Giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện Lexington

Lexington Hoa Kỳ • 11 399 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Lexington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 49 PHÚT

Awkat salat Lexington cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:29 06:46 13:39 17:22 20:34 21:48
🌙 Fajr 05:29
🌅 Mặt trời mọc 06:46
☀️ Dhuhr 13:39
🕌 Asr 17:22
🌇 Maghrib 20:34
🌌 Isha 21:48

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lexington Lexington

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:02

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:31

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lexington

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 05:28 06:45 13:39 17:22 20:35 21:49
lun. 3 05:29 06:46 13:39 17:22 20:34 21:48
mar. 4 05:30 06:46 13:39 17:22 20:33 21:47
mer. 5 05:31 06:47 13:38 17:22 20:32 21:46
jeu. 6 05:31 06:48 13:38 17:21 20:31 21:45
ven. 7 05:32 06:49 13:38 17:21 20:30 21:43
sam. 8 05:33 06:49 13:38 17:21 20:29 21:42
dim. 9 05:34 06:50 13:38 17:21 20:28 21:41

Hướng Qibla từ Lexington

Khoảng cách từ Lexington đến Mecca là 11 399 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lexington là 53.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lexington

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lexington

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:38
Vendredi 14 13:37
Vendredi 21 13:36
Vendredi 28 13:34

Lịch cầu nguyện tại Lexington cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:27 06:44 13:39 17:23 20:36 21:50
dim. 2 05:28 06:45 13:39 17:22 20:35 21:49
lun. 3 05:29 06:46 13:39 17:22 20:34 21:48
mar. 4 05:30 06:46 13:39 17:22 20:33 21:47
mer. 5 05:31 06:47 13:38 17:22 20:32 21:46
jeu. 6 05:31 06:48 13:38 17:21 20:31 21:45
ven. 7 05:32 06:49 13:38 17:21 20:30 21:43
sam. 8 05:33 06:49 13:38 17:21 20:29 21:42
dim. 9 05:34 06:50 13:38 17:21 20:28 21:41
lun. 10 05:35 06:51 13:38 17:20 20:27 21:40
mar. 11 05:36 06:51 13:38 17:20 20:26 21:38
mer. 12 05:37 06:52 13:37 17:20 20:25 21:37
jeu. 13 05:38 06:53 13:37 17:19 20:24 21:36
ven. 14 05:39 06:54 13:37 17:19 20:23 21:34
sam. 15 05:40 06:54 13:37 17:19 20:22 21:33
dim. 16 05:41 06:55 13:37 17:18 20:21 21:32
lun. 17 05:42 06:56 13:36 17:18 20:20 21:30
mar. 18 05:43 06:56 13:36 17:17 20:19 21:29
mer. 19 05:44 06:57 13:36 17:17 20:17 21:28
jeu. 20 05:45 06:58 13:36 17:16 20:16 21:26
ven. 21 05:46 06:59 13:36 17:16 20:15 21:25
sam. 22 05:47 06:59 13:35 17:15 20:14 21:23
dim. 23 05:47 07:00 13:35 17:15 20:13 21:22
lun. 24 05:48 07:01 13:35 17:14 20:11 21:21
mar. 25 05:49 07:01 13:34 17:14 20:10 21:19
mer. 26 05:50 07:02 13:34 17:13 20:09 21:18
jeu. 27 05:51 07:03 13:34 17:12 20:08 21:16
ven. 28 05:52 07:03 13:34 17:12 20:06 21:15
sam. 29 05:53 07:04 13:33 17:11 20:05 21:13
dim. 30 05:54 07:05 13:33 17:11 20:04 21:12
lun. 31 05:54 07:06 13:33 17:10 20:02 21:10

Giờ cầu nguyện tại Lexington theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:27 06:44 13:39 17:23 20:36 21:50
Sunday 13 05:28 06:45 13:39 17:22 20:35 21:49
Monday 14 05:29 06:46 13:39 17:22 20:34 21:48
Tuesday 15 05:30 06:46 13:39 17:22 20:33 21:47
Wednesday 16 05:31 06:47 13:38 17:22 20:32 21:46
Thursday 17 05:31 06:48 13:38 17:21 20:31 21:45
Friday 18 05:32 06:49 13:38 17:21 20:30 21:43
Saturday 19 05:33 06:49 13:38 17:21 20:29 21:42
Sunday 20 05:34 06:50 13:38 17:21 20:28 21:41
Monday 21 05:35 06:51 13:38 17:20 20:27 21:40
Tuesday 22 05:36 06:51 13:38 17:20 20:26 21:38
Wednesday 23 05:37 06:52 13:37 17:20 20:25 21:37
Thursday 24 05:38 06:53 13:37 17:19 20:24 21:36
Friday 25 05:39 06:54 13:37 17:19 20:23 21:34
Saturday 26 05:40 06:54 13:37 17:19 20:22 21:33
Sunday 27 05:41 06:55 13:37 17:18 20:21 21:32
Monday 28 05:42 06:56 13:36 17:18 20:20 21:30
Tuesday 29 05:43 06:56 13:36 17:17 20:19 21:29
Wednesday 30 05:44 06:57 13:36 17:17 20:17 21:28
Thursday 1 05:45 06:58 13:36 17:16 20:16 21:26
Friday 2 05:46 06:59 13:36 17:16 20:15 21:25
Saturday 3 05:47 06:59 13:35 17:15 20:14 21:23
Sunday 4 05:47 07:00 13:35 17:15 20:13 21:22
Monday 5 05:48 07:01 13:35 17:14 20:11 21:21
Tuesday 6 05:49 07:01 13:34 17:14 20:10 21:19
Wednesday 7 05:50 07:02 13:34 17:13 20:09 21:18
Thursday 8 05:51 07:03 13:34 17:12 20:08 21:16
Friday 9 05:52 07:03 13:34 17:12 20:06 21:15
Saturday 10 05:53 07:04 13:33 17:11 20:05 21:13
Sunday 11 05:54 07:05 13:33 17:11 20:04 21:12
Monday 12 05:54 07:06 13:33 17:10 20:02 21:10

🌤️ Lexington
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lexington

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lexington trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lexington

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện tại Lexington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lexington.

Thông tin về Lexington

Dân số 320 347 cư dân
Vùng Georgia
Tỉnh Lauderdale
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.8698° N, -83.1118° E
Hướng Qibla 53.2°
Khoảng cách đến Mecca 11 399 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Lexington
35648 30648 61753 47138 40502 40503 40504 40505 40506 40507

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Lexington

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.5 / 29.5
Độ sáng 77%
Trăng non sau 10 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah