Giờ cầu nguyện tại Huntsville

Giờ cầu nguyện Huntsville

Huntsville Hoa Kỳ • 11 591 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Huntsville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Huntsville

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 01 G 52 PHÚT

Awkat salat Huntsville cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:56 06:11 12:50 16:31 19:31 20:42
🌙 Fajr 04:56
🌅 Mặt trời mọc 06:11
☀️ Dhuhr 12:50
🕌 Asr 16:31
🌇 Maghrib 19:31
🌌 Isha 20:42

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Huntsville Huntsville

Hôm nay : jeudi 20 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:14

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:48

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Huntsville

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 19 04:56 06:10 12:50 16:32 19:32 20:44
jeu. 20 04:56 06:11 12:50 16:31 19:31 20:42
ven. 21 04:57 06:11 12:49 16:31 19:30 20:41
sam. 22 04:58 06:12 12:49 16:30 19:29 20:39
dim. 23 04:59 06:13 12:49 16:29 19:27 20:38
lun. 24 05:00 06:14 12:49 16:29 19:26 20:36
mar. 25 05:01 06:14 12:48 16:28 19:25 20:35
mer. 26 05:02 06:15 12:48 16:28 19:24 20:33

Hướng Qibla từ Huntsville

Khoảng cách từ Huntsville đến Mecca là 11 591 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Huntsville là 50.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Huntsville

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Huntsville

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:52
Vendredi 14 12:51
Vendredi 21 12:49
Vendredi 28 12:48

Lịch cầu nguyện tại Huntsville cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:38 05:56 12:53 16:38 19:52 21:07
dim. 2 04:39 05:57 12:53 16:38 19:51 21:06
lun. 3 04:40 05:58 12:53 16:37 19:50 21:05
mar. 4 04:41 05:59 12:52 16:37 19:49 21:04
mer. 5 04:42 05:59 12:52 16:37 19:48 21:02
jeu. 6 04:43 06:00 12:52 16:37 19:47 21:01
ven. 7 04:44 06:01 12:52 16:36 19:46 21:00
sam. 8 04:45 06:02 12:52 16:36 19:45 20:59
dim. 9 04:46 06:02 12:52 16:36 19:44 20:57
lun. 10 04:47 06:03 12:52 16:35 19:43 20:56
mar. 11 04:48 06:04 12:52 16:35 19:42 20:55
mer. 12 04:49 06:05 12:51 16:35 19:41 20:53
jeu. 13 04:50 06:05 12:51 16:34 19:39 20:52
ven. 14 04:51 06:06 12:51 16:34 19:38 20:51
sam. 15 04:52 06:07 12:51 16:33 19:37 20:49
dim. 16 04:53 06:08 12:51 16:33 19:36 20:48
lun. 17 04:54 06:08 12:50 16:33 19:35 20:47
mar. 18 04:55 06:09 12:50 16:32 19:34 20:45
mer. 19 04:56 06:10 12:50 16:32 19:32 20:44
jeu. 20 04:56 06:11 12:50 16:31 19:31 20:42
ven. 21 04:57 06:11 12:49 16:31 19:30 20:41
sam. 22 04:58 06:12 12:49 16:30 19:29 20:39
dim. 23 04:59 06:13 12:49 16:29 19:27 20:38
lun. 24 05:00 06:14 12:49 16:29 19:26 20:36
mar. 25 05:01 06:14 12:48 16:28 19:25 20:35
mer. 26 05:02 06:15 12:48 16:28 19:24 20:33
jeu. 27 05:03 06:16 12:48 16:27 19:22 20:32
ven. 28 05:04 06:16 12:48 16:26 19:21 20:30
sam. 29 05:05 06:17 12:47 16:26 19:20 20:29
dim. 30 05:06 06:18 12:47 16:25 19:18 20:27
lun. 31 05:07 06:19 12:47 16:24 19:17 20:26

Giờ cầu nguyện tại Huntsville theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:38 05:56 12:53 16:38 19:52 21:07
Sunday 13 04:39 05:57 12:53 16:38 19:51 21:06
Monday 14 04:40 05:58 12:53 16:37 19:50 21:05
Tuesday 15 04:41 05:59 12:52 16:37 19:49 21:04
Wednesday 16 04:42 05:59 12:52 16:37 19:48 21:02
Thursday 17 04:43 06:00 12:52 16:37 19:47 21:01
Friday 18 04:44 06:01 12:52 16:36 19:46 21:00
Saturday 19 04:45 06:02 12:52 16:36 19:45 20:59
Sunday 20 04:46 06:02 12:52 16:36 19:44 20:57
Monday 21 04:47 06:03 12:52 16:35 19:43 20:56
Tuesday 22 04:48 06:04 12:52 16:35 19:42 20:55
Wednesday 23 04:49 06:05 12:51 16:35 19:41 20:53
Thursday 24 04:50 06:05 12:51 16:34 19:39 20:52
Friday 25 04:51 06:06 12:51 16:34 19:38 20:51
Saturday 26 04:52 06:07 12:51 16:33 19:37 20:49
Sunday 27 04:53 06:08 12:51 16:33 19:36 20:48
Monday 28 04:54 06:08 12:50 16:33 19:35 20:47
Tuesday 29 04:55 06:09 12:50 16:32 19:34 20:45
Wednesday 30 04:56 06:10 12:50 16:32 19:32 20:44
Thursday 1 04:56 06:11 12:50 16:31 19:31 20:42
Friday 2 04:57 06:11 12:49 16:31 19:30 20:41
Saturday 3 04:58 06:12 12:49 16:30 19:29 20:39
Sunday 4 04:59 06:13 12:49 16:29 19:27 20:38
Monday 5 05:00 06:14 12:49 16:29 19:26 20:36
Tuesday 6 05:01 06:14 12:48 16:28 19:25 20:35
Wednesday 7 05:02 06:15 12:48 16:28 19:24 20:33
Thursday 8 05:03 06:16 12:48 16:27 19:22 20:32
Friday 9 05:04 06:16 12:48 16:26 19:21 20:30
Saturday 10 05:05 06:17 12:47 16:26 19:20 20:29
Sunday 11 05:06 06:18 12:47 16:25 19:18 20:27
Monday 12 05:07 06:19 12:47 16:24 19:17 20:26

🌤️ Huntsville
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Huntsville

Xem giờ Imsak và Iftar cho Huntsville trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Huntsville

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Huntsville

Giờ cầu nguyện tại Huntsville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Huntsville.

Thông tin về Huntsville

Dân số 215 006 cư dân
Vùng Alabama
Tỉnh Madison
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 34.7304° N, -86.5859° E
Hướng Qibla 50.6°
Khoảng cách đến Mecca 11 591 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Huntsville
35801 35802 35803 35804 35805 35806 35807 35808 35809 35810

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Huntsville

بسم الله الرحمن الرحيم T5 6 Rabi' al-Awwal
الخميس 6 ربيع الأول
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 7.1 / 29.5
Độ sáng 47%
Trăng rằm sau 8 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah