Giờ cầu nguyện tại El Paso

Giờ cầu nguyện El Paso

El Paso Hoa Kỳ • 11 316 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại El Paso là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại El Paso

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 03 G 07 PHÚT

Awkat salat El Paso cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:32 05:59 13:02 16:54 20:07 21:31
🌙 Fajr 04:32
🌅 Mặt trời mọc 05:59
☀️ Dhuhr 13:02
🕌 Asr 16:54
🌇 Maghrib 20:07
🌌 Isha 21:31

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại El Paso El Paso

Hôm nay : vendredi 7 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:20

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:44

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại El Paso

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 6 04:31 05:58 13:02 16:55 20:09 21:33
ven. 7 04:32 05:59 13:02 16:54 20:07 21:31
sam. 8 04:33 06:00 13:02 16:54 20:06 21:29
dim. 9 04:35 06:01 13:02 16:53 20:05 21:28
lun. 10 04:36 06:02 13:01 16:53 20:04 21:26
mar. 11 04:37 06:03 13:01 16:52 20:02 21:24
mer. 12 04:39 06:04 13:01 16:52 20:01 21:23
jeu. 13 04:40 06:05 13:01 16:51 20:00 21:21

Hướng Qibla từ El Paso

Khoảng cách từ El Paso đến Mecca là 11 316 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại El Paso là 47.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ El Paso

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại El Paso

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:02
Vendredi 14 13:01
Vendredi 21 12:59
Vendredi 28 12:57

Lịch cầu nguyện tại El Paso cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:24 05:53 13:02 16:57 20:14 21:40
dim. 2 04:25 05:54 13:02 16:57 20:13 21:39
lun. 3 04:27 05:55 13:02 16:56 20:12 21:37
mar. 4 04:28 05:56 13:02 16:56 20:11 21:36
mer. 5 04:29 05:57 13:02 16:55 20:10 21:34
jeu. 6 04:31 05:58 13:02 16:55 20:09 21:33
ven. 7 04:32 05:59 13:02 16:54 20:07 21:31
sam. 8 04:33 06:00 13:02 16:54 20:06 21:29
dim. 9 04:35 06:01 13:02 16:53 20:05 21:28
lun. 10 04:36 06:02 13:01 16:53 20:04 21:26
mar. 11 04:37 06:03 13:01 16:52 20:02 21:24
mer. 12 04:39 06:04 13:01 16:52 20:01 21:23
jeu. 13 04:40 06:05 13:01 16:51 20:00 21:21
ven. 14 04:41 06:06 13:01 16:51 19:58 21:19
sam. 15 04:43 06:06 13:01 16:50 19:57 21:18
dim. 16 04:44 06:07 13:00 16:49 19:56 21:16
lun. 17 04:45 06:08 13:00 16:49 19:54 21:14
mar. 18 04:47 06:09 13:00 16:48 19:53 21:12
mer. 19 04:48 06:10 13:00 16:47 19:51 21:11
jeu. 20 04:49 06:11 12:59 16:47 19:50 21:09
ven. 21 04:50 06:12 12:59 16:46 19:48 21:07
sam. 22 04:52 06:13 12:59 16:45 19:47 21:05
dim. 23 04:53 06:14 12:59 16:44 19:45 21:03
lun. 24 04:54 06:15 12:58 16:44 19:44 21:02
mar. 25 04:56 06:16 12:58 16:43 19:42 21:00
mer. 26 04:57 06:17 12:58 16:42 19:41 20:58
jeu. 27 04:58 06:18 12:58 16:41 19:39 20:56
ven. 28 04:59 06:19 12:57 16:40 19:38 20:54
sam. 29 05:01 06:20 12:57 16:39 19:36 20:52
dim. 30 05:02 06:21 12:57 16:38 19:34 20:51
lun. 31 05:03 06:22 12:56 16:37 19:33 20:49

Giờ cầu nguyện tại El Paso theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:24 05:53 13:02 16:57 20:14 21:40
Sunday 13 04:25 05:54 13:02 16:57 20:13 21:39
Monday 14 04:27 05:55 13:02 16:56 20:12 21:37
Tuesday 15 04:28 05:56 13:02 16:56 20:11 21:36
Wednesday 16 04:29 05:57 13:02 16:55 20:10 21:34
Thursday 17 04:31 05:58 13:02 16:55 20:09 21:33
Friday 18 04:32 05:59 13:02 16:54 20:07 21:31
Saturday 19 04:33 06:00 13:02 16:54 20:06 21:29
Sunday 20 04:35 06:01 13:02 16:53 20:05 21:28
Monday 21 04:36 06:02 13:01 16:53 20:04 21:26
Tuesday 22 04:37 06:03 13:01 16:52 20:02 21:24
Wednesday 23 04:39 06:04 13:01 16:52 20:01 21:23
Thursday 24 04:40 06:05 13:01 16:51 20:00 21:21
Friday 25 04:41 06:06 13:01 16:51 19:58 21:19
Saturday 26 04:43 06:06 13:01 16:50 19:57 21:18
Sunday 27 04:44 06:07 13:00 16:49 19:56 21:16
Monday 28 04:45 06:08 13:00 16:49 19:54 21:14
Tuesday 29 04:47 06:09 13:00 16:48 19:53 21:12
Wednesday 30 04:48 06:10 13:00 16:47 19:51 21:11
Thursday 1 04:49 06:11 12:59 16:47 19:50 21:09
Friday 2 04:50 06:12 12:59 16:46 19:48 21:07
Saturday 3 04:52 06:13 12:59 16:45 19:47 21:05
Sunday 4 04:53 06:14 12:59 16:44 19:45 21:03
Monday 5 04:54 06:15 12:58 16:44 19:44 21:02
Tuesday 6 04:56 06:16 12:58 16:43 19:42 21:00
Wednesday 7 04:57 06:17 12:58 16:42 19:41 20:58
Thursday 8 04:58 06:18 12:58 16:41 19:39 20:56
Friday 9 04:59 06:19 12:57 16:40 19:38 20:54
Saturday 10 05:01 06:20 12:57 16:39 19:36 20:52
Sunday 11 05:02 06:21 12:57 16:38 19:34 20:51
Monday 12 05:03 06:22 12:56 16:37 19:33 20:49

🌤️ El Paso
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan El Paso

Xem giờ Imsak và Iftar cho El Paso trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan El Paso

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại El Paso

Giờ cầu nguyện tại El Paso là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại El Paso.

Thông tin về El Paso

Dân số 678 815 cư dân
Vùng Illinois
Tỉnh White
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 40.7392° N, -89.0165° E
Hướng Qibla 47.8°
Khoảng cách đến Mecca 11 316 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của El Paso
72045 61738 79901 79902 79903 79904 79905 79906 79907 79908

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần El Paso

بسم الله الرحمن الرحيم T6 22 Safar
الجمعة 22 صفر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 24 / 29.5
Độ sáng 31%
Trăng non sau 5 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah