Giờ cầu nguyện tại Sunnyvale

Giờ cầu nguyện Sunnyvale

Sunnyvale Hoa Kỳ • 13 207 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Sunnyvale là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Sunnyvale

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 01 G 15 PHÚT

Awkat salat Sunnyvale cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:03 06:22 13:13 17:00 20:07 21:23
🌙 Fajr 05:03
🌅 Mặt trời mọc 06:22
☀️ Dhuhr 13:13
🕌 Asr 17:00
🌇 Maghrib 20:07
🌌 Isha 21:23

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Sunnyvale Sunnyvale

Hôm nay : mercredi 12 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:35

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:05

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Sunnyvale

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 11 05:01 06:21 13:13 17:00 20:08 21:24
mer. 12 05:03 06:22 13:13 17:00 20:07 21:23
jeu. 13 05:04 06:23 13:13 16:59 20:06 21:22
ven. 14 05:05 06:24 13:13 16:59 20:04 21:20
sam. 15 05:06 06:25 13:13 16:58 20:03 21:18
dim. 16 05:07 06:25 13:12 16:58 20:02 21:17
lun. 17 05:08 06:26 13:12 16:57 20:01 21:15
mar. 18 05:09 06:27 13:12 16:57 19:59 21:14

Hướng Qibla từ Sunnyvale

Khoảng cách từ Sunnyvale đến Mecca là 13 207 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Sunnyvale là 19.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Sunnyvale

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Sunnyvale

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:14
Vendredi 14 13:13
Vendredi 21 13:11
Vendredi 28 13:09

Lịch cầu nguyện tại Sunnyvale cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:50 06:13 13:14 17:04 20:19 21:38
dim. 2 04:51 06:14 13:14 17:04 20:18 21:37
lun. 3 04:52 06:14 13:14 17:03 20:17 21:36
mar. 4 04:53 06:15 13:14 17:03 20:16 21:34
mer. 5 04:55 06:16 13:14 17:03 20:15 21:33
jeu. 6 04:56 06:17 13:14 17:02 20:14 21:32
ven. 7 04:57 06:18 13:14 17:02 20:13 21:30
sam. 8 04:58 06:19 13:14 17:02 20:11 21:29
dim. 9 04:59 06:19 13:14 17:01 20:10 21:27
lun. 10 05:00 06:20 13:13 17:01 20:09 21:26
mar. 11 05:01 06:21 13:13 17:00 20:08 21:24
mer. 12 05:03 06:22 13:13 17:00 20:07 21:23
jeu. 13 05:04 06:23 13:13 16:59 20:06 21:22
ven. 14 05:05 06:24 13:13 16:59 20:04 21:20
sam. 15 05:06 06:25 13:13 16:58 20:03 21:18
dim. 16 05:07 06:25 13:12 16:58 20:02 21:17
lun. 17 05:08 06:26 13:12 16:57 20:01 21:15
mar. 18 05:09 06:27 13:12 16:57 19:59 21:14
mer. 19 05:10 06:28 13:12 16:56 19:58 21:12
jeu. 20 05:11 06:29 13:11 16:56 19:57 21:11
ven. 21 05:13 06:30 13:11 16:55 19:55 21:09
sam. 22 05:14 06:30 13:11 16:54 19:54 21:08
dim. 23 05:15 06:31 13:11 16:54 19:53 21:06
lun. 24 05:16 06:32 13:10 16:53 19:51 21:04
mar. 25 05:17 06:33 13:10 16:52 19:50 21:03
mer. 26 05:18 06:34 13:10 16:52 19:48 21:01
jeu. 27 05:19 06:35 13:10 16:51 19:47 20:59
ven. 28 05:20 06:35 13:09 16:50 19:46 20:58
sam. 29 05:21 06:36 13:09 16:49 19:44 20:56
dim. 30 05:22 06:37 13:09 16:49 19:43 20:55
lun. 31 05:23 06:38 13:08 16:48 19:41 20:53

Giờ cầu nguyện tại Sunnyvale theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:50 06:13 13:14 17:04 20:19 21:38
Sunday 13 04:51 06:14 13:14 17:04 20:18 21:37
Monday 14 04:52 06:14 13:14 17:03 20:17 21:36
Tuesday 15 04:53 06:15 13:14 17:03 20:16 21:34
Wednesday 16 04:55 06:16 13:14 17:03 20:15 21:33
Thursday 17 04:56 06:17 13:14 17:02 20:14 21:32
Friday 18 04:57 06:18 13:14 17:02 20:13 21:30
Saturday 19 04:58 06:19 13:14 17:02 20:11 21:29
Sunday 20 04:59 06:19 13:14 17:01 20:10 21:27
Monday 21 05:00 06:20 13:13 17:01 20:09 21:26
Tuesday 22 05:01 06:21 13:13 17:00 20:08 21:24
Wednesday 23 05:03 06:22 13:13 17:00 20:07 21:23
Thursday 24 05:04 06:23 13:13 16:59 20:06 21:22
Friday 25 05:05 06:24 13:13 16:59 20:04 21:20
Saturday 26 05:06 06:25 13:13 16:58 20:03 21:18
Sunday 27 05:07 06:25 13:12 16:58 20:02 21:17
Monday 28 05:08 06:26 13:12 16:57 20:01 21:15
Tuesday 29 05:09 06:27 13:12 16:57 19:59 21:14
Wednesday 30 05:10 06:28 13:12 16:56 19:58 21:12
Thursday 1 05:11 06:29 13:11 16:56 19:57 21:11
Friday 2 05:13 06:30 13:11 16:55 19:55 21:09
Saturday 3 05:14 06:30 13:11 16:54 19:54 21:08
Sunday 4 05:15 06:31 13:11 16:54 19:53 21:06
Monday 5 05:16 06:32 13:10 16:53 19:51 21:04
Tuesday 6 05:17 06:33 13:10 16:52 19:50 21:03
Wednesday 7 05:18 06:34 13:10 16:52 19:48 21:01
Thursday 8 05:19 06:35 13:10 16:51 19:47 20:59
Friday 9 05:20 06:35 13:09 16:50 19:46 20:58
Saturday 10 05:21 06:36 13:09 16:49 19:44 20:56
Sunday 11 05:22 06:37 13:09 16:49 19:43 20:55
Monday 12 05:23 06:38 13:08 16:48 19:41 20:53

🌤️ Sunnyvale
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Sunnyvale

Xem giờ Imsak và Iftar cho Sunnyvale trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Sunnyvale

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Sunnyvale

Giờ cầu nguyện tại Sunnyvale là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Sunnyvale.

Thông tin về Sunnyvale

Dân số 155 805 cư dân
Vùng California
Tỉnh Santa Clara
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 37.3688° N, -122.0364° E
Hướng Qibla 19.3°
Khoảng cách đến Mecca 13 207 km
Múi giờ America/Los_Angeles
Mã bưu chính của Sunnyvale
94085 94086 94087 94088 94089 75182

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Sunnyvale

بسم الله الرحمن الرحيم T4 27 Safar
الأربعاء 27 صفر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 28.2 / 29.5
Độ sáng 2%
Trăng non sau 1 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah