Giờ cầu nguyện tại Phoenix

Giờ cầu nguyện Phoenix

Phoenix Hoa Kỳ • 12 711 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Phoenix là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Phoenix

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 07 G 16 PHÚT

Awkat salat Phoenix cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:13 06:35 13:12 16:54 19:51 21:10
🌙 Fajr 05:13
🌅 Mặt trời mọc 06:35
☀️ Dhuhr 13:12
🕌 Asr 16:54
🌇 Maghrib 19:51
🌌 Isha 21:10

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Phoenix Phoenix

Hôm nay : dimanche 30 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:32

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:06

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Phoenix

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 29 05:12 06:34 13:12 16:55 19:53 21:12
dim. 30 05:13 06:35 13:12 16:54 19:51 21:10
lun. 31 05:14 06:36 13:11 16:53 19:50 21:08
mar. 1 05:16 06:37 13:11 16:52 19:48 21:06
mer. 2 05:17 06:38 13:11 16:51 19:46 21:04
jeu. 3 05:18 06:39 13:11 16:50 19:44 21:02
ven. 4 05:19 06:40 13:10 16:49 19:43 21:00
sam. 5 05:21 06:41 13:10 16:48 19:41 20:58

Hướng Qibla từ Phoenix

Khoảng cách từ Phoenix đến Mecca là 12 711 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Phoenix là 17.7° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Phoenix

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Phoenix

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:17
Vendredi 14 13:16
Vendredi 21 13:14
Vendredi 28 13:12

Lịch cầu nguyện tại Phoenix cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:32 06:04 13:18 17:14 20:33 22:02
dim. 2 04:33 06:05 13:18 17:14 20:32 22:01
lun. 3 04:35 06:06 13:17 17:14 20:31 21:59
mar. 4 04:36 06:07 13:17 17:13 20:30 21:58
mer. 5 04:38 06:08 13:17 17:13 20:29 21:56
jeu. 6 04:39 06:09 13:17 17:12 20:27 21:54
ven. 7 04:41 06:10 13:17 17:12 20:26 21:53
sam. 8 04:42 06:12 13:17 17:11 20:25 21:51
dim. 9 04:44 06:13 13:17 17:11 20:23 21:49
lun. 10 04:45 06:14 13:17 17:10 20:22 21:47
mar. 11 04:46 06:15 13:16 17:09 20:21 21:46
mer. 12 04:48 06:16 13:16 17:09 20:19 21:44
jeu. 13 04:49 06:17 13:16 17:08 20:18 21:42
ven. 14 04:51 06:18 13:16 17:07 20:16 21:40
sam. 15 04:52 06:19 13:16 17:07 20:15 21:38
dim. 16 04:54 06:20 13:15 17:06 20:13 21:36
lun. 17 04:55 06:21 13:15 17:05 20:12 21:35
mar. 18 04:57 06:22 13:15 17:05 20:10 21:33
mer. 19 04:58 06:23 13:15 17:04 20:09 21:31
jeu. 20 04:59 06:24 13:15 17:03 20:07 21:29
ven. 21 05:01 06:25 13:14 17:02 20:06 21:27
sam. 22 05:02 06:26 13:14 17:01 20:04 21:25
dim. 23 05:04 06:27 13:14 17:01 20:03 21:23
lun. 24 05:05 06:28 13:14 17:00 20:01 21:21
mar. 25 05:06 06:29 13:13 16:59 19:59 21:19
mer. 26 05:08 06:30 13:13 16:58 19:58 21:17
jeu. 27 05:09 06:32 13:13 16:57 19:56 21:16
ven. 28 05:10 06:33 13:12 16:56 19:55 21:14
sam. 29 05:12 06:34 13:12 16:55 19:53 21:12
dim. 30 05:13 06:35 13:12 16:54 19:51 21:10
lun. 31 05:14 06:36 13:11 16:53 19:50 21:08

Giờ cầu nguyện tại Phoenix theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:32 06:04 13:18 17:14 20:33 22:02
Sunday 13 04:33 06:05 13:18 17:14 20:32 22:01
Monday 14 04:35 06:06 13:17 17:14 20:31 21:59
Tuesday 15 04:36 06:07 13:17 17:13 20:30 21:58
Wednesday 16 04:38 06:08 13:17 17:13 20:29 21:56
Thursday 17 04:39 06:09 13:17 17:12 20:27 21:54
Friday 18 04:41 06:10 13:17 17:12 20:26 21:53
Saturday 19 04:42 06:12 13:17 17:11 20:25 21:51
Sunday 20 04:44 06:13 13:17 17:11 20:23 21:49
Monday 21 04:45 06:14 13:17 17:10 20:22 21:47
Tuesday 22 04:46 06:15 13:16 17:09 20:21 21:46
Wednesday 23 04:48 06:16 13:16 17:09 20:19 21:44
Thursday 24 04:49 06:17 13:16 17:08 20:18 21:42
Friday 25 04:51 06:18 13:16 17:07 20:16 21:40
Saturday 26 04:52 06:19 13:16 17:07 20:15 21:38
Sunday 27 04:54 06:20 13:15 17:06 20:13 21:36
Monday 28 04:55 06:21 13:15 17:05 20:12 21:35
Tuesday 29 04:57 06:22 13:15 17:05 20:10 21:33
Wednesday 30 04:58 06:23 13:15 17:04 20:09 21:31
Thursday 1 04:59 06:24 13:15 17:03 20:07 21:29
Friday 2 05:01 06:25 13:14 17:02 20:06 21:27
Saturday 3 05:02 06:26 13:14 17:01 20:04 21:25
Sunday 4 05:04 06:27 13:14 17:01 20:03 21:23
Monday 5 05:05 06:28 13:14 17:00 20:01 21:21
Tuesday 6 05:06 06:29 13:13 16:59 19:59 21:19
Wednesday 7 05:08 06:30 13:13 16:58 19:58 21:17
Thursday 8 05:09 06:32 13:13 16:57 19:56 21:16
Friday 9 05:10 06:33 13:12 16:56 19:55 21:14
Saturday 10 05:12 06:34 13:12 16:55 19:53 21:12
Sunday 11 05:13 06:35 13:12 16:54 19:51 21:10
Monday 12 05:14 06:36 13:11 16:53 19:50 21:08

🌤️ Phoenix
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Phoenix

Xem giờ Imsak và Iftar cho Phoenix trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Phoenix

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Phoenix

Giờ cầu nguyện tại Phoenix là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Phoenix.

Thông tin về Phoenix

Dân số 1 650 070 cư dân
Vùng Oregon
Tỉnh Maricopa
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 42.2754° N, -122.8181° E
Hướng Qibla 17.7°
Khoảng cách đến Mecca 12 711 km
Múi giờ America/Los_Angeles
Mã bưu chính của Phoenix
85001 85002 85003 85004 85005 85006 85007 85008 85009 85010

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Phoenix

بسم الله الرحمن الرحيم CN 16 Rabi' al-Awwal
الأحد 16 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.3 / 29.5
Độ sáng 93%
Trăng non sau 12 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah