Dưới đây là giờ cầu nguyện cho 1 136 thành phố tại États-Unis.
Mục lục
Cập nhật lúc 15 tháng 6 2026 02h06
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác tại États-Unis tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay:
Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
Fajr: 18° | Isha: 17°
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Thành phố New York | 04:16 | 13:01 | 16:53 | 20:04 | 21:39 |
| Los Angeles | 04:38 | 12:58 | 16:41 | 19:48 | 21:12 |
| Brooklyn | 05:10 | 13:51 | 17:41 | 20:51 | 22:24 |
| Brooklyn | 04:25 | 13:15 | 17:08 | 20:19 | 21:57 |
| Brooklyn | 04:50 | 13:42 | 17:36 | 20:47 | 22:26 |
| Brooklyn | 04:16 | 13:01 | 16:53 | 20:03 | 21:39 |
| Brooklyn | 04:43 | 13:32 | 17:25 | 20:36 | 22:13 |
| Brooklyn | 04:07 | 13:03 | 16:57 | 20:10 | 21:50 |
| Chicago | 04:05 | 12:56 | 16:49 | 20:01 | 21:39 |
| Queens | 04:15 | 13:01 | 16:52 | 20:03 | 21:38 |
| Houston | 03:36 | 14:05 | 18:18 | 22:18 | 00:25 |
| Houston | 04:42 | 13:01 | 16:44 | 19:51 | 21:15 |
| Houston | 04:42 | 13:13 | 17:00 | 20:09 | 21:38 |
| Houston | 04:43 | 13:26 | 17:17 | 20:27 | 22:02 |
| Houston | 05:19 | 13:27 | 17:03 | 20:10 | 21:28 |
Tìm giờ cầu nguyện cho 1777 sân bay tại États-Unis: