Giờ cầu nguyện tại Tucson

Giờ cầu nguyện Tucson

Tucson Hoa Kỳ • 13 287 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Tucson là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Tucson

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 12 PHÚT

Awkat salat Tucson cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:24 05:39 12:30 16:11 19:23 20:35
🌙 Fajr 04:24
🌅 Mặt trời mọc 05:39
☀️ Dhuhr 12:30
🕌 Asr 16:11
🌇 Maghrib 19:23
🌌 Isha 20:35

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Tucson Tucson

Hôm nay : dimanche 2 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:54

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:24

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Tucson

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:23 05:39 12:30 16:11 19:24 20:36
dim. 2 04:24 05:39 12:30 16:11 19:23 20:35
lun. 3 04:25 05:40 12:30 16:11 19:22 20:34
mar. 4 04:26 05:41 12:30 16:10 19:21 20:33
mer. 5 04:27 05:41 12:30 16:10 19:21 20:32
jeu. 6 04:28 05:42 12:30 16:10 19:20 20:31
ven. 7 04:29 05:43 12:29 16:10 19:19 20:30
sam. 8 04:29 05:43 12:29 16:10 19:18 20:29

Hướng Qibla từ Tucson

Khoảng cách từ Tucson đến Mecca là 13 287 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Tucson là 31.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Tucson

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Tucson

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:29
Vendredi 14 12:28
Vendredi 21 12:27
Vendredi 28 12:25

Lịch cầu nguyện tại Tucson cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:23 05:39 12:30 16:11 19:24 20:36
dim. 2 04:24 05:39 12:30 16:11 19:23 20:35
lun. 3 04:25 05:40 12:30 16:11 19:22 20:34
mar. 4 04:26 05:41 12:30 16:10 19:21 20:33
mer. 5 04:27 05:41 12:30 16:10 19:21 20:32
jeu. 6 04:28 05:42 12:30 16:10 19:20 20:31
ven. 7 04:29 05:43 12:29 16:10 19:19 20:30
sam. 8 04:29 05:43 12:29 16:10 19:18 20:29
dim. 9 04:30 05:44 12:29 16:09 19:17 20:27
lun. 10 04:31 05:45 12:29 16:09 19:16 20:26
mar. 11 04:32 05:45 12:29 16:09 19:15 20:25
mer. 12 04:33 05:46 12:29 16:09 19:14 20:24
jeu. 13 04:34 05:47 12:29 16:08 19:13 20:23
ven. 14 04:35 05:47 12:28 16:08 19:12 20:21
sam. 15 04:36 05:48 12:28 16:08 19:11 20:20
dim. 16 04:36 05:49 12:28 16:07 19:10 20:19
lun. 17 04:37 05:49 12:28 16:07 19:09 20:18
mar. 18 04:38 05:50 12:27 16:06 19:07 20:16
mer. 19 04:39 05:51 12:27 16:06 19:06 20:15
jeu. 20 04:40 05:51 12:27 16:06 19:05 20:14
ven. 21 04:41 05:52 12:27 16:05 19:04 20:12
sam. 22 04:42 05:53 12:27 16:05 19:03 20:11
dim. 23 04:42 05:53 12:26 16:04 19:02 20:10
lun. 24 04:43 05:54 12:26 16:04 19:01 20:08
mar. 25 04:44 05:55 12:26 16:03 18:59 20:07
mer. 26 04:45 05:55 12:25 16:03 18:58 20:05
jeu. 27 04:46 05:56 12:25 16:02 18:57 20:04
ven. 28 04:46 05:56 12:25 16:02 18:56 20:03
sam. 29 04:47 05:57 12:25 16:01 18:55 20:01
dim. 30 04:48 05:58 12:24 16:00 18:53 20:00
lun. 31 04:49 05:58 12:24 16:00 18:52 19:59

Giờ cầu nguyện tại Tucson theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:23 05:39 12:30 16:11 19:24 20:36
Sunday 13 04:24 05:39 12:30 16:11 19:23 20:35
Monday 14 04:25 05:40 12:30 16:11 19:22 20:34
Tuesday 15 04:26 05:41 12:30 16:10 19:21 20:33
Wednesday 16 04:27 05:41 12:30 16:10 19:21 20:32
Thursday 17 04:28 05:42 12:30 16:10 19:20 20:31
Friday 18 04:29 05:43 12:29 16:10 19:19 20:30
Saturday 19 04:29 05:43 12:29 16:10 19:18 20:29
Sunday 20 04:30 05:44 12:29 16:09 19:17 20:27
Monday 21 04:31 05:45 12:29 16:09 19:16 20:26
Tuesday 22 04:32 05:45 12:29 16:09 19:15 20:25
Wednesday 23 04:33 05:46 12:29 16:09 19:14 20:24
Thursday 24 04:34 05:47 12:29 16:08 19:13 20:23
Friday 25 04:35 05:47 12:28 16:08 19:12 20:21
Saturday 26 04:36 05:48 12:28 16:08 19:11 20:20
Sunday 27 04:36 05:49 12:28 16:07 19:10 20:19
Monday 28 04:37 05:49 12:28 16:07 19:09 20:18
Tuesday 29 04:38 05:50 12:27 16:06 19:07 20:16
Wednesday 30 04:39 05:51 12:27 16:06 19:06 20:15
Thursday 1 04:40 05:51 12:27 16:06 19:05 20:14
Friday 2 04:41 05:52 12:27 16:05 19:04 20:12
Saturday 3 04:42 05:53 12:27 16:05 19:03 20:11
Sunday 4 04:42 05:53 12:26 16:04 19:02 20:10
Monday 5 04:43 05:54 12:26 16:04 19:01 20:08
Tuesday 6 04:44 05:55 12:26 16:03 18:59 20:07
Wednesday 7 04:45 05:55 12:25 16:03 18:58 20:05
Thursday 8 04:46 05:56 12:25 16:02 18:57 20:04
Friday 9 04:46 05:56 12:25 16:02 18:56 20:03
Saturday 10 04:47 05:57 12:25 16:01 18:55 20:01
Sunday 11 04:48 05:58 12:24 16:00 18:53 20:00
Monday 12 04:49 05:58 12:24 16:00 18:52 19:59

🌤️ Tucson
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Tucson

Xem giờ Imsak và Iftar cho Tucson trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Tucson

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Tucson

Giờ cầu nguyện tại Tucson là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Tucson.

Thông tin về Tucson

Dân số 542 629 cư dân
Vùng Arizona
Tỉnh Pima
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 32.2217° N, -110.9265° E
Hướng Qibla 31.5°
Khoảng cách đến Mecca 13 287 km
Múi giờ America/Phoenix
Mã bưu chính của Tucson
85701 85702 85703 85704 85705 85706 85707 85708 85709 85710
بسم الله الرحمن الرحيم CN 17 Safar
الأحد 17 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.5 / 29.5
Độ sáng 85%
Trăng non sau 11 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah