Giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện Lexington

Lexington Hoa Kỳ • 11 217 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Lexington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 00 G 15 PHÚT

Awkat salat Lexington cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:06 06:32 13:13 16:57 19:56 21:20
🌙 Fajr 05:06
🌅 Mặt trời mọc 06:32
☀️ Dhuhr 13:13
🕌 Asr 16:57
🌇 Maghrib 19:56
🌌 Isha 21:20

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lexington Lexington

Hôm nay : dimanche 30 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:31

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:03

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lexington

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 29 05:04 06:31 13:14 16:58 19:58 21:22
dim. 30 05:06 06:32 13:13 16:57 19:56 21:20
lun. 31 05:07 06:33 13:13 16:56 19:55 21:18
mar. 1 05:09 06:35 13:13 16:55 19:53 21:16
mer. 2 05:10 06:36 13:12 16:53 19:51 21:13
jeu. 3 05:12 06:37 13:12 16:52 19:49 21:11
ven. 4 05:13 06:38 13:12 16:51 19:47 21:09
sam. 5 05:15 06:39 13:11 16:50 19:45 21:07

Hướng Qibla từ Lexington

Khoảng cách từ Lexington đến Mecca là 11 217 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lexington là 43.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lexington

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lexington

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:18
Vendredi 14 13:17
Vendredi 21 13:16
Vendredi 28 13:14

Lịch cầu nguyện tại Lexington cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:18 05:58 13:19 17:20 20:43 22:19
dim. 2 04:19 05:59 13:19 17:19 20:41 22:17
lun. 3 04:21 06:00 13:19 17:19 20:40 22:16
mar. 4 04:23 06:01 13:19 17:18 20:39 22:14
mer. 5 04:25 06:02 13:19 17:18 20:37 22:12
jeu. 6 04:26 06:04 13:19 17:17 20:36 22:10
ven. 7 04:28 06:05 13:18 17:17 20:34 22:08
sam. 8 04:30 06:06 13:18 17:16 20:33 22:06
dim. 9 04:31 06:07 13:18 17:15 20:31 22:04
lun. 10 04:33 06:08 13:18 17:15 20:30 22:02
mar. 11 04:35 06:10 13:18 17:14 20:28 22:00
mer. 12 04:37 06:11 13:18 17:13 20:27 21:58
jeu. 13 04:38 06:12 13:17 17:12 20:25 21:56
ven. 14 04:40 06:13 13:17 17:12 20:24 21:54
sam. 15 04:42 06:14 13:17 17:11 20:22 21:52
dim. 16 04:43 06:15 13:17 17:10 20:21 21:50
lun. 17 04:45 06:17 13:17 17:09 20:19 21:47
mar. 18 04:47 06:18 13:16 17:08 20:17 21:45
mer. 19 04:48 06:19 13:16 17:08 20:16 21:43
jeu. 20 04:50 06:20 13:16 17:07 20:14 21:41
ven. 21 04:51 06:21 13:16 17:06 20:12 21:39
sam. 22 04:53 06:23 13:15 17:05 20:11 21:37
dim. 23 04:55 06:24 13:15 17:04 20:09 21:35
lun. 24 04:56 06:25 13:15 17:03 20:07 21:33
mar. 25 04:58 06:26 13:15 17:02 20:05 21:31
mer. 26 04:59 06:27 13:14 17:01 20:04 21:28
jeu. 27 05:01 06:29 13:14 17:00 20:02 21:26
ven. 28 05:03 06:30 13:14 16:59 20:00 21:24
sam. 29 05:04 06:31 13:14 16:58 19:58 21:22
dim. 30 05:06 06:32 13:13 16:57 19:56 21:20
lun. 31 05:07 06:33 13:13 16:56 19:55 21:18

Giờ cầu nguyện tại Lexington theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:18 05:58 13:19 17:20 20:43 22:19
Sunday 13 04:19 05:59 13:19 17:19 20:41 22:17
Monday 14 04:21 06:00 13:19 17:19 20:40 22:16
Tuesday 15 04:23 06:01 13:19 17:18 20:39 22:14
Wednesday 16 04:25 06:02 13:19 17:18 20:37 22:12
Thursday 17 04:26 06:04 13:19 17:17 20:36 22:10
Friday 18 04:28 06:05 13:18 17:17 20:34 22:08
Saturday 19 04:30 06:06 13:18 17:16 20:33 22:06
Sunday 20 04:31 06:07 13:18 17:15 20:31 22:04
Monday 21 04:33 06:08 13:18 17:15 20:30 22:02
Tuesday 22 04:35 06:10 13:18 17:14 20:28 22:00
Wednesday 23 04:37 06:11 13:18 17:13 20:27 21:58
Thursday 24 04:38 06:12 13:17 17:12 20:25 21:56
Friday 25 04:40 06:13 13:17 17:12 20:24 21:54
Saturday 26 04:42 06:14 13:17 17:11 20:22 21:52
Sunday 27 04:43 06:15 13:17 17:10 20:21 21:50
Monday 28 04:45 06:17 13:17 17:09 20:19 21:47
Tuesday 29 04:47 06:18 13:16 17:08 20:17 21:45
Wednesday 30 04:48 06:19 13:16 17:08 20:16 21:43
Thursday 1 04:50 06:20 13:16 17:07 20:14 21:41
Friday 2 04:51 06:21 13:16 17:06 20:12 21:39
Saturday 3 04:53 06:23 13:15 17:05 20:11 21:37
Sunday 4 04:55 06:24 13:15 17:04 20:09 21:35
Monday 5 04:56 06:25 13:15 17:03 20:07 21:33
Tuesday 6 04:58 06:26 13:15 17:02 20:05 21:31
Wednesday 7 04:59 06:27 13:14 17:01 20:04 21:28
Thursday 8 05:01 06:29 13:14 17:00 20:02 21:26
Friday 9 05:03 06:30 13:14 16:59 20:00 21:24
Saturday 10 05:04 06:31 13:14 16:58 19:58 21:22
Sunday 11 05:06 06:32 13:13 16:57 19:56 21:20
Monday 12 05:07 06:33 13:13 16:56 19:55 21:18

🌤️ Lexington
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lexington

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lexington trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lexington

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện tại Lexington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lexington.

Thông tin về Lexington

Dân số 320 347 cư dân
Vùng Minnesota
Tỉnh Lauderdale
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 45.1425° N, -93.1633° E
Hướng Qibla 43.9°
Khoảng cách đến Mecca 11 217 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Lexington
35648 30648 61753 47138 40502 40503 40504 40505 40506 40507

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Lexington

بسم الله الرحمن الرحيم CN 16 Rabi' al-Awwal
الأحد 16 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.1 / 29.5
Độ sáng 94%
Trăng non sau 12 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah