Giờ cầu nguyện tại Cypress

Giờ cầu nguyện Cypress

Cypress Hoa Kỳ • 13 440 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Cypress là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Cypress

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 00 G 33 PHÚT

Awkat salat Cypress cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:48 06:05 12:58 16:42 19:55 21:09
🌙 Fajr 04:48
🌅 Mặt trời mọc 06:05
☀️ Dhuhr 12:58
🕌 Asr 16:42
🌇 Maghrib 19:55
🌌 Isha 21:09

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Cypress Cypress

Hôm nay : dimanche 2 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:22

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:51

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Cypress

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:47 06:04 12:58 16:42 19:55 21:10
dim. 2 04:48 06:05 12:58 16:42 19:55 21:09
lun. 3 04:49 06:06 12:58 16:42 19:54 21:08
mar. 4 04:50 06:06 12:58 16:42 19:53 21:06
mer. 5 04:50 06:07 12:58 16:41 19:52 21:05
jeu. 6 04:51 06:08 12:58 16:41 19:51 21:04
ven. 7 04:52 06:08 12:58 16:41 19:50 21:03
sam. 8 04:53 06:09 12:58 16:41 19:49 21:02

Hướng Qibla từ Cypress

Khoảng cách từ Cypress đến Mecca là 13 440 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Cypress là 24.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Cypress

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Cypress

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:58
Vendredi 14 12:57
Vendredi 21 12:55
Vendredi 28 12:53

Lịch cầu nguyện tại Cypress cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:47 06:04 12:58 16:42 19:55 21:10
dim. 2 04:48 06:05 12:58 16:42 19:55 21:09
lun. 3 04:49 06:06 12:58 16:42 19:54 21:08
mar. 4 04:50 06:06 12:58 16:42 19:53 21:06
mer. 5 04:50 06:07 12:58 16:41 19:52 21:05
jeu. 6 04:51 06:08 12:58 16:41 19:51 21:04
ven. 7 04:52 06:08 12:58 16:41 19:50 21:03
sam. 8 04:53 06:09 12:58 16:41 19:49 21:02
dim. 9 04:54 06:10 12:58 16:40 19:48 21:00
lun. 10 04:55 06:11 12:57 16:40 19:47 20:59
mar. 11 04:56 06:11 12:57 16:40 19:46 20:58
mer. 12 04:57 06:12 12:57 16:39 19:45 20:57
jeu. 13 04:58 06:13 12:57 16:39 19:44 20:55
ven. 14 04:59 06:13 12:57 16:39 19:43 20:54
sam. 15 05:00 06:14 12:57 16:38 19:42 20:53
dim. 16 05:01 06:15 12:56 16:38 19:40 20:51
lun. 17 05:02 06:16 12:56 16:37 19:39 20:50
mar. 18 05:03 06:16 12:56 16:37 19:38 20:48
mer. 19 05:04 06:17 12:56 16:36 19:37 20:47
jeu. 20 05:05 06:18 12:55 16:36 19:36 20:46
ven. 21 05:06 06:18 12:55 16:35 19:35 20:44
sam. 22 05:06 06:19 12:55 16:35 19:33 20:43
dim. 23 05:07 06:20 12:55 16:34 19:32 20:41
lun. 24 05:08 06:21 12:54 16:34 19:31 20:40
mar. 25 05:09 06:21 12:54 16:33 19:30 20:39
mer. 26 05:10 06:22 12:54 16:33 19:28 20:37
jeu. 27 05:11 06:23 12:54 16:32 19:27 20:36
ven. 28 05:12 06:23 12:53 16:31 19:26 20:34
sam. 29 05:13 06:24 12:53 16:31 19:24 20:33
dim. 30 05:13 06:25 12:53 16:30 19:23 20:31
lun. 31 05:14 06:25 12:52 16:29 19:22 20:30

Giờ cầu nguyện tại Cypress theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:47 06:04 12:58 16:42 19:55 21:10
Sunday 13 04:48 06:05 12:58 16:42 19:55 21:09
Monday 14 04:49 06:06 12:58 16:42 19:54 21:08
Tuesday 15 04:50 06:06 12:58 16:42 19:53 21:06
Wednesday 16 04:50 06:07 12:58 16:41 19:52 21:05
Thursday 17 04:51 06:08 12:58 16:41 19:51 21:04
Friday 18 04:52 06:08 12:58 16:41 19:50 21:03
Saturday 19 04:53 06:09 12:58 16:41 19:49 21:02
Sunday 20 04:54 06:10 12:58 16:40 19:48 21:00
Monday 21 04:55 06:11 12:57 16:40 19:47 20:59
Tuesday 22 04:56 06:11 12:57 16:40 19:46 20:58
Wednesday 23 04:57 06:12 12:57 16:39 19:45 20:57
Thursday 24 04:58 06:13 12:57 16:39 19:44 20:55
Friday 25 04:59 06:13 12:57 16:39 19:43 20:54
Saturday 26 05:00 06:14 12:57 16:38 19:42 20:53
Sunday 27 05:01 06:15 12:56 16:38 19:40 20:51
Monday 28 05:02 06:16 12:56 16:37 19:39 20:50
Tuesday 29 05:03 06:16 12:56 16:37 19:38 20:48
Wednesday 30 05:04 06:17 12:56 16:36 19:37 20:47
Thursday 1 05:05 06:18 12:55 16:36 19:36 20:46
Friday 2 05:06 06:18 12:55 16:35 19:35 20:44
Saturday 3 05:06 06:19 12:55 16:35 19:33 20:43
Sunday 4 05:07 06:20 12:55 16:34 19:32 20:41
Monday 5 05:08 06:21 12:54 16:34 19:31 20:40
Tuesday 6 05:09 06:21 12:54 16:33 19:30 20:39
Wednesday 7 05:10 06:22 12:54 16:33 19:28 20:37
Thursday 8 05:11 06:23 12:54 16:32 19:27 20:36
Friday 9 05:12 06:23 12:53 16:31 19:26 20:34
Saturday 10 05:13 06:24 12:53 16:31 19:24 20:33
Sunday 11 05:13 06:25 12:53 16:30 19:23 20:31
Monday 12 05:14 06:25 12:52 16:29 19:22 20:30

🌤️ Cypress
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Cypress

Xem giờ Imsak và Iftar cho Cypress trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Cypress

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Cypress

Giờ cầu nguyện tại Cypress là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Cypress.

Thông tin về Cypress

Dân số 200 839 cư dân
Vùng California
Tỉnh Orange
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.817° N, -118.0373° E
Hướng Qibla 24.1°
Khoảng cách đến Mecca 13 440 km
Múi giờ America/Los_Angeles
Mã bưu chính của Cypress
90630 32432 62923 77410 77429 77433

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Cypress

بسم الله الرحمن الرحيم CN 17 Safar
الأحد 17 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.7 / 29.5
Độ sáng 83%
Trăng non sau 11 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah