Giờ cầu nguyện tại Mesquite

Giờ cầu nguyện Mesquite

Mesquite Hoa Kỳ • 12 984 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Mesquite là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Mesquite

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 04 G 18 PHÚT

Awkat salat Mesquite cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:31 05:50 12:41 16:28 19:35 20:51
🌙 Fajr 04:31
🌅 Mặt trời mọc 05:50
☀️ Dhuhr 12:41
🕌 Asr 16:28
🌇 Maghrib 19:35
🌌 Isha 20:51

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Mesquite Mesquite

Hôm nay : mardi 11 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:03

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:33

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Mesquite

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 10 04:30 05:49 12:42 16:28 19:36 20:52
mar. 11 04:31 05:50 12:41 16:28 19:35 20:51
mer. 12 04:32 05:51 12:41 16:27 19:34 20:49
jeu. 13 04:34 05:52 12:41 16:27 19:33 20:48
ven. 14 04:35 05:53 12:41 16:26 19:32 20:46
sam. 15 04:36 05:54 12:41 16:26 19:30 20:45
dim. 16 04:37 05:54 12:40 16:25 19:29 20:43
lun. 17 04:38 05:55 12:40 16:25 19:28 20:42

Hướng Qibla từ Mesquite

Khoảng cách từ Mesquite đến Mecca là 12 984 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Mesquite là 27.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Mesquite

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Mesquite

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:42
Vendredi 14 12:41
Vendredi 21 12:39
Vendredi 28 12:37

Lịch cầu nguyện tại Mesquite cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:20 05:42 12:43 16:31 19:46 21:04
dim. 2 04:21 05:43 12:43 16:31 19:45 21:03
lun. 3 04:23 05:44 12:42 16:31 19:44 21:02
mar. 4 04:24 05:45 12:42 16:30 19:43 21:00
mer. 5 04:25 05:45 12:42 16:30 19:42 20:59
jeu. 6 04:26 05:46 12:42 16:30 19:41 20:58
ven. 7 04:27 05:47 12:42 16:29 19:40 20:56
sam. 8 04:28 05:48 12:42 16:29 19:38 20:55
dim. 9 04:29 05:49 12:42 16:29 19:37 20:54
lun. 10 04:30 05:49 12:42 16:28 19:36 20:52
mar. 11 04:31 05:50 12:41 16:28 19:35 20:51
mer. 12 04:32 05:51 12:41 16:27 19:34 20:49
jeu. 13 04:34 05:52 12:41 16:27 19:33 20:48
ven. 14 04:35 05:53 12:41 16:26 19:32 20:46
sam. 15 04:36 05:54 12:41 16:26 19:30 20:45
dim. 16 04:37 05:54 12:40 16:25 19:29 20:43
lun. 17 04:38 05:55 12:40 16:25 19:28 20:42
mar. 18 04:39 05:56 12:40 16:24 19:27 20:40
mer. 19 04:40 05:57 12:40 16:24 19:25 20:39
jeu. 20 04:41 05:58 12:40 16:23 19:24 20:37
ven. 21 04:42 05:59 12:39 16:23 19:23 20:36
sam. 22 04:43 05:59 12:39 16:22 19:21 20:34
dim. 23 04:44 06:00 12:39 16:21 19:20 20:33
lun. 24 04:45 06:01 12:39 16:21 19:19 20:31
mar. 25 04:46 06:02 12:38 16:20 19:17 20:30
mer. 26 04:47 06:03 12:38 16:19 19:16 20:28
jeu. 27 04:48 06:03 12:38 16:19 19:14 20:26
ven. 28 04:49 06:04 12:37 16:18 19:13 20:25
sam. 29 04:50 06:05 12:37 16:17 19:12 20:23
dim. 30 04:51 06:06 12:37 16:16 19:10 20:21
lun. 31 04:52 06:07 12:36 16:16 19:09 20:20

Giờ cầu nguyện tại Mesquite theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:20 05:42 12:43 16:31 19:46 21:04
Sunday 13 04:21 05:43 12:43 16:31 19:45 21:03
Monday 14 04:23 05:44 12:42 16:31 19:44 21:02
Tuesday 15 04:24 05:45 12:42 16:30 19:43 21:00
Wednesday 16 04:25 05:45 12:42 16:30 19:42 20:59
Thursday 17 04:26 05:46 12:42 16:30 19:41 20:58
Friday 18 04:27 05:47 12:42 16:29 19:40 20:56
Saturday 19 04:28 05:48 12:42 16:29 19:38 20:55
Sunday 20 04:29 05:49 12:42 16:29 19:37 20:54
Monday 21 04:30 05:49 12:42 16:28 19:36 20:52
Tuesday 22 04:31 05:50 12:41 16:28 19:35 20:51
Wednesday 23 04:32 05:51 12:41 16:27 19:34 20:49
Thursday 24 04:34 05:52 12:41 16:27 19:33 20:48
Friday 25 04:35 05:53 12:41 16:26 19:32 20:46
Saturday 26 04:36 05:54 12:41 16:26 19:30 20:45
Sunday 27 04:37 05:54 12:40 16:25 19:29 20:43
Monday 28 04:38 05:55 12:40 16:25 19:28 20:42
Tuesday 29 04:39 05:56 12:40 16:24 19:27 20:40
Wednesday 30 04:40 05:57 12:40 16:24 19:25 20:39
Thursday 1 04:41 05:58 12:40 16:23 19:24 20:37
Friday 2 04:42 05:59 12:39 16:23 19:23 20:36
Saturday 3 04:43 05:59 12:39 16:22 19:21 20:34
Sunday 4 04:44 06:00 12:39 16:21 19:20 20:33
Monday 5 04:45 06:01 12:39 16:21 19:19 20:31
Tuesday 6 04:46 06:02 12:38 16:20 19:17 20:30
Wednesday 7 04:47 06:03 12:38 16:19 19:16 20:28
Thursday 8 04:48 06:03 12:38 16:19 19:14 20:26
Friday 9 04:49 06:04 12:37 16:18 19:13 20:25
Saturday 10 04:50 06:05 12:37 16:17 19:12 20:23
Sunday 11 04:51 06:06 12:37 16:16 19:10 20:21
Monday 12 04:52 06:07 12:36 16:16 19:09 20:20

🌤️ Mesquite
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Mesquite

Xem giờ Imsak và Iftar cho Mesquite trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Mesquite

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Mesquite

Giờ cầu nguyện tại Mesquite là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Mesquite.

Thông tin về Mesquite

Dân số 144 788 cư dân
Vùng Nevada
Tỉnh Doña Ana
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 36.8055° N, -114.0672° E
Hướng Qibla 27.3°
Khoảng cách đến Mecca 12 984 km
Múi giờ America/Los_Angeles
Mã bưu chính của Mesquite
88048 89024 89027 89034 75149 75150 75181 75185 75187
بسم الله الرحمن الرحيم T3 26 Safar
الثلاثاء 26 صفر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 27.5 / 29.5
Độ sáng 4%
Trăng non sau 2 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah