Giờ cầu nguyện tại Tucson

Giờ cầu nguyện Tucson

Tucson Hoa Kỳ • 13 287 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Tucson là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Tucson

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 01 G 15 PHÚT

Awkat salat Tucson cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:01 06:09 12:18 15:48 18:30 19:34
🌙 Fajr 05:01
🌅 Mặt trời mọc 06:09
☀️ Dhuhr 12:18
🕌 Asr 15:48
🌇 Maghrib 18:30
🌌 Isha 19:34

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Tucson Tucson

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:46

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:31

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Tucson

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 05:01 06:08 12:18 15:49 18:31 19:36
jeu. 17 05:01 06:09 12:18 15:48 18:30 19:34
ven. 18 05:02 06:10 12:18 15:47 18:28 19:33
sam. 19 05:03 06:10 12:17 15:46 18:27 19:32
dim. 20 05:03 06:11 12:17 15:45 18:26 19:30
lun. 21 05:04 06:11 12:17 15:45 18:24 19:29
mar. 22 05:05 06:12 12:16 15:44 18:23 19:27
mer. 23 05:05 06:13 12:16 15:43 18:22 19:26

Hướng Qibla từ Tucson

Khoảng cách từ Tucson đến Mecca là 13 287 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Tucson là 31.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Tucson

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Tucson

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:23
Vendredi 11 12:20
Vendredi 18 12:18
Vendredi 25 12:15

Lịch cầu nguyện tại Tucson cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:50 05:59 12:24 15:59 18:51 19:57
mer. 2 04:50 06:00 12:23 15:59 18:49 19:56
jeu. 3 04:51 06:00 12:23 15:58 18:48 19:54
ven. 4 04:52 06:01 12:23 15:57 18:47 19:53
sam. 5 04:53 06:01 12:22 15:57 18:46 19:51
dim. 6 04:53 06:02 12:22 15:56 18:44 19:50
lun. 7 04:54 06:03 12:22 15:55 18:43 19:49
mar. 8 04:55 06:03 12:21 15:55 18:42 19:47
mer. 9 04:56 06:04 12:21 15:54 18:40 19:46
jeu. 10 04:56 06:05 12:21 15:53 18:39 19:44
ven. 11 04:57 06:05 12:20 15:52 18:38 19:43
sam. 12 04:58 06:06 12:20 15:52 18:36 19:41
dim. 13 04:58 06:06 12:20 15:51 18:35 19:40
lun. 14 04:59 06:07 12:19 15:50 18:34 19:39
mar. 15 05:00 06:08 12:19 15:49 18:32 19:37
mer. 16 05:01 06:08 12:18 15:49 18:31 19:36
jeu. 17 05:01 06:09 12:18 15:48 18:30 19:34
ven. 18 05:02 06:10 12:18 15:47 18:28 19:33
sam. 19 05:03 06:10 12:17 15:46 18:27 19:32
dim. 20 05:03 06:11 12:17 15:45 18:26 19:30
lun. 21 05:04 06:11 12:17 15:45 18:24 19:29
mar. 22 05:05 06:12 12:16 15:44 18:23 19:27
mer. 23 05:05 06:13 12:16 15:43 18:22 19:26
jeu. 24 05:06 06:13 12:16 15:42 18:20 19:25
ven. 25 05:07 06:14 12:15 15:41 18:19 19:23
sam. 26 05:07 06:15 12:15 15:40 18:18 19:22
dim. 27 05:08 06:15 12:15 15:39 18:16 19:21
lun. 28 05:09 06:16 12:14 15:39 18:15 19:19
mar. 29 05:09 06:16 12:14 15:38 18:14 19:18
mer. 30 05:10 06:17 12:14 15:37 18:13 19:17

Giờ cầu nguyện tại Tucson theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:50 05:59 12:24 15:59 18:51 19:57
Wednesday 14 04:50 06:00 12:23 15:59 18:49 19:56
Thursday 15 04:51 06:00 12:23 15:58 18:48 19:54
Friday 16 04:52 06:01 12:23 15:57 18:47 19:53
Saturday 17 04:53 06:01 12:22 15:57 18:46 19:51
Sunday 18 04:53 06:02 12:22 15:56 18:44 19:50
Monday 19 04:54 06:03 12:22 15:55 18:43 19:49
Tuesday 20 04:55 06:03 12:21 15:55 18:42 19:47
Wednesday 21 04:56 06:04 12:21 15:54 18:40 19:46
Thursday 22 04:56 06:05 12:21 15:53 18:39 19:44
Friday 23 04:57 06:05 12:20 15:52 18:38 19:43
Saturday 24 04:58 06:06 12:20 15:52 18:36 19:41
Sunday 25 04:58 06:06 12:20 15:51 18:35 19:40
Monday 26 04:59 06:07 12:19 15:50 18:34 19:39
Tuesday 27 05:00 06:08 12:19 15:49 18:32 19:37
Wednesday 28 05:01 06:08 12:18 15:49 18:31 19:36
Thursday 29 05:01 06:09 12:18 15:48 18:30 19:34
Friday 1 05:02 06:10 12:18 15:47 18:28 19:33
Saturday 2 05:03 06:10 12:17 15:46 18:27 19:32
Sunday 3 05:03 06:11 12:17 15:45 18:26 19:30
Monday 4 05:04 06:11 12:17 15:45 18:24 19:29
Tuesday 5 05:05 06:12 12:16 15:44 18:23 19:27
Wednesday 6 05:05 06:13 12:16 15:43 18:22 19:26
Thursday 7 05:06 06:13 12:16 15:42 18:20 19:25
Friday 8 05:07 06:14 12:15 15:41 18:19 19:23
Saturday 9 05:07 06:15 12:15 15:40 18:18 19:22
Sunday 10 05:08 06:15 12:15 15:39 18:16 19:21
Monday 11 05:09 06:16 12:14 15:39 18:15 19:19
Tuesday 12 05:09 06:16 12:14 15:38 18:14 19:18
Wednesday 13 05:10 06:17 12:14 15:37 18:13 19:17

🌤️ Tucson
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Tucson

Xem giờ Imsak và Iftar cho Tucson trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Tucson

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Tucson

Giờ cầu nguyện tại Tucson là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Tucson.

Thông tin về Tucson

Dân số 542 629 cư dân
Vùng Arizona
Tỉnh Pima
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 32.2217° N, -110.9265° E
Hướng Qibla 31.5°
Khoảng cách đến Mecca 13 287 km
Múi giờ America/Phoenix
Mã bưu chính của Tucson
85701 85702 85703 85704 85705 85706 85707 85708 85709 85710
بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 5.6 / 29.5
Độ sáng 32%
Trăng rằm sau 9 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah