Giờ cầu nguyện tại Miami

Giờ cầu nguyện Miami

Miami Hoa Kỳ • 13 172 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Miami là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Miami

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 01 G 00 PHÚT

Awkat salat Miami cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:00 06:08 12:18 15:48 18:30 19:35
🌙 Fajr 05:00
🌅 Mặt trời mọc 06:08
☀️ Dhuhr 12:18
🕌 Asr 15:48
🌇 Maghrib 18:30
🌌 Isha 19:35

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Miami Miami

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:45

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:30

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Miami

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 04:59 06:08 12:18 15:49 18:31 19:37
jeu. 17 05:00 06:08 12:18 15:48 18:30 19:35
ven. 18 05:00 06:09 12:17 15:47 18:28 19:34
sam. 19 05:01 06:10 12:17 15:46 18:27 19:32
dim. 20 05:02 06:10 12:17 15:45 18:26 19:31
lun. 21 05:03 06:11 12:16 15:44 18:24 19:30
mar. 22 05:03 06:12 12:16 15:43 18:23 19:28
mer. 23 05:04 06:12 12:16 15:43 18:22 19:27

Hướng Qibla từ Miami

Khoảng cách từ Miami đến Mecca là 13 172 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Miami là 31.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Miami

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Miami

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:22
Vendredi 11 12:20
Vendredi 18 12:17
Vendredi 25 12:15

Lịch cầu nguyện tại Miami cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:47 05:58 12:23 16:00 18:52 19:59
mer. 2 04:48 05:58 12:23 15:59 18:50 19:57
jeu. 3 04:49 05:59 12:23 15:59 18:49 19:56
ven. 4 04:50 06:00 12:22 15:58 18:48 19:55
sam. 5 04:50 06:00 12:22 15:57 18:46 19:53
dim. 6 04:51 06:01 12:22 15:56 18:45 19:52
lun. 7 04:52 06:02 12:21 15:56 18:44 19:50
mar. 8 04:53 06:02 12:21 15:55 18:42 19:49
mer. 9 04:54 06:03 12:21 15:54 18:41 19:47
jeu. 10 04:54 06:04 12:20 15:53 18:39 19:46
ven. 11 04:55 06:04 12:20 15:53 18:38 19:44
sam. 12 04:56 06:05 12:20 15:52 18:37 19:43
dim. 13 04:57 06:06 12:19 15:51 18:35 19:41
lun. 14 04:57 06:06 12:19 15:50 18:34 19:40
mar. 15 04:58 06:07 12:19 15:49 18:33 19:38
mer. 16 04:59 06:08 12:18 15:49 18:31 19:37
jeu. 17 05:00 06:08 12:18 15:48 18:30 19:35
ven. 18 05:00 06:09 12:17 15:47 18:28 19:34
sam. 19 05:01 06:10 12:17 15:46 18:27 19:32
dim. 20 05:02 06:10 12:17 15:45 18:26 19:31
lun. 21 05:03 06:11 12:16 15:44 18:24 19:30
mar. 22 05:03 06:12 12:16 15:43 18:23 19:28
mer. 23 05:04 06:12 12:16 15:43 18:22 19:27
jeu. 24 05:05 06:13 12:15 15:42 18:20 19:25
ven. 25 05:06 06:14 12:15 15:41 18:19 19:24
sam. 26 05:06 06:14 12:15 15:40 18:17 19:23
dim. 27 05:07 06:15 12:14 15:39 18:16 19:21
lun. 28 05:08 06:16 12:14 15:38 18:15 19:20
mar. 29 05:08 06:16 12:14 15:37 18:13 19:18
mer. 30 05:09 06:17 12:13 15:36 18:12 19:17

Giờ cầu nguyện tại Miami theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:47 05:58 12:23 16:00 18:52 19:59
Wednesday 14 04:48 05:58 12:23 15:59 18:50 19:57
Thursday 15 04:49 05:59 12:23 15:59 18:49 19:56
Friday 16 04:50 06:00 12:22 15:58 18:48 19:55
Saturday 17 04:50 06:00 12:22 15:57 18:46 19:53
Sunday 18 04:51 06:01 12:22 15:56 18:45 19:52
Monday 19 04:52 06:02 12:21 15:56 18:44 19:50
Tuesday 20 04:53 06:02 12:21 15:55 18:42 19:49
Wednesday 21 04:54 06:03 12:21 15:54 18:41 19:47
Thursday 22 04:54 06:04 12:20 15:53 18:39 19:46
Friday 23 04:55 06:04 12:20 15:53 18:38 19:44
Saturday 24 04:56 06:05 12:20 15:52 18:37 19:43
Sunday 25 04:57 06:06 12:19 15:51 18:35 19:41
Monday 26 04:57 06:06 12:19 15:50 18:34 19:40
Tuesday 27 04:58 06:07 12:19 15:49 18:33 19:38
Wednesday 28 04:59 06:08 12:18 15:49 18:31 19:37
Thursday 29 05:00 06:08 12:18 15:48 18:30 19:35
Friday 1 05:00 06:09 12:17 15:47 18:28 19:34
Saturday 2 05:01 06:10 12:17 15:46 18:27 19:32
Sunday 3 05:02 06:10 12:17 15:45 18:26 19:31
Monday 4 05:03 06:11 12:16 15:44 18:24 19:30
Tuesday 5 05:03 06:12 12:16 15:43 18:23 19:28
Wednesday 6 05:04 06:12 12:16 15:43 18:22 19:27
Thursday 7 05:05 06:13 12:15 15:42 18:20 19:25
Friday 8 05:06 06:14 12:15 15:41 18:19 19:24
Saturday 9 05:06 06:14 12:15 15:40 18:17 19:23
Sunday 10 05:07 06:15 12:14 15:39 18:16 19:21
Monday 11 05:08 06:16 12:14 15:38 18:15 19:20
Tuesday 12 05:08 06:16 12:14 15:37 18:13 19:18
Wednesday 13 05:09 06:17 12:13 15:36 18:12 19:17

🌤️ Miami
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Miami

Xem giờ Imsak và Iftar cho Miami trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Miami

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Miami

Giờ cầu nguyện tại Miami là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Miami.

Thông tin về Miami

Dân số 487 014 cư dân
Vùng Arizona
Tỉnh Gila
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.3992° N, -110.8687° E
Hướng Qibla 31.2°
Khoảng cách đến Mecca 13 172 km
Múi giờ America/Phoenix
Mã bưu chính của Miami
85539 33101 33102 33106 33111 33116 33122 33124 33125 33126
بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6 / 29.5
Độ sáng 35%
Trăng rằm sau 9 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah