Giờ cầu nguyện tại Montgomery

Giờ cầu nguyện Montgomery

Montgomery Hoa Kỳ • 11 375 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Montgomery là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Montgomery

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 01 G 30 PHÚT

Awkat salat Montgomery cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:51 07:01 13:24 16:59 19:50 20:56
🌙 Fajr 05:51
🌅 Mặt trời mọc 07:01
☀️ Dhuhr 13:24
🕌 Asr 16:59
🌇 Maghrib 19:50
🌌 Isha 20:56

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Montgomery Montgomery

Hôm nay : mercredi 2 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:51

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:31

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Montgomery

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:51 07:00 13:24 17:00 19:51 20:58
mer. 2 05:51 07:01 13:24 16:59 19:50 20:56
jeu. 3 05:52 07:01 13:24 16:59 19:49 20:55
ven. 4 05:53 07:02 13:23 16:58 19:48 20:53
sam. 5 05:54 07:02 13:23 16:57 19:46 20:52
dim. 6 05:54 07:03 13:23 16:57 19:45 20:51
lun. 7 05:55 07:04 13:22 16:56 19:44 20:49
mar. 8 05:56 07:04 13:22 16:55 19:42 20:48

Hướng Qibla từ Montgomery

Khoảng cách từ Montgomery đến Mecca là 11 375 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Montgomery là 54.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Montgomery

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Montgomery

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:23
Vendredi 11 13:21
Vendredi 18 13:19
Vendredi 25 13:16

Lịch cầu nguyện tại Montgomery cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:51 07:00 13:24 17:00 19:51 20:58
mer. 2 05:51 07:01 13:24 16:59 19:50 20:56
jeu. 3 05:52 07:01 13:24 16:59 19:49 20:55
ven. 4 05:53 07:02 13:23 16:58 19:48 20:53
sam. 5 05:54 07:02 13:23 16:57 19:46 20:52
dim. 6 05:54 07:03 13:23 16:57 19:45 20:51
lun. 7 05:55 07:04 13:22 16:56 19:44 20:49
mar. 8 05:56 07:04 13:22 16:55 19:42 20:48
mer. 9 05:57 07:05 13:22 16:55 19:41 20:46
jeu. 10 05:57 07:05 13:21 16:54 19:40 20:45
ven. 11 05:58 07:06 13:21 16:53 19:39 20:43
sam. 12 05:59 07:07 13:21 16:52 19:37 20:42
dim. 13 05:59 07:07 13:20 16:52 19:36 20:41
lun. 14 06:00 07:08 13:20 16:51 19:35 20:39
mar. 15 06:01 07:08 13:20 16:50 19:33 20:38
mer. 16 06:02 07:09 13:19 16:49 19:32 20:36
jeu. 17 06:02 07:10 13:19 16:49 19:31 20:35
ven. 18 06:03 07:10 13:19 16:48 19:29 20:34
sam. 19 06:04 07:11 13:18 16:47 19:28 20:32
dim. 20 06:04 07:12 13:18 16:46 19:27 20:31
lun. 21 06:05 07:12 13:17 16:45 19:25 20:29
mar. 22 06:06 07:13 13:17 16:45 19:24 20:28
mer. 23 06:06 07:13 13:17 16:44 19:23 20:27
jeu. 24 06:07 07:14 13:16 16:43 19:21 20:25
ven. 25 06:08 07:15 13:16 16:42 19:20 20:24
sam. 26 06:08 07:15 13:16 16:41 19:19 20:23
dim. 27 06:09 07:16 13:15 16:40 19:17 20:21
lun. 28 06:10 07:17 13:15 16:39 19:16 20:20
mar. 29 06:10 07:17 13:15 16:39 19:15 20:19
mer. 30 06:11 07:18 13:14 16:38 19:14 20:17

Giờ cầu nguyện tại Montgomery theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:51 07:00 13:24 17:00 19:51 20:58
Wednesday 14 05:51 07:01 13:24 16:59 19:50 20:56
Thursday 15 05:52 07:01 13:24 16:59 19:49 20:55
Friday 16 05:53 07:02 13:23 16:58 19:48 20:53
Saturday 17 05:54 07:02 13:23 16:57 19:46 20:52
Sunday 18 05:54 07:03 13:23 16:57 19:45 20:51
Monday 19 05:55 07:04 13:22 16:56 19:44 20:49
Tuesday 20 05:56 07:04 13:22 16:55 19:42 20:48
Wednesday 21 05:57 07:05 13:22 16:55 19:41 20:46
Thursday 22 05:57 07:05 13:21 16:54 19:40 20:45
Friday 23 05:58 07:06 13:21 16:53 19:39 20:43
Saturday 24 05:59 07:07 13:21 16:52 19:37 20:42
Sunday 25 05:59 07:07 13:20 16:52 19:36 20:41
Monday 26 06:00 07:08 13:20 16:51 19:35 20:39
Tuesday 27 06:01 07:08 13:20 16:50 19:33 20:38
Wednesday 28 06:02 07:09 13:19 16:49 19:32 20:36
Thursday 29 06:02 07:10 13:19 16:49 19:31 20:35
Friday 1 06:03 07:10 13:19 16:48 19:29 20:34
Saturday 2 06:04 07:11 13:18 16:47 19:28 20:32
Sunday 3 06:04 07:12 13:18 16:46 19:27 20:31
Monday 4 06:05 07:12 13:17 16:45 19:25 20:29
Tuesday 5 06:06 07:13 13:17 16:45 19:24 20:28
Wednesday 6 06:06 07:13 13:17 16:44 19:23 20:27
Thursday 7 06:07 07:14 13:16 16:43 19:21 20:25
Friday 8 06:08 07:15 13:16 16:42 19:20 20:24
Saturday 9 06:08 07:15 13:16 16:41 19:19 20:23
Sunday 10 06:09 07:16 13:15 16:40 19:17 20:21
Monday 11 06:10 07:17 13:15 16:39 19:16 20:20
Tuesday 12 06:10 07:17 13:15 16:39 19:15 20:19
Wednesday 13 06:11 07:18 13:14 16:38 19:14 20:17

🌤️ Montgomery
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Montgomery

Xem giờ Imsak và Iftar cho Montgomery trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Montgomery

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Montgomery

Giờ cầu nguyện tại Montgomery là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Montgomery.

Thông tin về Montgomery

Dân số 195 287 cư dân
Vùng Georgia
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 31.9405° N, -81.1221° E
Hướng Qibla 54.8°
Khoảng cách đến Mecca 11 375 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Montgomery
36101 36102 36103 36104 36105 36106 36107 36108 36109 36110

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Montgomery

بسم الله الرحمن الرحيم T4 19 Rabi' al-Awwal
الأربعاء 19 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.6 / 29.5
Độ sáng 75%
Trăng non sau 10 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah