Giờ cầu nguyện tại Providence

Giờ cầu nguyện Providence

Providence Hoa Kỳ • 11 226 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Providence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Providence

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 06 G 14 PHÚT

Awkat salat Providence cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:12 07:25 13:35 17:04 19:47 20:58
🌙 Fajr 06:12
🌅 Mặt trời mọc 07:25
☀️ Dhuhr 13:35
🕌 Asr 17:04
🌇 Maghrib 19:47
🌌 Isha 20:58

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Providence Providence

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:00

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:44

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Providence

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 06:11 07:24 13:35 17:05 19:49 20:59
ven. 18 06:12 07:25 13:35 17:04 19:47 20:58
sam. 19 06:13 07:26 13:35 17:03 19:45 20:56
dim. 20 06:14 07:27 13:34 17:02 19:44 20:54
lun. 21 06:15 07:28 13:34 17:01 19:42 20:52
mar. 22 06:16 07:29 13:34 17:00 19:41 20:51
mer. 23 06:16 07:30 13:33 16:59 19:39 20:49
jeu. 24 06:17 07:30 13:33 16:58 19:38 20:47

Hướng Qibla từ Providence

Khoảng cách từ Providence đến Mecca là 11 226 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Providence là 50.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Providence

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Providence

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:40
Vendredi 11 13:37
Vendredi 18 13:35
Vendredi 25 13:32

Lịch cầu nguyện tại Providence cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:54 07:10 13:41 17:20 20:14 21:27
mer. 2 05:55 07:11 13:40 17:20 20:12 21:25
jeu. 3 05:56 07:12 13:40 17:19 20:11 21:23
ven. 4 05:57 07:13 13:40 17:18 20:09 21:22
sam. 5 05:58 07:14 13:39 17:17 20:08 21:20
dim. 6 05:59 07:15 13:39 17:16 20:06 21:18
lun. 7 06:01 07:16 13:39 17:15 20:05 21:16
mar. 8 06:02 07:16 13:38 17:14 20:03 21:15
mer. 9 06:03 07:17 13:38 17:13 20:01 21:13
jeu. 10 06:04 07:18 13:38 17:12 20:00 21:11
ven. 11 06:05 07:19 13:37 17:11 19:58 21:09
sam. 12 06:06 07:20 13:37 17:10 19:57 21:08
dim. 13 06:07 07:21 13:37 17:09 19:55 21:06
lun. 14 06:08 07:22 13:36 17:08 19:53 21:04
mar. 15 06:09 07:23 13:36 17:07 19:52 21:03
mer. 16 06:10 07:23 13:36 17:06 19:50 21:01
jeu. 17 06:11 07:24 13:35 17:05 19:49 20:59
ven. 18 06:12 07:25 13:35 17:04 19:47 20:58
sam. 19 06:13 07:26 13:35 17:03 19:45 20:56
dim. 20 06:14 07:27 13:34 17:02 19:44 20:54
lun. 21 06:15 07:28 13:34 17:01 19:42 20:52
mar. 22 06:16 07:29 13:34 17:00 19:41 20:51
mer. 23 06:16 07:30 13:33 16:59 19:39 20:49
jeu. 24 06:17 07:30 13:33 16:58 19:38 20:47
ven. 25 06:18 07:31 13:32 16:57 19:36 20:46
sam. 26 06:19 07:32 13:32 16:56 19:34 20:44
dim. 27 06:20 07:33 13:32 16:54 19:33 20:43
lun. 28 06:21 07:34 13:31 16:53 19:31 20:41
mar. 29 06:22 07:35 13:31 16:52 19:30 20:39
mer. 30 06:23 07:36 13:31 16:51 19:28 20:38

Giờ cầu nguyện tại Providence theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:54 07:10 13:41 17:20 20:14 21:27
Wednesday 14 05:55 07:11 13:40 17:20 20:12 21:25
Thursday 15 05:56 07:12 13:40 17:19 20:11 21:23
Friday 16 05:57 07:13 13:40 17:18 20:09 21:22
Saturday 17 05:58 07:14 13:39 17:17 20:08 21:20
Sunday 18 05:59 07:15 13:39 17:16 20:06 21:18
Monday 19 06:01 07:16 13:39 17:15 20:05 21:16
Tuesday 20 06:02 07:16 13:38 17:14 20:03 21:15
Wednesday 21 06:03 07:17 13:38 17:13 20:01 21:13
Thursday 22 06:04 07:18 13:38 17:12 20:00 21:11
Friday 23 06:05 07:19 13:37 17:11 19:58 21:09
Saturday 24 06:06 07:20 13:37 17:10 19:57 21:08
Sunday 25 06:07 07:21 13:37 17:09 19:55 21:06
Monday 26 06:08 07:22 13:36 17:08 19:53 21:04
Tuesday 27 06:09 07:23 13:36 17:07 19:52 21:03
Wednesday 28 06:10 07:23 13:36 17:06 19:50 21:01
Thursday 29 06:11 07:24 13:35 17:05 19:49 20:59
Friday 1 06:12 07:25 13:35 17:04 19:47 20:58
Saturday 2 06:13 07:26 13:35 17:03 19:45 20:56
Sunday 3 06:14 07:27 13:34 17:02 19:44 20:54
Monday 4 06:15 07:28 13:34 17:01 19:42 20:52
Tuesday 5 06:16 07:29 13:34 17:00 19:41 20:51
Wednesday 6 06:16 07:30 13:33 16:59 19:39 20:49
Thursday 7 06:17 07:30 13:33 16:58 19:38 20:47
Friday 8 06:18 07:31 13:32 16:57 19:36 20:46
Saturday 9 06:19 07:32 13:32 16:56 19:34 20:44
Sunday 10 06:20 07:33 13:32 16:54 19:33 20:43
Monday 11 06:21 07:34 13:31 16:53 19:31 20:41
Tuesday 12 06:22 07:35 13:31 16:52 19:30 20:39
Wednesday 13 06:23 07:36 13:31 16:51 19:28 20:38

🌤️ Providence
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Providence

Xem giờ Imsak và Iftar cho Providence trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Providence

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Providence

Giờ cầu nguyện tại Providence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Providence.

Thông tin về Providence

Dân số 190 934 cư dân
Vùng Kentucky
Tỉnh Webster
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 38.5745° N, -85.2211° E
Hướng Qibla 50.9°
Khoảng cách đến Mecca 11 226 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Providence
42450 27315 02901 02902 02903 02904 02905 02906 02907 02908

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Providence

بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.7 / 29.5
Độ sáng 42%
Trăng rằm sau 8 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất