Giờ cầu nguyện tại Koreatown

Giờ cầu nguyện Koreatown

Koreatown Hoa Kỳ • 13 425 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Koreatown là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Koreatown

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 02 G 22 PHÚT

Awkat salat Koreatown cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:29 06:39 12:47 16:17 18:58 20:04
🌙 Fajr 05:29
🌅 Mặt trời mọc 06:39
☀️ Dhuhr 12:47
🕌 Asr 16:17
🌇 Maghrib 18:58
🌌 Isha 20:04

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Koreatown Koreatown

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:14

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:59

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Koreatown

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 05:29 06:38 12:48 16:17 19:00 20:06
ven. 18 05:29 06:39 12:47 16:17 18:58 20:04
sam. 19 05:30 06:39 12:47 16:16 18:57 20:03
dim. 20 05:31 06:40 12:47 16:15 18:55 20:01
lun. 21 05:32 06:41 12:46 16:14 18:54 20:00
mar. 22 05:33 06:41 12:46 16:13 18:53 19:58
mer. 23 05:33 06:42 12:45 16:12 18:51 19:57
jeu. 24 05:34 06:43 12:45 16:11 18:50 19:56

Hướng Qibla từ Koreatown

Khoảng cách từ Koreatown đến Mecca là 13 425 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Koreatown là 23.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Koreatown

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Koreatown

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:52
Vendredi 11 12:50
Vendredi 18 12:47
Vendredi 25 12:45

Lịch cầu nguyện tại Koreatown cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:16 06:27 12:53 16:30 19:22 20:30
mer. 2 05:17 06:28 12:53 16:29 19:20 20:28
jeu. 3 05:17 06:28 12:52 16:29 19:19 20:27
ven. 4 05:18 06:29 12:52 16:28 19:18 20:25
sam. 5 05:19 06:30 12:52 16:27 19:16 20:24
dim. 6 05:20 06:30 12:51 16:26 19:15 20:22
lun. 7 05:21 06:31 12:51 16:26 19:14 20:21
mar. 8 05:22 06:32 12:51 16:25 19:12 20:19
mer. 9 05:22 06:32 12:50 16:24 19:11 20:18
jeu. 10 05:23 06:33 12:50 16:23 19:09 20:16
ven. 11 05:24 06:34 12:50 16:23 19:08 20:15
sam. 12 05:25 06:34 12:49 16:22 19:07 20:13
dim. 13 05:26 06:35 12:49 16:21 19:05 20:12
lun. 14 05:26 06:36 12:49 16:20 19:04 20:10
mar. 15 05:27 06:37 12:48 16:19 19:03 20:09
mer. 16 05:28 06:37 12:48 16:18 19:01 20:07
jeu. 17 05:29 06:38 12:48 16:17 19:00 20:06
ven. 18 05:29 06:39 12:47 16:17 18:58 20:04
sam. 19 05:30 06:39 12:47 16:16 18:57 20:03
dim. 20 05:31 06:40 12:47 16:15 18:55 20:01
lun. 21 05:32 06:41 12:46 16:14 18:54 20:00
mar. 22 05:33 06:41 12:46 16:13 18:53 19:58
mer. 23 05:33 06:42 12:45 16:12 18:51 19:57
jeu. 24 05:34 06:43 12:45 16:11 18:50 19:56
ven. 25 05:35 06:44 12:45 16:10 18:48 19:54
sam. 26 05:36 06:44 12:44 16:09 18:47 19:53
dim. 27 05:36 06:45 12:44 16:08 18:46 19:51
lun. 28 05:37 06:46 12:44 16:08 18:44 19:50
mar. 29 05:38 06:46 12:43 16:07 18:43 19:48
mer. 30 05:39 06:47 12:43 16:06 18:42 19:47

Giờ cầu nguyện tại Koreatown theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:16 06:27 12:53 16:30 19:22 20:30
Wednesday 14 05:17 06:28 12:53 16:29 19:20 20:28
Thursday 15 05:17 06:28 12:52 16:29 19:19 20:27
Friday 16 05:18 06:29 12:52 16:28 19:18 20:25
Saturday 17 05:19 06:30 12:52 16:27 19:16 20:24
Sunday 18 05:20 06:30 12:51 16:26 19:15 20:22
Monday 19 05:21 06:31 12:51 16:26 19:14 20:21
Tuesday 20 05:22 06:32 12:51 16:25 19:12 20:19
Wednesday 21 05:22 06:32 12:50 16:24 19:11 20:18
Thursday 22 05:23 06:33 12:50 16:23 19:09 20:16
Friday 23 05:24 06:34 12:50 16:23 19:08 20:15
Saturday 24 05:25 06:34 12:49 16:22 19:07 20:13
Sunday 25 05:26 06:35 12:49 16:21 19:05 20:12
Monday 26 05:26 06:36 12:49 16:20 19:04 20:10
Tuesday 27 05:27 06:37 12:48 16:19 19:03 20:09
Wednesday 28 05:28 06:37 12:48 16:18 19:01 20:07
Thursday 29 05:29 06:38 12:48 16:17 19:00 20:06
Friday 1 05:29 06:39 12:47 16:17 18:58 20:04
Saturday 2 05:30 06:39 12:47 16:16 18:57 20:03
Sunday 3 05:31 06:40 12:47 16:15 18:55 20:01
Monday 4 05:32 06:41 12:46 16:14 18:54 20:00
Tuesday 5 05:33 06:41 12:46 16:13 18:53 19:58
Wednesday 6 05:33 06:42 12:45 16:12 18:51 19:57
Thursday 7 05:34 06:43 12:45 16:11 18:50 19:56
Friday 8 05:35 06:44 12:45 16:10 18:48 19:54
Saturday 9 05:36 06:44 12:44 16:09 18:47 19:53
Sunday 10 05:36 06:45 12:44 16:08 18:46 19:51
Monday 11 05:37 06:46 12:44 16:08 18:44 19:50
Tuesday 12 05:38 06:46 12:43 16:07 18:43 19:48
Wednesday 13 05:39 06:47 12:43 16:06 18:42 19:47

🌤️ Koreatown
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Koreatown

Xem giờ Imsak và Iftar cho Koreatown trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Koreatown

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Koreatown

Giờ cầu nguyện tại Koreatown là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Koreatown.

Thông tin về Koreatown

Dân số 124 281 cư dân
Vùng California
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 34.0578° N, -118.3009° E
Hướng Qibla 23.8°
Khoảng cách đến Mecca 13 425 km
Múi giờ America/Los_Angeles

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Koreatown

بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.9 / 29.5
Độ sáng 45%
Trăng rằm sau 8 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah