Giờ cầu nguyện tại Fayetteville

Giờ cầu nguyện Fayetteville

Fayetteville Hoa Kỳ • 10 977 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Fayetteville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Fayetteville

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 08 G 02 PHÚT

Awkat salat Fayetteville cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:42 06:57 13:23 17:01 19:52 21:04
🌙 Fajr 05:42
🌅 Mặt trời mọc 06:57
☀️ Dhuhr 13:23
🕌 Asr 17:01
🌇 Maghrib 19:52
🌌 Isha 21:04

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Fayetteville Fayetteville

Hôm nay : vendredi 4 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:47

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:26

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Fayetteville

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 3 05:41 06:56 13:24 17:02 19:54 21:06
ven. 4 05:42 06:57 13:23 17:01 19:52 21:04
sam. 5 05:43 06:58 13:23 17:00 19:51 21:02
dim. 6 05:44 06:59 13:23 16:59 19:49 21:01
lun. 7 05:45 06:59 13:22 16:58 19:48 20:59
mar. 8 05:46 07:00 13:22 16:58 19:46 20:57
mer. 9 05:47 07:01 13:22 16:57 19:45 20:56
jeu. 10 05:48 07:02 13:21 16:56 19:43 20:54

Hướng Qibla từ Fayetteville

Khoảng cách từ Fayetteville đến Mecca là 10 977 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Fayetteville là 53.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Fayetteville

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Fayetteville

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:23
Vendredi 11 13:21
Vendredi 18 13:18
Vendredi 25 13:16

Lịch cầu nguyện tại Fayetteville cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:39 06:54 13:24 17:04 19:57 21:09
mer. 2 05:40 06:55 13:24 17:03 19:55 21:07
jeu. 3 05:41 06:56 13:24 17:02 19:54 21:06
ven. 4 05:42 06:57 13:23 17:01 19:52 21:04
sam. 5 05:43 06:58 13:23 17:00 19:51 21:02
dim. 6 05:44 06:59 13:23 16:59 19:49 21:01
lun. 7 05:45 06:59 13:22 16:58 19:48 20:59
mar. 8 05:46 07:00 13:22 16:58 19:46 20:57
mer. 9 05:47 07:01 13:22 16:57 19:45 20:56
jeu. 10 05:48 07:02 13:21 16:56 19:43 20:54
ven. 11 05:49 07:03 13:21 16:55 19:41 20:52
sam. 12 05:50 07:04 13:21 16:54 19:40 20:50
dim. 13 05:51 07:05 13:20 16:53 19:38 20:49
lun. 14 05:52 07:05 13:20 16:52 19:37 20:47
mar. 15 05:53 07:06 13:20 16:51 19:35 20:45
mer. 16 05:54 07:07 13:19 16:50 19:34 20:44
jeu. 17 05:55 07:08 13:19 16:49 19:32 20:42
ven. 18 05:56 07:09 13:18 16:48 19:31 20:40
sam. 19 05:57 07:10 13:18 16:47 19:29 20:39
dim. 20 05:58 07:11 13:18 16:46 19:27 20:37
lun. 21 05:59 07:11 13:17 16:45 19:26 20:35
mar. 22 06:00 07:12 13:17 16:44 19:24 20:34
mer. 23 06:01 07:13 13:17 16:43 19:23 20:32
jeu. 24 06:02 07:14 13:16 16:41 19:21 20:30
ven. 25 06:02 07:15 13:16 16:40 19:20 20:29
sam. 26 06:03 07:16 13:16 16:39 19:18 20:27
dim. 27 06:04 07:17 13:15 16:38 19:16 20:26
lun. 28 06:05 07:17 13:15 16:37 19:15 20:24
mar. 29 06:06 07:18 13:15 16:36 19:13 20:22
mer. 30 06:07 07:19 13:14 16:35 19:12 20:21

Giờ cầu nguyện tại Fayetteville theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:39 06:54 13:24 17:04 19:57 21:09
Wednesday 14 05:40 06:55 13:24 17:03 19:55 21:07
Thursday 15 05:41 06:56 13:24 17:02 19:54 21:06
Friday 16 05:42 06:57 13:23 17:01 19:52 21:04
Saturday 17 05:43 06:58 13:23 17:00 19:51 21:02
Sunday 18 05:44 06:59 13:23 16:59 19:49 21:01
Monday 19 05:45 06:59 13:22 16:58 19:48 20:59
Tuesday 20 05:46 07:00 13:22 16:58 19:46 20:57
Wednesday 21 05:47 07:01 13:22 16:57 19:45 20:56
Thursday 22 05:48 07:02 13:21 16:56 19:43 20:54
Friday 23 05:49 07:03 13:21 16:55 19:41 20:52
Saturday 24 05:50 07:04 13:21 16:54 19:40 20:50
Sunday 25 05:51 07:05 13:20 16:53 19:38 20:49
Monday 26 05:52 07:05 13:20 16:52 19:37 20:47
Tuesday 27 05:53 07:06 13:20 16:51 19:35 20:45
Wednesday 28 05:54 07:07 13:19 16:50 19:34 20:44
Thursday 29 05:55 07:08 13:19 16:49 19:32 20:42
Friday 1 05:56 07:09 13:18 16:48 19:31 20:40
Saturday 2 05:57 07:10 13:18 16:47 19:29 20:39
Sunday 3 05:58 07:11 13:18 16:46 19:27 20:37
Monday 4 05:59 07:11 13:17 16:45 19:26 20:35
Tuesday 5 06:00 07:12 13:17 16:44 19:24 20:34
Wednesday 6 06:01 07:13 13:17 16:43 19:23 20:32
Thursday 7 06:02 07:14 13:16 16:41 19:21 20:30
Friday 8 06:02 07:15 13:16 16:40 19:20 20:29
Saturday 9 06:03 07:16 13:16 16:39 19:18 20:27
Sunday 10 06:04 07:17 13:15 16:38 19:16 20:26
Monday 11 06:05 07:17 13:15 16:37 19:15 20:24
Tuesday 12 06:06 07:18 13:15 16:36 19:13 20:22
Wednesday 13 06:07 07:19 13:14 16:35 19:12 20:21

🌤️ Fayetteville
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Fayetteville

Xem giờ Imsak và Iftar cho Fayetteville trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Fayetteville

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Fayetteville

Giờ cầu nguyện tại Fayetteville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Fayetteville.

Thông tin về Fayetteville

Dân số 201 963 cư dân
Tỉnh Washington
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 38.0529° N, -81.104° E
Hướng Qibla 53.9°
Khoảng cách đến Mecca 10 977 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Fayetteville
72701 72702 72703 72704 30214 30215 28301 28302 28303 28304

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Fayetteville

بسم الله الرحمن الرحيم T6 21 Rabi' al-Awwal
الجمعة 21 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21.8 / 29.5
Độ sáng 54%
Trăng non sau 8 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah