Giờ cầu nguyện tại Lafayette

Giờ cầu nguyện Lafayette

Lafayette Hoa Kỳ • 12 403 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Lafayette là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lafayette

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 02 G 48 PHÚT

Awkat salat Lafayette cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:31 06:54 13:07 16:35 19:22 20:41
🌙 Fajr 05:31
🌅 Mặt trời mọc 06:54
☀️ Dhuhr 13:07
🕌 Asr 16:35
🌇 Maghrib 19:22
🌌 Isha 20:41

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lafayette Lafayette

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:27

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:09

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lafayette

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 05:30 06:52 13:07 16:36 19:24 20:43
jeu. 17 05:31 06:54 13:07 16:35 19:22 20:41
ven. 18 05:33 06:55 13:06 16:33 19:20 20:39
sam. 19 05:34 06:56 13:06 16:32 19:18 20:37
dim. 20 05:35 06:57 13:06 16:31 19:16 20:35
lun. 21 05:37 06:59 13:05 16:29 19:14 20:33
mar. 22 05:38 07:00 13:05 16:28 19:13 20:31
mer. 23 05:39 07:01 13:05 16:27 19:11 20:29

Hướng Qibla từ Lafayette

Khoảng cách từ Lafayette đến Mecca là 12 403 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lafayette là 17.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lafayette

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lafayette

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:11
Vendredi 11 13:09
Vendredi 18 13:06
Vendredi 25 13:04

Lịch cầu nguyện tại Lafayette cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:08 06:34 13:12 16:54 19:53 21:15
mer. 2 05:10 06:36 13:12 16:53 19:51 21:13
jeu. 3 05:11 06:37 13:12 16:52 19:49 21:11
ven. 4 05:13 06:38 13:11 16:51 19:47 21:09
sam. 5 05:14 06:39 13:11 16:50 19:45 21:07
dim. 6 05:16 06:40 13:11 16:49 19:43 21:05
lun. 7 05:17 06:42 13:10 16:47 19:41 21:03
mar. 8 05:19 06:43 13:10 16:46 19:39 21:00
mer. 9 05:20 06:44 13:10 16:45 19:38 20:58
jeu. 10 05:22 06:45 13:09 16:44 19:36 20:56
ven. 11 05:23 06:46 13:09 16:42 19:34 20:54
sam. 12 05:24 06:48 13:09 16:41 19:32 20:52
dim. 13 05:26 06:49 13:08 16:40 19:30 20:50
lun. 14 05:27 06:50 13:08 16:39 19:28 20:48
mar. 15 05:29 06:51 13:08 16:37 19:26 20:46
mer. 16 05:30 06:52 13:07 16:36 19:24 20:43
jeu. 17 05:31 06:54 13:07 16:35 19:22 20:41
ven. 18 05:33 06:55 13:06 16:33 19:20 20:39
sam. 19 05:34 06:56 13:06 16:32 19:18 20:37
dim. 20 05:35 06:57 13:06 16:31 19:16 20:35
lun. 21 05:37 06:59 13:05 16:29 19:14 20:33
mar. 22 05:38 07:00 13:05 16:28 19:13 20:31
mer. 23 05:39 07:01 13:05 16:27 19:11 20:29
jeu. 24 05:41 07:02 13:04 16:25 19:09 20:27
ven. 25 05:42 07:03 13:04 16:24 19:07 20:25
sam. 26 05:43 07:05 13:04 16:23 19:05 20:23
dim. 27 05:45 07:06 13:03 16:21 19:03 20:21
lun. 28 05:46 07:07 13:03 16:20 19:01 20:19
mar. 29 05:47 07:08 13:03 16:18 18:59 20:17
mer. 30 05:49 07:10 13:02 16:17 18:57 20:15

Giờ cầu nguyện tại Lafayette theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:08 06:34 13:12 16:54 19:53 21:15
Wednesday 14 05:10 06:36 13:12 16:53 19:51 21:13
Thursday 15 05:11 06:37 13:12 16:52 19:49 21:11
Friday 16 05:13 06:38 13:11 16:51 19:47 21:09
Saturday 17 05:14 06:39 13:11 16:50 19:45 21:07
Sunday 18 05:16 06:40 13:11 16:49 19:43 21:05
Monday 19 05:17 06:42 13:10 16:47 19:41 21:03
Tuesday 20 05:19 06:43 13:10 16:46 19:39 21:00
Wednesday 21 05:20 06:44 13:10 16:45 19:38 20:58
Thursday 22 05:22 06:45 13:09 16:44 19:36 20:56
Friday 23 05:23 06:46 13:09 16:42 19:34 20:54
Saturday 24 05:24 06:48 13:09 16:41 19:32 20:52
Sunday 25 05:26 06:49 13:08 16:40 19:30 20:50
Monday 26 05:27 06:50 13:08 16:39 19:28 20:48
Tuesday 27 05:29 06:51 13:08 16:37 19:26 20:46
Wednesday 28 05:30 06:52 13:07 16:36 19:24 20:43
Thursday 29 05:31 06:54 13:07 16:35 19:22 20:41
Friday 1 05:33 06:55 13:06 16:33 19:20 20:39
Saturday 2 05:34 06:56 13:06 16:32 19:18 20:37
Sunday 3 05:35 06:57 13:06 16:31 19:16 20:35
Monday 4 05:37 06:59 13:05 16:29 19:14 20:33
Tuesday 5 05:38 07:00 13:05 16:28 19:13 20:31
Wednesday 6 05:39 07:01 13:05 16:27 19:11 20:29
Thursday 7 05:41 07:02 13:04 16:25 19:09 20:27
Friday 8 05:42 07:03 13:04 16:24 19:07 20:25
Saturday 9 05:43 07:05 13:04 16:23 19:05 20:23
Sunday 10 05:45 07:06 13:03 16:21 19:03 20:21
Monday 11 05:46 07:07 13:03 16:20 19:01 20:19
Tuesday 12 05:47 07:08 13:03 16:18 18:59 20:17
Wednesday 13 05:49 07:10 13:02 16:17 18:57 20:15

🌤️ Lafayette
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lafayette

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lafayette trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lafayette

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lafayette

Giờ cầu nguyện tại Lafayette là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lafayette.

Thông tin về Lafayette

Dân số 121 374 cư dân
Vùng Oregon
Tỉnh Chambers
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 45.2443° N, -123.1148° E
Hướng Qibla 17.1°
Khoảng cách đến Mecca 12 403 km
Múi giờ America/Los_Angeles
Mã bưu chính của Lafayette
36862 94549 80026 47901 47902 47903 47904 47905 47909 70501

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Lafayette

بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.1 / 29.5
Độ sáng 36%
Trăng rằm sau 9 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah