Giờ cầu nguyện tại Fremont

Giờ cầu nguyện Fremont

Fremont Hoa Kỳ • 13 186 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Fremont là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Fremont

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 02 G 41 PHÚT

Awkat salat Fremont cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:39 06:52 13:02 16:32 19:15 20:25
🌙 Fajr 05:39
🌅 Mặt trời mọc 06:52
☀️ Dhuhr 13:02
🕌 Asr 16:32
🌇 Maghrib 19:15
🌌 Isha 20:25

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Fremont Fremont

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:27

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:11

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Fremont

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 05:38 06:51 13:03 16:33 19:17 20:26
jeu. 17 05:39 06:52 13:02 16:32 19:15 20:25
ven. 18 05:40 06:53 13:02 16:31 19:14 20:23
sam. 19 05:41 06:53 13:02 16:30 19:12 20:21
dim. 20 05:42 06:54 13:01 16:29 19:11 20:20
lun. 21 05:43 06:55 13:01 16:28 19:09 20:18
mar. 22 05:44 06:56 13:01 16:27 19:08 20:17
mer. 23 05:45 06:57 13:00 16:26 19:06 20:15

Hướng Qibla từ Fremont

Khoảng cách từ Fremont đến Mecca là 13 186 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Fremont là 19.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Fremont

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Fremont

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:07
Vendredi 11 13:04
Vendredi 18 13:02
Vendredi 25 12:59

Lịch cầu nguyện tại Fremont cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:24 06:38 13:08 16:47 19:40 20:51
mer. 2 05:25 06:39 13:08 16:46 19:38 20:50
jeu. 3 05:26 06:40 13:07 16:45 19:37 20:48
ven. 4 05:27 06:41 13:07 16:44 19:35 20:46
sam. 5 05:28 06:42 13:07 16:43 19:34 20:45
dim. 6 05:29 06:43 13:06 16:43 19:32 20:43
lun. 7 05:30 06:43 13:06 16:42 19:31 20:41
mar. 8 05:31 06:44 13:06 16:41 19:29 20:40
mer. 9 05:32 06:45 13:05 16:40 19:28 20:38
jeu. 10 05:33 06:46 13:05 16:39 19:26 20:36
ven. 11 05:34 06:47 13:04 16:38 19:25 20:35
sam. 12 05:34 06:48 13:04 16:37 19:23 20:33
dim. 13 05:35 06:48 13:04 16:36 19:22 20:31
lun. 14 05:36 06:49 13:03 16:35 19:20 20:30
mar. 15 05:37 06:50 13:03 16:34 19:18 20:28
mer. 16 05:38 06:51 13:03 16:33 19:17 20:26
jeu. 17 05:39 06:52 13:02 16:32 19:15 20:25
ven. 18 05:40 06:53 13:02 16:31 19:14 20:23
sam. 19 05:41 06:53 13:02 16:30 19:12 20:21
dim. 20 05:42 06:54 13:01 16:29 19:11 20:20
lun. 21 05:43 06:55 13:01 16:28 19:09 20:18
mar. 22 05:44 06:56 13:01 16:27 19:08 20:17
mer. 23 05:45 06:57 13:00 16:26 19:06 20:15
jeu. 24 05:46 06:58 13:00 16:25 19:04 20:13
ven. 25 05:47 06:58 12:59 16:24 19:03 20:12
sam. 26 05:47 06:59 12:59 16:23 19:01 20:10
dim. 27 05:48 07:00 12:59 16:22 19:00 20:09
lun. 28 05:49 07:01 12:58 16:21 18:58 20:07
mar. 29 05:50 07:02 12:58 16:20 18:57 20:05
mer. 30 05:51 07:03 12:58 16:19 18:55 20:04

Giờ cầu nguyện tại Fremont theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:24 06:38 13:08 16:47 19:40 20:51
Wednesday 14 05:25 06:39 13:08 16:46 19:38 20:50
Thursday 15 05:26 06:40 13:07 16:45 19:37 20:48
Friday 16 05:27 06:41 13:07 16:44 19:35 20:46
Saturday 17 05:28 06:42 13:07 16:43 19:34 20:45
Sunday 18 05:29 06:43 13:06 16:43 19:32 20:43
Monday 19 05:30 06:43 13:06 16:42 19:31 20:41
Tuesday 20 05:31 06:44 13:06 16:41 19:29 20:40
Wednesday 21 05:32 06:45 13:05 16:40 19:28 20:38
Thursday 22 05:33 06:46 13:05 16:39 19:26 20:36
Friday 23 05:34 06:47 13:04 16:38 19:25 20:35
Saturday 24 05:34 06:48 13:04 16:37 19:23 20:33
Sunday 25 05:35 06:48 13:04 16:36 19:22 20:31
Monday 26 05:36 06:49 13:03 16:35 19:20 20:30
Tuesday 27 05:37 06:50 13:03 16:34 19:18 20:28
Wednesday 28 05:38 06:51 13:03 16:33 19:17 20:26
Thursday 29 05:39 06:52 13:02 16:32 19:15 20:25
Friday 1 05:40 06:53 13:02 16:31 19:14 20:23
Saturday 2 05:41 06:53 13:02 16:30 19:12 20:21
Sunday 3 05:42 06:54 13:01 16:29 19:11 20:20
Monday 4 05:43 06:55 13:01 16:28 19:09 20:18
Tuesday 5 05:44 06:56 13:01 16:27 19:08 20:17
Wednesday 6 05:45 06:57 13:00 16:26 19:06 20:15
Thursday 7 05:46 06:58 13:00 16:25 19:04 20:13
Friday 8 05:47 06:58 12:59 16:24 19:03 20:12
Saturday 9 05:47 06:59 12:59 16:23 19:01 20:10
Sunday 10 05:48 07:00 12:59 16:22 19:00 20:09
Monday 11 05:49 07:01 12:58 16:21 18:58 20:07
Tuesday 12 05:50 07:02 12:58 16:20 18:57 20:05
Wednesday 13 05:51 07:03 12:58 16:19 18:55 20:04

🌤️ Fremont
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Fremont

Xem giờ Imsak và Iftar cho Fremont trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Fremont

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Fremont

Giờ cầu nguyện tại Fremont là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Fremont.

Thông tin về Fremont

Dân số 232 206 cư dân
Vùng California
Tỉnh Alameda
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 37.5483° N, -121.9886° E
Hướng Qibla 19.3°
Khoảng cách đến Mecca 13 186 km
Múi giờ America/Los_Angeles
Mã bưu chính của Fremont
94536 94537 94538 94539 94555 52561 46737 49412 49413 63941

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Fremont

بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 5.6 / 29.5
Độ sáng 32%
Trăng rằm sau 9 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah