6 05:04 06:26 12:54 16:32 19:25 20:44

Hướng Qibla từ Columbus

Khoảng cách từ Columbus đến Mecca là 11 121 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Columbus là 47.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Columbus

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Columbus

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:02
Vendredi 14 13:01
Vendredi 21 12:59
Vendredi 28 12:57

Lịch cầu nguyện tại Columbus cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:11 05:46 13:02 17:01 20:21 21:53
dim. 2 04:13 05:47 13:02 17:00 20:20 21:51
lun. 3 04:14 05:48 13:02 17:00 20:19 21:49
mar. 4 04:16 05:49 13:02 16:59 20:17 21:48
mer. 5 04:17 05:50 13:02 16:59 20:16 21:46
jeu. 6 04:19 05:52 13:02 16:58 20:15 21:44
ven. 7 04:20 05:53 13:02 16:58 20:13 21:42
sam. 8 04:22 05:54 13:02 16:57 20:12 21:41
dim. 9 04:24 05:55 13:02 16:57 20:11 21:39
lun. 10 04:25 05:56 13:01 16:56 20:09 21:37
mar. 11 04:27 05:57 13:01 16:55 20:08 21:35
mer. 12 04:28 05:58 13:01 16:55 20:06 21:33
jeu. 13 04:30 05:59 13:01 16:54 20:05 21:31
ven. 14 04:31 06:00 13:01 16:53 20:03 21:29
sam. 15 04:33 06:01 13:01 16:53 20:02 21:27
dim. 16 04:34 06:03 13:00 16:52 20:00 21:25
lun. 17 04:36 06:04 13:00 16:51 19:59 21:24
mar. 18 04:37 06:05 13:00 16:50 19:57 21:22
mer. 19 04:39 06:06 13:00 16:50 19:56 21:20
jeu. 20 04:40 06:07 12:59 16:49 19:54 21:18
ven. 21 04:42 06:08 12:59 16:48 19:53 21:16
sam. 22 04:43 06:09 12:59 16:47 19:51 21:14
dim. 23 04:45 06:10 12:59 16:46 19:49 21:12
lun. 24 04:46 06:11 12:58 16:45 19:48 21:10
mar. 25 04:47 06:13 12:58 16:44 19:46 21:08
mer. 26 04:49 06:14 12:58 16:43 19:44 21:06
jeu. 27 04:50 06:15 12:58 16:42 19:43 21:04
ven. 28 04:52 06:16 12:57 16:41 19:41 21:02
sam. 29 04:53 06:17 12:57 16:41 19:39 21:00
dim. 30 04:55 06:18 12:57 16:40 19:37 20:58
lun. 31 04:56 06:19 12:56 16:39 19:36 20:56

Giờ cầu nguyện tại Columbus theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:11 05:46 13:02 17:01 20:21 21:53
Sunday 13 04:13 05:47 13:02 17:00 20:20 21:51
Monday 14 04:14 05:48 13:02 17:00 20:19 21:49
Tuesday 15 04:16 05:49 13:02 16:59 20:17 21:48
Wednesday 16 04:17 05:50 13:02 16:59 20:16 21:46
Thursday 17 04:19 05:52 13:02 16:58 20:15 21:44
Friday 18 04:20 05:53 13:02 16:58 20:13 21:42
Saturday 19 04:22 05:54 13:02 16:57 20:12 21:41
Sunday 20 04:24 05:55 13:02 16:57 20:11 21:39
Monday 21 04:25 05:56 13:01 16:56 20:09 21:37
Tuesday 22 04:27 05:57 13:01 16:55 20:08 21:35
Wednesday 23 04:28 05:58 13:01 16:55 20:06 21:33
Thursday 24 04:30 05:59 13:01 16:54 20:05 21:31
Friday 25 04:31 06:00 13:01 16:53 20:03 21:29
Saturday 26 04:33 06:01 13:01 16:53 20:02 21:27
Sunday 27 04:34 06:03 13:00 16:52 20:00 21:25
Monday 28 04:36 06:04 13:00 16:51 19:59 21:24
Tuesday 29 04:37 06:05 13:00 16:50 19:57 21:22
Wednesday 30 04:39 06:06 13:00 16:50 19:56 21:20
Thursday 1 04:40 06:07 12:59 16:49 19:54 21:18
Friday 2 04:42 06:08 12:59 16:48 19:53 21:16
Saturday 3 04:43 06:09 12:59 16:47 19:51 21:14
Sunday 4 04:45 06:10 12:59 16:46 19:49 21:12
Monday 5 04:46 06:11 12:58 16:45 19:48 21:10
Tuesday 6 04:47 06:13 12:58 16:44 19:46 21:08
Wednesday 7 04:49 06:14 12:58 16:43 19:44 21:06
Thursday 8 04:50 06:15 12:58 16:42 19:43 21:04
Friday 9 04:52 06:16 12:57 16:41 19:41 21:02
Saturday 10 04:53 06:17 12:57 16:41 19:39 21:00
Sunday 11 04:55 06:18 12:57 16:40 19:37 20:58
Monday 12 04:56 06:19 12:56 16:39 19:36 20:56

🌤️ Columbus
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Columbus

Xem giờ Imsak và Iftar cho Columbus trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Columbus

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Columbus

Giờ cầu nguyện tại Columbus là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Columbus.

Thông tin về Columbus

Dân số 913 175 cư dân
Vùng Wisconsin
Tỉnh Hempstead
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 43.3381° N, -89.0154° E
Hướng Qibla 47.4°
Khoảng cách đến Mecca 11 121 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Columbus
71831 31901 31902 31903 31904 31906 31907 31908 31909 31914

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Columbus

بسم الله الرحمن الرحيم T2 17 Rabi' al-Awwal
الاثنين 17 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.7 / 29.5
Độ sáng 91%
Trăng non sau 12 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah