Giờ cầu nguyện tại Cypress

Giờ cầu nguyện tại Cypress

Giờ cầu nguyện tại Cypress là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Cypress

Cypress Hoa Kỳ • 13 440 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 02 G 47 PHÚT

Awkat salat Cypress cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:02 06:12 11:36 14:36 17:02 18:09
🌙 Fajr 05:02
🌅 Mặt trời mọc 06:12
☀️ Dhuhr 11:36
🕌 Asr 14:36
🌇 Maghrib 17:02
🌌 Isha 18:09

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Cypress Cypress

Hôm nay : lundi 2 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:02

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:02

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Cypress

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 05:02 06:12 11:36 14:37 17:02 18:09
lun. 2 05:02 06:12 11:36 14:36 17:02 18:09
mar. 3 05:03 06:13 11:36 14:35 17:01 18:08
mer. 4 05:04 06:14 11:36 14:35 17:00 18:07
jeu. 5 05:05 06:15 11:36 14:34 16:59 18:06
ven. 6 05:06 06:16 11:36 14:33 16:58 18:06
sam. 7 05:06 06:17 11:36 14:33 16:57 18:05
dim. 8 05:07 06:18 11:36 14:32 16:56 18:04

Hướng Qibla từ Cypress

Khoảng cách từ Cypress đến Mecca là 13 440 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Cypress là 24.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Cypress

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Cypress

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 11:36
Vendredi 13 11:36
Vendredi 20 11:38
Vendredi 27 11:40

Lịch cầu nguyện tại Cypress cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 05:02 06:12 11:36 14:37 17:02 18:09
lun. 2 05:02 06:12 11:36 14:36 17:02 18:09
mar. 3 05:03 06:13 11:36 14:35 17:01 18:08
mer. 4 05:04 06:14 11:36 14:35 17:00 18:07
jeu. 5 05:05 06:15 11:36 14:34 16:59 18:06
ven. 6 05:06 06:16 11:36 14:33 16:58 18:06
sam. 7 05:06 06:17 11:36 14:33 16:57 18:05
dim. 8 05:07 06:18 11:36 14:32 16:56 18:04
lun. 9 05:08 06:19 11:36 14:32 16:56 18:04
mar. 10 05:09 06:20 11:36 14:31 16:55 18:03
mer. 11 05:10 06:21 11:36 14:30 16:54 18:02
jeu. 12 05:10 06:22 11:36 14:30 16:54 18:02
ven. 13 05:11 06:23 11:36 14:29 16:53 18:01
sam. 14 05:12 06:24 11:37 14:29 16:52 18:01
dim. 15 05:13 06:24 11:37 14:28 16:52 18:00
lun. 16 05:14 06:25 11:37 14:28 16:51 18:00
mar. 17 05:15 06:26 11:37 14:28 16:51 17:59
mer. 18 05:15 06:27 11:37 14:27 16:50 17:59
jeu. 19 05:16 06:28 11:38 14:27 16:50 17:59
ven. 20 05:17 06:29 11:38 14:27 16:49 17:58
sam. 21 05:18 06:30 11:38 14:26 16:49 17:58
dim. 22 05:19 06:31 11:38 14:26 16:48 17:58
lun. 23 05:19 06:32 11:39 14:26 16:48 17:58
mar. 24 05:20 06:33 11:39 14:25 16:48 17:57
mer. 25 05:21 06:34 11:39 14:25 16:47 17:57
jeu. 26 05:22 06:35 11:40 14:25 16:47 17:57
ven. 27 05:23 06:36 11:40 14:25 16:47 17:57
sam. 28 05:23 06:36 11:40 14:25 16:47 17:57
dim. 29 05:24 06:37 11:41 14:25 16:47 17:57
lun. 30 05:25 06:38 11:41 14:25 16:46 17:57

Giờ cầu nguyện tại Cypress theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 05:02 06:12 11:36 14:37 17:02 18:09
Thứ hai 16 05:02 06:12 11:36 14:36 17:02 18:09
Thứ ba 17 05:03 06:13 11:36 14:35 17:01 18:08
Thứ tư 18 05:04 06:14 11:36 14:35 17:00 18:07
Thứ năm 19 05:05 06:15 11:36 14:34 16:59 18:06
Thứ sáu 20 05:06 06:16 11:36 14:33 16:58 18:06
Thứ bảy 21 05:06 06:17 11:36 14:33 16:57 18:05
Chủ nhật 22 05:07 06:18 11:36 14:32 16:56 18:04
Thứ hai 23 05:08 06:19 11:36 14:32 16:56 18:04
Thứ ba 24 05:09 06:20 11:36 14:31 16:55 18:03
Thứ tư 25 05:10 06:21 11:36 14:30 16:54 18:02
Thứ năm 26 05:10 06:22 11:36 14:30 16:54 18:02
Thứ sáu 27 05:11 06:23 11:36 14:29 16:53 18:01
Thứ bảy 28 05:12 06:24 11:37 14:29 16:52 18:01
Chủ nhật 29 05:13 06:24 11:37 14:28 16:52 18:00
Rajab
Thứ hai 1 05:14 06:25 11:37 14:28 16:51 18:00
Thứ ba 2 05:15 06:26 11:37 14:28 16:51 17:59
Thứ tư 3 05:15 06:27 11:37 14:27 16:50 17:59
Thứ năm 4 05:16 06:28 11:38 14:27 16:50 17:59
Thứ sáu 5 05:17 06:29 11:38 14:27 16:49 17:58
Thứ bảy 6 05:18 06:30 11:38 14:26 16:49 17:58
Chủ nhật 7 05:19 06:31 11:38 14:26 16:48 17:58
Thứ hai 8 05:19 06:32 11:39 14:26 16:48 17:58
Thứ ba 9 05:20 06:33 11:39 14:25 16:48 17:57
Thứ tư 10 05:21 06:34 11:39 14:25 16:47 17:57
Thứ năm 11 05:22 06:35 11:40 14:25 16:47 17:57
Thứ sáu 12 05:23 06:36 11:40 14:25 16:47 17:57
Thứ bảy 13 05:23 06:36 11:40 14:25 16:47 17:57
Chủ nhật 14 05:24 06:37 11:41 14:25 16:47 17:57
Thứ hai 15 05:25 06:38 11:41 14:25 16:46 17:57

🌤️ Cypress
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Cypress

Xem giờ Imsak và Iftar cho Cypress trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Cypress

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Cypress

Giờ cầu nguyện tại Cypress là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Cypress.

Thông tin về Cypress

Dân số 200 839 cư dân
Vùng California
Tỉnh Orange
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.817° N, -118.0373° E
Hướng Qibla 24.1°
Khoảng cách đến Mecca 13 440 km
Múi giờ America/Los_Angeles
Mã bưu chính của Cypress
90630 32432 62923 77410 77429 77433

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Cypress

بسم الله الرحمن الرحيم T2 21 Jumada al-Awwal
الاثنين 21 جمادى الأولى
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 22.1 / 29.5
Độ sáng 51%
Trăng non sau 7 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri