Giờ cầu nguyện tại Providence

Giờ cầu nguyện Providence

Providence Hoa Kỳ • 12 412 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Providence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Providence

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ISHA trong : 00 G 22 PHÚT

Awkat salat Providence cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:30 06:51 13:28 17:10 20:07 21:24
🌙 Fajr 05:30
🌅 Mặt trời mọc 06:51
☀️ Dhuhr 13:28
🕌 Asr 17:10
🌇 Maghrib 20:07
🌌 Isha 21:24

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Providence Providence

Hôm nay : dimanche 30 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:49

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:23

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Providence

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 29 05:29 06:50 13:28 17:11 20:08 21:26
dim. 30 05:30 06:51 13:28 17:10 20:07 21:24
lun. 31 05:32 06:52 13:27 17:09 20:05 21:22
mar. 1 05:33 06:53 13:27 17:08 20:03 21:20
mer. 2 05:34 06:54 13:27 17:07 20:02 21:19
jeu. 3 05:36 06:55 13:27 17:06 20:00 21:17
ven. 4 05:37 06:56 13:26 17:05 19:58 21:15
sam. 5 05:38 06:57 13:26 17:04 19:57 21:13

Hướng Qibla từ Providence

Khoảng cách từ Providence đến Mecca là 12 412 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Providence là 28.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Providence

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Providence

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:33
Vendredi 14 13:32
Vendredi 21 13:30
Vendredi 28 13:28

Lịch cầu nguyện tại Providence cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:51 06:22 13:34 17:30 20:48 22:16
dim. 2 04:52 06:23 13:34 17:29 20:47 22:14
lun. 3 04:53 06:24 13:33 17:29 20:46 22:13
mar. 4 04:55 06:25 13:33 17:28 20:44 22:11
mer. 5 04:56 06:26 13:33 17:28 20:43 22:09
jeu. 6 04:58 06:27 13:33 17:27 20:42 22:08
ven. 7 04:59 06:28 13:33 17:27 20:41 22:06
sam. 8 05:01 06:29 13:33 17:26 20:39 22:04
dim. 9 05:02 06:30 13:33 17:26 20:38 22:03
lun. 10 05:03 06:31 13:33 17:25 20:37 22:01
mar. 11 05:05 06:32 13:32 17:25 20:35 21:59
mer. 12 05:06 06:33 13:32 17:24 20:34 21:58
jeu. 13 05:08 06:34 13:32 17:23 20:33 21:56
ven. 14 05:09 06:35 13:32 17:23 20:31 21:54
sam. 15 05:10 06:36 13:32 17:22 20:30 21:52
dim. 16 05:12 06:37 13:31 17:21 20:28 21:50
lun. 17 05:13 06:38 13:31 17:21 20:27 21:49
mar. 18 05:15 06:39 13:31 17:20 20:25 21:47
mer. 19 05:16 06:40 13:31 17:19 20:24 21:45
jeu. 20 05:17 06:41 13:31 17:19 20:22 21:43
ven. 21 05:19 06:42 13:30 17:18 20:21 21:41
sam. 22 05:20 06:43 13:30 17:17 20:19 21:39
dim. 23 05:21 06:44 13:30 17:16 20:18 21:37
lun. 24 05:23 06:45 13:30 17:15 20:16 21:36
mar. 25 05:24 06:46 13:29 17:14 20:15 21:34
mer. 26 05:25 06:47 13:29 17:14 20:13 21:32
jeu. 27 05:27 06:48 13:29 17:13 20:11 21:30
ven. 28 05:28 06:49 13:28 17:12 20:10 21:28
sam. 29 05:29 06:50 13:28 17:11 20:08 21:26
dim. 30 05:30 06:51 13:28 17:10 20:07 21:24
lun. 31 05:32 06:52 13:27 17:09 20:05 21:22

Giờ cầu nguyện tại Providence theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:51 06:22 13:34 17:30 20:48 22:16
Sunday 13 04:52 06:23 13:34 17:29 20:47 22:14
Monday 14 04:53 06:24 13:33 17:29 20:46 22:13
Tuesday 15 04:55 06:25 13:33 17:28 20:44 22:11
Wednesday 16 04:56 06:26 13:33 17:28 20:43 22:09
Thursday 17 04:58 06:27 13:33 17:27 20:42 22:08
Friday 18 04:59 06:28 13:33 17:27 20:41 22:06
Saturday 19 05:01 06:29 13:33 17:26 20:39 22:04
Sunday 20 05:02 06:30 13:33 17:26 20:38 22:03
Monday 21 05:03 06:31 13:33 17:25 20:37 22:01
Tuesday 22 05:05 06:32 13:32 17:25 20:35 21:59
Wednesday 23 05:06 06:33 13:32 17:24 20:34 21:58
Thursday 24 05:08 06:34 13:32 17:23 20:33 21:56
Friday 25 05:09 06:35 13:32 17:23 20:31 21:54
Saturday 26 05:10 06:36 13:32 17:22 20:30 21:52
Sunday 27 05:12 06:37 13:31 17:21 20:28 21:50
Monday 28 05:13 06:38 13:31 17:21 20:27 21:49
Tuesday 29 05:15 06:39 13:31 17:20 20:25 21:47
Wednesday 30 05:16 06:40 13:31 17:19 20:24 21:45
Thursday 1 05:17 06:41 13:31 17:19 20:22 21:43
Friday 2 05:19 06:42 13:30 17:18 20:21 21:41
Saturday 3 05:20 06:43 13:30 17:17 20:19 21:39
Sunday 4 05:21 06:44 13:30 17:16 20:18 21:37
Monday 5 05:23 06:45 13:30 17:15 20:16 21:36
Tuesday 6 05:24 06:46 13:29 17:14 20:15 21:34
Wednesday 7 05:25 06:47 13:29 17:14 20:13 21:32
Thursday 8 05:27 06:48 13:29 17:13 20:11 21:30
Friday 9 05:28 06:49 13:28 17:12 20:10 21:28
Saturday 10 05:29 06:50 13:28 17:11 20:08 21:26
Sunday 11 05:30 06:51 13:28 17:10 20:07 21:24
Monday 12 05:32 06:52 13:27 17:09 20:05 21:22

🌤️ Providence
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Providence

Xem giờ Imsak và Iftar cho Providence trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Providence

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Providence

Giờ cầu nguyện tại Providence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Providence.

Thông tin về Providence

Dân số 190 934 cư dân
Vùng Utah
Tỉnh Webster
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 41.7063° N, -111.8172° E
Hướng Qibla 28.4°
Khoảng cách đến Mecca 12 412 km
Múi giờ America/Denver
Mã bưu chính của Providence
42450 27315 02901 02902 02903 02904 02905 02906 02907 02908

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Providence

بسم الله الرحمن الرحيم CN 16 Rabi' al-Awwal
الأحد 16 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 16.8 / 29.5
Độ sáng 95%
Trăng non sau 13 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah