Giờ cầu nguyện tại Las Cruces

Giờ cầu nguyện Las Cruces

Las Cruces Hoa Kỳ • 13 064 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Las Cruces là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Las Cruces

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 35 PHÚT

Awkat salat Las Cruces cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:31 06:41 13:08 16:44 19:37 20:44
🌙 Fajr 05:31
🌅 Mặt trời mọc 06:41
☀️ Dhuhr 13:08
🕌 Asr 16:44
🌇 Maghrib 19:37
🌌 Isha 20:44

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Las Cruces Las Cruces

Hôm nay : dimanche 30 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:34

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:13

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Las Cruces

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 29 05:30 06:40 13:08 16:45 19:38 20:45
dim. 30 05:31 06:41 13:08 16:44 19:37 20:44
lun. 31 05:32 06:42 13:07 16:43 19:36 20:42
mar. 1 05:33 06:42 13:07 16:43 19:34 20:41
mer. 2 05:34 06:43 13:07 16:42 19:33 20:39
jeu. 3 05:34 06:44 13:06 16:41 19:32 20:38
ven. 4 05:35 06:44 13:06 16:41 19:30 20:36
sam. 5 05:36 06:45 13:06 16:40 19:29 20:35

Hướng Qibla từ Las Cruces

Khoảng cách từ Las Cruces đến Mecca là 13 064 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Las Cruces là 35.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Las Cruces

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Las Cruces

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:13
Vendredi 14 13:12
Vendredi 21 13:10
Vendredi 28 13:08

Lịch cầu nguyện tại Las Cruces cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:06 06:22 13:13 16:54 20:08 21:20
dim. 2 05:07 06:23 13:13 16:54 20:07 21:19
lun. 3 05:08 06:23 13:13 16:54 20:06 21:18
mar. 4 05:09 06:24 13:13 16:54 20:05 21:17
mer. 5 05:10 06:25 13:13 16:54 20:04 21:16
jeu. 6 05:11 06:25 13:13 16:54 20:03 21:15
ven. 7 05:12 06:26 13:13 16:53 20:02 21:13
sam. 8 05:13 06:27 13:13 16:53 20:01 21:12
dim. 9 05:14 06:27 13:13 16:53 20:00 21:11
lun. 10 05:14 06:28 13:12 16:53 19:59 21:10
mar. 11 05:15 06:29 13:12 16:52 19:58 21:09
mer. 12 05:16 06:29 13:12 16:52 19:57 21:08
jeu. 13 05:17 06:30 13:12 16:52 19:56 21:06
ven. 14 05:18 06:31 13:12 16:51 19:55 21:05
sam. 15 05:19 06:31 13:12 16:51 19:54 21:04
dim. 16 05:20 06:32 13:11 16:51 19:53 21:02
lun. 17 05:21 06:33 13:11 16:50 19:52 21:01
mar. 18 05:21 06:33 13:11 16:50 19:51 21:00
mer. 19 05:22 06:34 13:11 16:50 19:50 20:59
jeu. 20 05:23 06:35 13:10 16:49 19:49 20:57
ven. 21 05:24 06:35 13:10 16:49 19:48 20:56
sam. 22 05:25 06:36 13:10 16:48 19:46 20:55
dim. 23 05:26 06:37 13:10 16:48 19:45 20:53
lun. 24 05:26 06:37 13:09 16:47 19:44 20:52
mar. 25 05:27 06:38 13:09 16:47 19:43 20:50
mer. 26 05:28 06:39 13:09 16:46 19:42 20:49
jeu. 27 05:29 06:39 13:09 16:46 19:40 20:48
ven. 28 05:30 06:40 13:08 16:45 19:39 20:46
sam. 29 05:30 06:40 13:08 16:45 19:38 20:45
dim. 30 05:31 06:41 13:08 16:44 19:37 20:44
lun. 31 05:32 06:42 13:07 16:43 19:36 20:42

Giờ cầu nguyện tại Las Cruces theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:06 06:22 13:13 16:54 20:08 21:20
Sunday 13 05:07 06:23 13:13 16:54 20:07 21:19
Monday 14 05:08 06:23 13:13 16:54 20:06 21:18
Tuesday 15 05:09 06:24 13:13 16:54 20:05 21:17
Wednesday 16 05:10 06:25 13:13 16:54 20:04 21:16
Thursday 17 05:11 06:25 13:13 16:54 20:03 21:15
Friday 18 05:12 06:26 13:13 16:53 20:02 21:13
Saturday 19 05:13 06:27 13:13 16:53 20:01 21:12
Sunday 20 05:14 06:27 13:13 16:53 20:00 21:11
Monday 21 05:14 06:28 13:12 16:53 19:59 21:10
Tuesday 22 05:15 06:29 13:12 16:52 19:58 21:09
Wednesday 23 05:16 06:29 13:12 16:52 19:57 21:08
Thursday 24 05:17 06:30 13:12 16:52 19:56 21:06
Friday 25 05:18 06:31 13:12 16:51 19:55 21:05
Saturday 26 05:19 06:31 13:12 16:51 19:54 21:04
Sunday 27 05:20 06:32 13:11 16:51 19:53 21:02
Monday 28 05:21 06:33 13:11 16:50 19:52 21:01
Tuesday 29 05:21 06:33 13:11 16:50 19:51 21:00
Wednesday 30 05:22 06:34 13:11 16:50 19:50 20:59
Thursday 1 05:23 06:35 13:10 16:49 19:49 20:57
Friday 2 05:24 06:35 13:10 16:49 19:48 20:56
Saturday 3 05:25 06:36 13:10 16:48 19:46 20:55
Sunday 4 05:26 06:37 13:10 16:48 19:45 20:53
Monday 5 05:26 06:37 13:09 16:47 19:44 20:52
Tuesday 6 05:27 06:38 13:09 16:47 19:43 20:50
Wednesday 7 05:28 06:39 13:09 16:46 19:42 20:49
Thursday 8 05:29 06:39 13:09 16:46 19:40 20:48
Friday 9 05:30 06:40 13:08 16:45 19:39 20:46
Saturday 10 05:30 06:40 13:08 16:45 19:38 20:45
Sunday 11 05:31 06:41 13:08 16:44 19:37 20:44
Monday 12 05:32 06:42 13:07 16:43 19:36 20:42

🌤️ Las Cruces
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Las Cruces

Xem giờ Imsak và Iftar cho Las Cruces trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Las Cruces

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Las Cruces

Giờ cầu nguyện tại Las Cruces là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Las Cruces.

Thông tin về Las Cruces

Dân số 101 643 cư dân
Vùng New Mexico
Tỉnh Doña Ana
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 32.3123° N, -106.7783° E
Hướng Qibla 35.3°
Khoảng cách đến Mecca 13 064 km
Múi giờ America/Denver
Mã bưu chính của Las Cruces
88001 88003 88004 88005 88006 88007 88011 88012 88013

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Las Cruces

بسم الله الرحمن الرحيم CN 16 Rabi' al-Awwal
الأحد 16 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.3 / 29.5
Độ sáng 93%
Trăng non sau 12 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah