Giờ cầu nguyện tại Palembang

Giờ cầu nguyện Palembang

Palembang Indonesia • 7 555 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Palembang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Palembang

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 23 PHÚT

Awkat salat Palembang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:08 06:07 12:07 15:30 18:10 19:06
🌙 Fajr 05:08
🌅 Mặt trời mọc 06:07
☀️ Dhuhr 12:07
🕌 Asr 15:30
🌇 Maghrib 18:10
🌌 Isha 19:06

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Palembang Palembang

Hôm nay : mardi 4 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:39

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:28

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Palembang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 3 05:08 06:07 12:07 15:30 18:10 19:06
mar. 4 05:08 06:07 12:07 15:30 18:10 19:06
mer. 5 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
jeu. 6 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
ven. 7 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
sam. 8 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
dim. 9 05:08 06:06 12:07 15:28 18:10 19:06
lun. 10 05:07 06:06 12:06 15:28 18:10 19:05

Hướng Qibla từ Palembang

Khoảng cách từ Palembang đến Mecca là 7 555 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Palembang là 294.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Palembang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Palembang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:07
Vendredi 14 12:06
Vendredi 21 12:04
Vendredi 28 12:02

Lịch cầu nguyện tại Palembang cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:08 06:08 12:07 15:30 18:10 19:07
dim. 2 05:08 06:08 12:07 15:30 18:10 19:07
lun. 3 05:08 06:07 12:07 15:30 18:10 19:06
mar. 4 05:08 06:07 12:07 15:30 18:10 19:06
mer. 5 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
jeu. 6 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
ven. 7 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
sam. 8 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
dim. 9 05:08 06:06 12:07 15:28 18:10 19:06
lun. 10 05:07 06:06 12:06 15:28 18:10 19:05
mar. 11 05:07 06:06 12:06 15:28 18:10 19:05
mer. 12 05:07 06:06 12:06 15:27 18:09 19:05
jeu. 13 05:07 06:06 12:06 15:27 18:09 19:05
ven. 14 05:07 06:05 12:06 15:27 18:09 19:05
sam. 15 05:07 06:05 12:06 15:26 18:09 19:04
dim. 16 05:06 06:05 12:05 15:26 18:09 19:04
lun. 17 05:06 06:05 12:05 15:25 18:09 19:04
mar. 18 05:06 06:04 12:05 15:25 18:09 19:04
mer. 19 05:06 06:04 12:05 15:25 18:08 19:04
jeu. 20 05:06 06:04 12:04 15:24 18:08 19:03
ven. 21 05:05 06:03 12:04 15:24 18:08 19:03
sam. 22 05:05 06:03 12:04 15:23 18:08 19:03
dim. 23 05:05 06:03 12:04 15:23 18:08 19:03
lun. 24 05:05 06:02 12:03 15:22 18:08 19:02
mar. 25 05:04 06:02 12:03 15:21 18:07 19:02
mer. 26 05:04 06:02 12:03 15:21 18:07 19:02
jeu. 27 05:04 06:01 12:03 15:20 18:07 19:01
ven. 28 05:04 06:01 12:02 15:20 18:07 19:01
sam. 29 05:03 06:01 12:02 15:19 18:06 19:01
dim. 30 05:03 06:00 12:02 15:18 18:06 19:01
lun. 31 05:03 06:00 12:01 15:18 18:06 19:00

Giờ cầu nguyện tại Palembang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:08 06:08 12:07 15:30 18:10 19:07
Sunday 13 05:08 06:08 12:07 15:30 18:10 19:07
Monday 14 05:08 06:07 12:07 15:30 18:10 19:06
Tuesday 15 05:08 06:07 12:07 15:30 18:10 19:06
Wednesday 16 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
Thursday 17 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
Friday 18 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
Saturday 19 05:08 06:07 12:07 15:29 18:10 19:06
Sunday 20 05:08 06:06 12:07 15:28 18:10 19:06
Monday 21 05:07 06:06 12:06 15:28 18:10 19:05
Tuesday 22 05:07 06:06 12:06 15:28 18:10 19:05
Wednesday 23 05:07 06:06 12:06 15:27 18:09 19:05
Thursday 24 05:07 06:06 12:06 15:27 18:09 19:05
Friday 25 05:07 06:05 12:06 15:27 18:09 19:05
Saturday 26 05:07 06:05 12:06 15:26 18:09 19:04
Sunday 27 05:06 06:05 12:05 15:26 18:09 19:04
Monday 28 05:06 06:05 12:05 15:25 18:09 19:04
Tuesday 29 05:06 06:04 12:05 15:25 18:09 19:04
Wednesday 30 05:06 06:04 12:05 15:25 18:08 19:04
Thursday 1 05:06 06:04 12:04 15:24 18:08 19:03
Friday 2 05:05 06:03 12:04 15:24 18:08 19:03
Saturday 3 05:05 06:03 12:04 15:23 18:08 19:03
Sunday 4 05:05 06:03 12:04 15:23 18:08 19:03
Monday 5 05:05 06:02 12:03 15:22 18:08 19:02
Tuesday 6 05:04 06:02 12:03 15:21 18:07 19:02
Wednesday 7 05:04 06:02 12:03 15:21 18:07 19:02
Thursday 8 05:04 06:01 12:03 15:20 18:07 19:01
Friday 9 05:04 06:01 12:02 15:20 18:07 19:01
Saturday 10 05:03 06:01 12:02 15:19 18:06 19:01
Sunday 11 05:03 06:00 12:02 15:18 18:06 19:01
Monday 12 05:03 06:00 12:01 15:18 18:06 19:00

🌤️ Palembang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Palembang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Palembang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Palembang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Palembang

Giờ cầu nguyện tại Palembang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Palembang.

Thông tin về Palembang

Dân số 1 668 848 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -2.9167° N, 104.7458° E
Hướng Qibla 294.5°
Khoảng cách đến Mecca 7 555 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Palembang
42273
بسم الله الرحمن الرحيم T3 19 Safar
الثلاثاء 19 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.2 / 29.5
Độ sáng 70%
Trăng non sau 9 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah