Giờ cầu nguyện tại Independence

Giờ cầu nguyện Independence

Independence Hoa Kỳ • 12 165 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Independence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Independence

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 26 PHÚT

Awkat salat Independence cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:32 06:40 13:01 16:35 19:25 20:30
🌙 Fajr 05:32
🌅 Mặt trời mọc 06:40
☀️ Dhuhr 13:01
🕌 Asr 16:35
🌇 Maghrib 19:25
🌌 Isha 20:30

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Independence Independence

Hôm nay : jeudi 3 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:29

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:10

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Independence

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 2 05:31 06:39 13:02 16:36 19:27 20:32
jeu. 3 05:32 06:40 13:01 16:35 19:25 20:30
ven. 4 05:33 06:40 13:01 16:35 19:24 20:29
sam. 5 05:33 06:41 13:01 16:34 19:23 20:27
dim. 6 05:34 06:41 13:00 16:33 19:22 20:26
lun. 7 05:35 06:42 13:00 16:33 19:20 20:25
mar. 8 05:35 06:43 13:00 16:32 19:19 20:23
mer. 9 05:36 06:43 12:59 16:31 19:18 20:22

Hướng Qibla từ Independence

Khoảng cách từ Independence đến Mecca là 12 165 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Independence là 48.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Independence

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Independence

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:01
Vendredi 11 12:59
Vendredi 18 12:56
Vendredi 25 12:54

Lịch cầu nguyện tại Independence cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:30 06:39 13:02 16:36 19:28 20:33
mer. 2 05:31 06:39 13:02 16:36 19:27 20:32
jeu. 3 05:32 06:40 13:01 16:35 19:25 20:30
ven. 4 05:33 06:40 13:01 16:35 19:24 20:29
sam. 5 05:33 06:41 13:01 16:34 19:23 20:27
dim. 6 05:34 06:41 13:00 16:33 19:22 20:26
lun. 7 05:35 06:42 13:00 16:33 19:20 20:25
mar. 8 05:35 06:43 13:00 16:32 19:19 20:23
mer. 9 05:36 06:43 12:59 16:31 19:18 20:22
jeu. 10 05:37 06:44 12:59 16:31 19:17 20:21
ven. 11 05:37 06:44 12:59 16:30 19:15 20:19
sam. 12 05:38 06:45 12:58 16:29 19:14 20:18
dim. 13 05:39 06:45 12:58 16:29 19:13 20:17
lun. 14 05:39 06:46 12:57 16:28 19:12 20:15
mar. 15 05:40 06:46 12:57 16:27 19:10 20:14
mer. 16 05:40 06:47 12:57 16:27 19:09 20:13
jeu. 17 05:41 06:48 12:56 16:26 19:08 20:11
ven. 18 05:42 06:48 12:56 16:25 19:07 20:10
sam. 19 05:42 06:49 12:56 16:24 19:05 20:09
dim. 20 05:43 06:49 12:55 16:24 19:04 20:07
lun. 21 05:44 06:50 12:55 16:23 19:03 20:06
mar. 22 05:44 06:50 12:55 16:22 19:01 20:05
mer. 23 05:45 06:51 12:54 16:21 19:00 20:03
jeu. 24 05:45 06:52 12:54 16:20 18:59 20:02
ven. 25 05:46 06:52 12:54 16:20 18:58 20:01
sam. 26 05:47 06:53 12:53 16:19 18:56 19:59
dim. 27 05:47 06:53 12:53 16:18 18:55 19:58
lun. 28 05:48 06:54 12:53 16:17 18:54 19:57
mar. 29 05:48 06:54 12:52 16:16 18:53 19:56
mer. 30 05:49 06:55 12:52 16:16 18:51 19:54

Giờ cầu nguyện tại Independence theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:30 06:39 13:02 16:36 19:28 20:33
Wednesday 14 05:31 06:39 13:02 16:36 19:27 20:32
Thursday 15 05:32 06:40 13:01 16:35 19:25 20:30
Friday 16 05:33 06:40 13:01 16:35 19:24 20:29
Saturday 17 05:33 06:41 13:01 16:34 19:23 20:27
Sunday 18 05:34 06:41 13:00 16:33 19:22 20:26
Monday 19 05:35 06:42 13:00 16:33 19:20 20:25
Tuesday 20 05:35 06:43 13:00 16:32 19:19 20:23
Wednesday 21 05:36 06:43 12:59 16:31 19:18 20:22
Thursday 22 05:37 06:44 12:59 16:31 19:17 20:21
Friday 23 05:37 06:44 12:59 16:30 19:15 20:19
Saturday 24 05:38 06:45 12:58 16:29 19:14 20:18
Sunday 25 05:39 06:45 12:58 16:29 19:13 20:17
Monday 26 05:39 06:46 12:57 16:28 19:12 20:15
Tuesday 27 05:40 06:46 12:57 16:27 19:10 20:14
Wednesday 28 05:40 06:47 12:57 16:27 19:09 20:13
Thursday 29 05:41 06:48 12:56 16:26 19:08 20:11
Friday 1 05:42 06:48 12:56 16:25 19:07 20:10
Saturday 2 05:42 06:49 12:56 16:24 19:05 20:09
Sunday 3 05:43 06:49 12:55 16:24 19:04 20:07
Monday 4 05:44 06:50 12:55 16:23 19:03 20:06
Tuesday 5 05:44 06:50 12:55 16:22 19:01 20:05
Wednesday 6 05:45 06:51 12:54 16:21 19:00 20:03
Thursday 7 05:45 06:52 12:54 16:20 18:59 20:02
Friday 8 05:46 06:52 12:54 16:20 18:58 20:01
Saturday 9 05:47 06:53 12:53 16:19 18:56 19:59
Sunday 10 05:47 06:53 12:53 16:18 18:55 19:58
Monday 11 05:48 06:54 12:53 16:17 18:54 19:57
Tuesday 12 05:48 06:54 12:52 16:16 18:53 19:56
Wednesday 13 05:49 06:55 12:52 16:16 18:51 19:54

🌤️ Independence
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Independence

Xem giờ Imsak và Iftar cho Independence trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Independence

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Independence

Giờ cầu nguyện tại Independence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Independence.

Thông tin về Independence

Dân số 117 255 cư dân
Vùng Louisiana
Tỉnh Inyo
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 30.6355° N, -90.5034° E
Hướng Qibla 48.8°
Khoảng cách đến Mecca 12 165 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Independence
93526 50644 67301 41051 70443 64050 64051 64052 64053 64054

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Independence

بسم الله الرحمن الرحيم T5 20 Rabi' al-Awwal
الخميس 20 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21 / 29.5
Độ sáng 62%
Trăng non sau 9 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah