Giờ cầu nguyện tại Fayetteville

Giờ cầu nguyện Fayetteville

Fayetteville Hoa Kỳ • 11 526 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Fayetteville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Fayetteville

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 01 G 49 PHÚT

Awkat salat Fayetteville cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:01 07:11 13:38 17:15 20:07 21:15
🌙 Fajr 06:01
🌅 Mặt trời mọc 07:11
☀️ Dhuhr 13:38
🕌 Asr 17:15
🌇 Maghrib 20:07
🌌 Isha 21:15

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Fayetteville Fayetteville

Hôm nay : lundi 31 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:04

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:43

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Fayetteville

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 30 06:00 07:11 13:38 17:16 20:09 21:16
lun. 31 06:01 07:11 13:38 17:15 20:07 21:15
mar. 1 06:01 07:12 13:38 17:14 20:06 21:13
mer. 2 06:02 07:13 13:37 17:14 20:05 21:12
jeu. 3 06:03 07:13 13:37 17:13 20:03 21:11
ven. 4 06:04 07:14 13:37 17:12 20:02 21:09
sam. 5 06:05 07:15 13:36 17:12 20:01 21:08
dim. 6 06:05 07:15 13:36 17:11 19:59 21:06

Hướng Qibla từ Fayetteville

Khoảng cách từ Fayetteville đến Mecca là 11 526 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Fayetteville là 52.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Fayetteville

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Fayetteville

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:44
Vendredi 14 13:42
Vendredi 21 13:41
Vendredi 28 13:39

Lịch cầu nguyện tại Fayetteville cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:33 06:50 13:44 17:27 20:40 21:54
dim. 2 05:34 06:51 13:44 17:27 20:40 21:53
lun. 3 05:35 06:52 13:44 17:27 20:39 21:52
mar. 4 05:36 06:53 13:44 17:27 20:38 21:51
mer. 5 05:37 06:53 13:44 17:26 20:37 21:50
jeu. 6 05:38 06:54 13:44 17:26 20:36 21:49
ven. 7 05:39 06:55 13:44 17:26 20:35 21:48
sam. 8 05:40 06:55 13:43 17:26 20:34 21:46
dim. 9 05:41 06:56 13:43 17:25 20:33 21:45
lun. 10 05:42 06:57 13:43 17:25 20:32 21:44
mar. 11 05:43 06:58 13:43 17:25 20:31 21:43
mer. 12 05:44 06:58 13:43 17:24 20:30 21:41
jeu. 13 05:45 06:59 13:43 17:24 20:29 21:40
ven. 14 05:46 07:00 13:42 17:24 20:28 21:39
sam. 15 05:47 07:00 13:42 17:23 20:27 21:37
dim. 16 05:47 07:01 13:42 17:23 20:26 21:36
lun. 17 05:48 07:02 13:42 17:23 20:24 21:35
mar. 18 05:49 07:02 13:42 17:22 20:23 21:33
mer. 19 05:50 07:03 13:41 17:22 20:22 21:32
jeu. 20 05:51 07:04 13:41 17:21 20:21 21:31
ven. 21 05:52 07:05 13:41 17:21 20:20 21:29
sam. 22 05:53 07:05 13:41 17:20 20:19 21:28
dim. 23 05:54 07:06 13:40 17:20 20:17 21:26
lun. 24 05:55 07:07 13:40 17:19 20:16 21:25
mar. 25 05:55 07:07 13:40 17:19 20:15 21:24
mer. 26 05:56 07:08 13:40 17:18 20:14 21:22
jeu. 27 05:57 07:09 13:39 17:17 20:12 21:21
ven. 28 05:58 07:09 13:39 17:17 20:11 21:19
sam. 29 05:59 07:10 13:39 17:16 20:10 21:18
dim. 30 06:00 07:11 13:38 17:16 20:09 21:16
lun. 31 06:01 07:11 13:38 17:15 20:07 21:15

Giờ cầu nguyện tại Fayetteville theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:33 06:50 13:44 17:27 20:40 21:54
Sunday 13 05:34 06:51 13:44 17:27 20:40 21:53
Monday 14 05:35 06:52 13:44 17:27 20:39 21:52
Tuesday 15 05:36 06:53 13:44 17:27 20:38 21:51
Wednesday 16 05:37 06:53 13:44 17:26 20:37 21:50
Thursday 17 05:38 06:54 13:44 17:26 20:36 21:49
Friday 18 05:39 06:55 13:44 17:26 20:35 21:48
Saturday 19 05:40 06:55 13:43 17:26 20:34 21:46
Sunday 20 05:41 06:56 13:43 17:25 20:33 21:45
Monday 21 05:42 06:57 13:43 17:25 20:32 21:44
Tuesday 22 05:43 06:58 13:43 17:25 20:31 21:43
Wednesday 23 05:44 06:58 13:43 17:24 20:30 21:41
Thursday 24 05:45 06:59 13:43 17:24 20:29 21:40
Friday 25 05:46 07:00 13:42 17:24 20:28 21:39
Saturday 26 05:47 07:00 13:42 17:23 20:27 21:37
Sunday 27 05:47 07:01 13:42 17:23 20:26 21:36
Monday 28 05:48 07:02 13:42 17:23 20:24 21:35
Tuesday 29 05:49 07:02 13:42 17:22 20:23 21:33
Wednesday 30 05:50 07:03 13:41 17:22 20:22 21:32
Thursday 1 05:51 07:04 13:41 17:21 20:21 21:31
Friday 2 05:52 07:05 13:41 17:21 20:20 21:29
Saturday 3 05:53 07:05 13:41 17:20 20:19 21:28
Sunday 4 05:54 07:06 13:40 17:20 20:17 21:26
Monday 5 05:55 07:07 13:40 17:19 20:16 21:25
Tuesday 6 05:55 07:07 13:40 17:19 20:15 21:24
Wednesday 7 05:56 07:08 13:40 17:18 20:14 21:22
Thursday 8 05:57 07:09 13:39 17:17 20:12 21:21
Friday 9 05:58 07:09 13:39 17:17 20:11 21:19
Saturday 10 05:59 07:10 13:39 17:16 20:10 21:18
Sunday 11 06:00 07:11 13:38 17:16 20:09 21:16
Monday 12 06:01 07:11 13:38 17:15 20:07 21:15

🌤️ Fayetteville
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Fayetteville

Xem giờ Imsak và Iftar cho Fayetteville trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Fayetteville

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Fayetteville

Giờ cầu nguyện tại Fayetteville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Fayetteville.

Thông tin về Fayetteville

Dân số 201 963 cư dân
Vùng Georgia
Tỉnh Washington
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.4487° N, -84.4549° E
Hướng Qibla 52.3°
Khoảng cách đến Mecca 11 526 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Fayetteville
72701 72702 72703 72704 30214 30215 28301 28302 28303 28304

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Fayetteville

بسم الله الرحمن الرحيم T2 17 Rabi' al-Awwal
الاثنين 17 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.1 / 29.5
Độ sáng 88%
Trăng non sau 11 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah