Giờ cầu nguyện tại Lexington-Fayette

Giờ cầu nguyện Lexington-Fayette

Lexington-Fayette Hoa Kỳ • 11 211 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Lexington-Fayette là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lexington-Fayette

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 07 G 09 PHÚT

Awkat salat Lexington-Fayette cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:46 07:03 13:40 17:22 20:19 21:33
🌙 Fajr 05:46
🌅 Mặt trời mọc 07:03
☀️ Dhuhr 13:40
🕌 Asr 17:22
🌇 Maghrib 20:19
🌌 Isha 21:33

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lexington-Fayette Lexington-Fayette

Hôm nay : mercredi 26 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:03

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:37

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lexington-Fayette

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 25 05:45 07:02 13:40 17:23 20:20 21:34
mer. 26 05:46 07:03 13:40 17:22 20:19 21:33
jeu. 27 05:47 07:03 13:39 17:21 20:18 21:31
ven. 28 05:48 07:04 13:39 17:20 20:16 21:29
sam. 29 05:49 07:05 13:39 17:20 20:15 21:28
dim. 30 05:50 07:06 13:38 17:19 20:13 21:26
lun. 31 05:51 07:07 13:38 17:18 20:12 21:24
mar. 1 05:52 07:08 13:38 17:17 20:10 21:23

Hướng Qibla từ Lexington-Fayette

Khoảng cách từ Lexington-Fayette đến Mecca là 11 211 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lexington-Fayette là 51.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lexington-Fayette

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lexington-Fayette

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:44
Vendredi 14 13:42
Vendredi 21 13:41
Vendredi 28 13:39

Lịch cầu nguyện tại Lexington-Fayette cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:17 06:41 13:44 17:35 20:50 22:11
dim. 2 05:18 06:42 13:44 17:34 20:49 22:09
lun. 3 05:19 06:43 13:44 17:34 20:48 22:08
mar. 4 05:21 06:43 13:44 17:34 20:47 22:07
mer. 5 05:22 06:44 13:44 17:33 20:46 22:05
jeu. 6 05:23 06:45 13:44 17:33 20:45 22:04
ven. 7 05:24 06:46 13:44 17:33 20:44 22:02
sam. 8 05:25 06:47 13:43 17:32 20:43 22:01
dim. 9 05:26 06:48 13:43 17:32 20:41 22:00
lun. 10 05:28 06:49 13:43 17:31 20:40 21:58
mar. 11 05:29 06:50 13:43 17:31 20:39 21:57
mer. 12 05:30 06:50 13:43 17:30 20:38 21:55
jeu. 13 05:31 06:51 13:43 17:30 20:37 21:54
ven. 14 05:32 06:52 13:42 17:29 20:35 21:52
sam. 15 05:33 06:53 13:42 17:29 20:34 21:50
dim. 16 05:35 06:54 13:42 17:28 20:33 21:49
lun. 17 05:36 06:55 13:42 17:28 20:31 21:47
mar. 18 05:37 06:56 13:42 17:27 20:30 21:46
mer. 19 05:38 06:57 13:41 17:27 20:29 21:44
jeu. 20 05:39 06:57 13:41 17:26 20:27 21:42
ven. 21 05:40 06:58 13:41 17:25 20:26 21:41
sam. 22 05:41 06:59 13:41 17:25 20:25 21:39
dim. 23 05:42 07:00 13:40 17:24 20:23 21:38
lun. 24 05:44 07:01 13:40 17:23 20:22 21:36
mar. 25 05:45 07:02 13:40 17:23 20:20 21:34
mer. 26 05:46 07:03 13:40 17:22 20:19 21:33
jeu. 27 05:47 07:03 13:39 17:21 20:18 21:31
ven. 28 05:48 07:04 13:39 17:20 20:16 21:29
sam. 29 05:49 07:05 13:39 17:20 20:15 21:28
dim. 30 05:50 07:06 13:38 17:19 20:13 21:26
lun. 31 05:51 07:07 13:38 17:18 20:12 21:24

Giờ cầu nguyện tại Lexington-Fayette theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:17 06:41 13:44 17:35 20:50 22:11
Sunday 13 05:18 06:42 13:44 17:34 20:49 22:09
Monday 14 05:19 06:43 13:44 17:34 20:48 22:08
Tuesday 15 05:21 06:43 13:44 17:34 20:47 22:07
Wednesday 16 05:22 06:44 13:44 17:33 20:46 22:05
Thursday 17 05:23 06:45 13:44 17:33 20:45 22:04
Friday 18 05:24 06:46 13:44 17:33 20:44 22:02
Saturday 19 05:25 06:47 13:43 17:32 20:43 22:01
Sunday 20 05:26 06:48 13:43 17:32 20:41 22:00
Monday 21 05:28 06:49 13:43 17:31 20:40 21:58
Tuesday 22 05:29 06:50 13:43 17:31 20:39 21:57
Wednesday 23 05:30 06:50 13:43 17:30 20:38 21:55
Thursday 24 05:31 06:51 13:43 17:30 20:37 21:54
Friday 25 05:32 06:52 13:42 17:29 20:35 21:52
Saturday 26 05:33 06:53 13:42 17:29 20:34 21:50
Sunday 27 05:35 06:54 13:42 17:28 20:33 21:49
Monday 28 05:36 06:55 13:42 17:28 20:31 21:47
Tuesday 29 05:37 06:56 13:42 17:27 20:30 21:46
Wednesday 30 05:38 06:57 13:41 17:27 20:29 21:44
Thursday 1 05:39 06:57 13:41 17:26 20:27 21:42
Friday 2 05:40 06:58 13:41 17:25 20:26 21:41
Saturday 3 05:41 06:59 13:41 17:25 20:25 21:39
Sunday 4 05:42 07:00 13:40 17:24 20:23 21:38
Monday 5 05:44 07:01 13:40 17:23 20:22 21:36
Tuesday 6 05:45 07:02 13:40 17:23 20:20 21:34
Wednesday 7 05:46 07:03 13:40 17:22 20:19 21:33
Thursday 8 05:47 07:03 13:39 17:21 20:18 21:31
Friday 9 05:48 07:04 13:39 17:20 20:16 21:29
Saturday 10 05:49 07:05 13:39 17:20 20:15 21:28
Sunday 11 05:50 07:06 13:38 17:19 20:13 21:26
Monday 12 05:51 07:07 13:38 17:18 20:12 21:24

🌤️ Lexington-Fayette
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lexington-Fayette

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lexington-Fayette trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lexington-Fayette

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lexington-Fayette

Giờ cầu nguyện tại Lexington-Fayette là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lexington-Fayette.

Thông tin về Lexington-Fayette

Dân số 314 488 cư dân
Vùng Kentucky
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 38.0498° N, -84.4586° E
Hướng Qibla 51.5°
Khoảng cách đến Mecca 11 211 km
Múi giờ America/New_York

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Lexington-Fayette

بسم الله الرحمن الرحيم T4 12 Rabi' al-Awwal
الأربعاء 12 ربيع الأول
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 13.2 / 29.5
Độ sáng 97%
Trăng rằm sau 2 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad