Giờ cầu nguyện tại Louisville

Giờ cầu nguyện Louisville

Louisville Hoa Kỳ • 11 720 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Louisville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Louisville

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 55 PHÚT

Awkat salat Louisville cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:32 06:52 13:25 17:05 20:00 21:16
🌙 Fajr 05:32
🌅 Mặt trời mọc 06:52
☀️ Dhuhr 13:25
🕌 Asr 17:05
🌇 Maghrib 20:00
🌌 Isha 21:16

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Louisville Louisville

Hôm nay : mardi 1 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:46

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:22

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Louisville

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 31 05:31 06:51 13:25 17:06 20:02 21:18
mar. 1 05:32 06:52 13:25 17:05 20:00 21:16
mer. 2 05:33 06:52 13:24 17:04 19:58 21:14
jeu. 3 05:35 06:53 13:24 17:03 19:57 21:12
ven. 4 05:36 06:54 13:24 17:02 19:55 21:11
sam. 5 05:37 06:55 13:23 17:01 19:53 21:09
dim. 6 05:38 06:56 13:23 17:00 19:52 21:07
lun. 7 05:39 06:57 13:23 16:59 19:50 21:05

Hướng Qibla từ Louisville

Khoảng cách từ Louisville đến Mecca là 11 720 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Louisville là 42.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Louisville

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Louisville

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:24
Vendredi 11 13:21
Vendredi 18 13:19
Vendredi 25 13:16

Lịch cầu nguyện tại Louisville cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:32 06:52 13:25 17:05 20:00 21:16
mer. 2 05:33 06:52 13:24 17:04 19:58 21:14
jeu. 3 05:35 06:53 13:24 17:03 19:57 21:12
ven. 4 05:36 06:54 13:24 17:02 19:55 21:11
sam. 5 05:37 06:55 13:23 17:01 19:53 21:09
dim. 6 05:38 06:56 13:23 17:00 19:52 21:07
lun. 7 05:39 06:57 13:23 16:59 19:50 21:05
mar. 8 05:41 06:58 13:22 16:58 19:48 21:03
mer. 9 05:42 06:59 13:22 16:57 19:47 21:01
jeu. 10 05:43 07:00 13:22 16:56 19:45 20:59
ven. 11 05:44 07:01 13:21 16:55 19:43 20:58
sam. 12 05:45 07:02 13:21 16:54 19:42 20:56
dim. 13 05:46 07:03 13:20 16:53 19:40 20:54
lun. 14 05:47 07:04 13:20 16:52 19:38 20:52
mar. 15 05:49 07:05 13:20 16:51 19:37 20:50
mer. 16 05:50 07:06 13:19 16:50 19:35 20:48
jeu. 17 05:51 07:07 13:19 16:48 19:33 20:46
ven. 18 05:52 07:08 13:19 16:47 19:31 20:45
sam. 19 05:53 07:09 13:18 16:46 19:30 20:43
dim. 20 05:54 07:10 13:18 16:45 19:28 20:41
lun. 21 05:55 07:11 13:18 16:44 19:26 20:39
mar. 22 05:56 07:12 13:17 16:43 19:25 20:37
mer. 23 05:57 07:13 13:17 16:42 19:23 20:36
jeu. 24 05:59 07:14 13:17 16:40 19:21 20:34
ven. 25 06:00 07:15 13:16 16:39 19:19 20:32
sam. 26 06:01 07:16 13:16 16:38 19:18 20:30
dim. 27 06:02 07:17 13:16 16:37 19:16 20:29
lun. 28 06:03 07:18 13:15 16:36 19:14 20:27
mar. 29 06:04 07:19 13:15 16:34 19:13 20:25
mer. 30 06:05 07:20 13:15 16:33 19:11 20:23

Giờ cầu nguyện tại Louisville theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:32 06:52 13:25 17:05 20:00 21:16
Wednesday 14 05:33 06:52 13:24 17:04 19:58 21:14
Thursday 15 05:35 06:53 13:24 17:03 19:57 21:12
Friday 16 05:36 06:54 13:24 17:02 19:55 21:11
Saturday 17 05:37 06:55 13:23 17:01 19:53 21:09
Sunday 18 05:38 06:56 13:23 17:00 19:52 21:07
Monday 19 05:39 06:57 13:23 16:59 19:50 21:05
Tuesday 20 05:41 06:58 13:22 16:58 19:48 21:03
Wednesday 21 05:42 06:59 13:22 16:57 19:47 21:01
Thursday 22 05:43 07:00 13:22 16:56 19:45 20:59
Friday 23 05:44 07:01 13:21 16:55 19:43 20:58
Saturday 24 05:45 07:02 13:21 16:54 19:42 20:56
Sunday 25 05:46 07:03 13:20 16:53 19:40 20:54
Monday 26 05:47 07:04 13:20 16:52 19:38 20:52
Tuesday 27 05:49 07:05 13:20 16:51 19:37 20:50
Wednesday 28 05:50 07:06 13:19 16:50 19:35 20:48
Thursday 29 05:51 07:07 13:19 16:48 19:33 20:46
Friday 1 05:52 07:08 13:19 16:47 19:31 20:45
Saturday 2 05:53 07:09 13:18 16:46 19:30 20:43
Sunday 3 05:54 07:10 13:18 16:45 19:28 20:41
Monday 4 05:55 07:11 13:18 16:44 19:26 20:39
Tuesday 5 05:56 07:12 13:17 16:43 19:25 20:37
Wednesday 6 05:57 07:13 13:17 16:42 19:23 20:36
Thursday 7 05:59 07:14 13:17 16:40 19:21 20:34
Friday 8 06:00 07:15 13:16 16:39 19:19 20:32
Saturday 9 06:01 07:16 13:16 16:38 19:18 20:30
Sunday 10 06:02 07:17 13:16 16:37 19:16 20:29
Monday 11 06:03 07:18 13:15 16:36 19:14 20:27
Tuesday 12 06:04 07:19 13:15 16:34 19:13 20:25
Wednesday 13 06:05 07:20 13:15 16:33 19:11 20:23

🌤️ Louisville
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Louisville

Xem giờ Imsak và Iftar cho Louisville trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Louisville

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Louisville

Giờ cầu nguyện tại Louisville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Louisville.

Thông tin về Louisville

Dân số 624 444 cư dân
Vùng Nebraska
Tỉnh Barbour
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 40.9978° N, -96.1622° E
Hướng Qibla 42.1°
Khoảng cách đến Mecca 11 720 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Louisville
36048 80027 30434 62858 40201 40202 40203 40204 40205 40206

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Louisville

بسم الله الرحمن الرحيم T3 18 Rabi' al-Awwal
الثلاثاء 18 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19 / 29.5
Độ sáng 81%
Trăng non sau 11 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah