Giờ cầu nguyện tại Queens

Giờ cầu nguyện Queens

Queens Hoa Kỳ • 10 295 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Queens là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Queens

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 04 G 20 PHÚT

Awkat salat Queens cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:22 05:51 13:02 16:57 20:15 21:41
🌙 Fajr 04:22
🌅 Mặt trời mọc 05:51
☀️ Dhuhr 13:02
🕌 Asr 16:57
🌇 Maghrib 20:15
🌌 Isha 21:41

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Queens Queens

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:19

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:40

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Queens

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 04:21 05:50 13:02 16:57 20:16 21:42
ven. 31 04:22 05:51 13:02 16:57 20:15 21:41
sam. 1 04:23 05:52 13:02 16:56 20:14 21:39
dim. 2 04:25 05:53 13:02 16:56 20:13 21:38
lun. 3 04:26 05:54 13:02 16:55 20:11 21:36
mar. 4 04:27 05:55 13:01 16:55 20:10 21:35
mer. 5 04:29 05:56 13:01 16:55 20:09 21:33
jeu. 6 04:30 05:57 13:01 16:54 20:08 21:32

Hướng Qibla từ Queens

Khoảng cách từ Queens đến Mecca là 10 295 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Queens là 58.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Queens

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Queens

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 13:00
Vendredi 10 13:01
Vendredi 17 13:02
Vendredi 24 13:02
Vendredi 31 13:02

Lịch cầu nguyện tại Queens cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 03:49 05:28 12:59 16:59 20:33 22:09
jeu. 2 03:50 05:29 12:59 16:59 20:33 22:09
ven. 3 03:51 05:29 13:00 16:59 20:33 22:08
sam. 4 03:51 05:30 13:00 17:00 20:33 22:08
dim. 5 03:52 05:30 13:00 17:00 20:33 22:07
lun. 6 03:53 05:31 13:00 17:00 20:32 22:07
mar. 7 03:54 05:32 13:00 17:00 20:32 22:06
mer. 8 03:55 05:32 13:01 17:00 20:32 22:06
jeu. 9 03:56 05:33 13:01 17:00 20:31 22:05
ven. 10 03:57 05:34 13:01 17:00 20:31 22:04
sam. 11 03:58 05:34 13:01 17:00 20:30 22:04
dim. 12 03:59 05:35 13:01 17:00 20:30 22:03
lun. 13 04:00 05:36 13:01 17:00 20:29 22:02
mar. 14 04:01 05:36 13:01 17:00 20:29 22:01
mer. 15 04:02 05:37 13:01 17:00 20:28 22:00
jeu. 16 04:03 05:38 13:01 17:00 20:28 21:59
ven. 17 04:04 05:39 13:02 17:00 20:27 21:58
sam. 18 04:05 05:40 13:02 17:00 20:26 21:57
dim. 19 04:07 05:40 13:02 16:59 20:26 21:56
lun. 20 04:08 05:41 13:02 16:59 20:25 21:55
mar. 21 04:09 05:42 13:02 16:59 20:24 21:54
mer. 22 04:10 05:43 13:02 16:59 20:23 21:53
jeu. 23 04:12 05:44 13:02 16:59 20:22 21:51
ven. 24 04:13 05:45 13:02 16:59 20:22 21:50
sam. 25 04:14 05:46 13:02 16:58 20:21 21:49
dim. 26 04:15 05:47 13:02 16:58 20:20 21:48
lun. 27 04:17 05:48 13:02 16:58 20:19 21:46
mar. 28 04:18 05:48 13:02 16:58 20:18 21:45
mer. 29 04:19 05:49 13:02 16:57 20:17 21:44
jeu. 30 04:21 05:50 13:02 16:57 20:16 21:42
ven. 31 04:22 05:51 13:02 16:57 20:15 21:41

Giờ cầu nguyện tại Queens theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 03:49 05:28 12:59 16:59 20:33 22:09
Thursday 11 03:50 05:29 12:59 16:59 20:33 22:09
Friday 12 03:51 05:29 13:00 16:59 20:33 22:08
Saturday 13 03:51 05:30 13:00 17:00 20:33 22:08
Sunday 14 03:52 05:30 13:00 17:00 20:33 22:07
Monday 15 03:53 05:31 13:00 17:00 20:32 22:07
Tuesday 16 03:54 05:32 13:00 17:00 20:32 22:06
Wednesday 17 03:55 05:32 13:01 17:00 20:32 22:06
Thursday 18 03:56 05:33 13:01 17:00 20:31 22:05
Friday 19 03:57 05:34 13:01 17:00 20:31 22:04
Saturday 20 03:58 05:34 13:01 17:00 20:30 22:04
Sunday 21 03:59 05:35 13:01 17:00 20:30 22:03
Monday 22 04:00 05:36 13:01 17:00 20:29 22:02
Tuesday 23 04:01 05:36 13:01 17:00 20:29 22:01
Wednesday 24 04:02 05:37 13:01 17:00 20:28 22:00
Thursday 25 04:03 05:38 13:01 17:00 20:28 21:59
Friday 26 04:04 05:39 13:02 17:00 20:27 21:58
Saturday 27 04:05 05:40 13:02 17:00 20:26 21:57
Sunday 28 04:07 05:40 13:02 16:59 20:26 21:56
Monday 29 04:08 05:41 13:02 16:59 20:25 21:55
Tuesday 1 04:09 05:42 13:02 16:59 20:24 21:54
Wednesday 2 04:10 05:43 13:02 16:59 20:23 21:53
Thursday 3 04:12 05:44 13:02 16:59 20:22 21:51
Friday 4 04:13 05:45 13:02 16:59 20:22 21:50
Saturday 5 04:14 05:46 13:02 16:58 20:21 21:49
Sunday 6 04:15 05:47 13:02 16:58 20:20 21:48
Monday 7 04:17 05:48 13:02 16:58 20:19 21:46
Tuesday 8 04:18 05:48 13:02 16:58 20:18 21:45
Wednesday 9 04:19 05:49 13:02 16:57 20:17 21:44
Thursday 10 04:21 05:50 13:02 16:57 20:16 21:42
Friday 11 04:22 05:51 13:02 16:57 20:15 21:41

🌤️ Queens
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Queens

Xem giờ Imsak và Iftar cho Queens trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Queens

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Queens

Giờ cầu nguyện tại Queens là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Queens.

Thông tin về Queens

Dân số 2 316 841 cư dân
Vùng New York
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 40.6815° N, -73.8365° E
Hướng Qibla 58.6°
Khoảng cách đến Mecca 10 295 km
Múi giờ America/New_York

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Queens

بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 16.8 / 29.5
Độ sáng 95%
Trăng non sau 13 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất