Giờ cầu nguyện tại Rawang

Giờ cầu nguyện Rawang

Rawang Malaysia • 6 954 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Rawang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Rawang

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 03 G 13 PHÚT

Awkat salat Rawang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:11 07:08 13:13 16:21 19:21 20:15
🌙 Fajr 06:11
🌅 Mặt trời mọc 07:08
☀️ Dhuhr 13:13
🕌 Asr 16:21
🌇 Maghrib 19:21
🌌 Isha 20:15

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Rawang Rawang

Hôm nay : jeudi 3 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:46

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:34

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Rawang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 2 06:11 07:08 13:13 16:22 19:22 20:16
jeu. 3 06:11 07:08 13:13 16:21 19:21 20:15
ven. 4 06:11 07:08 13:13 16:20 19:21 20:15
sam. 5 06:10 07:08 13:12 16:19 19:20 20:15
dim. 6 06:10 07:07 13:12 16:18 19:20 20:14
lun. 7 06:10 07:07 13:12 16:17 19:19 20:14
mar. 8 06:10 07:07 13:11 16:16 19:19 20:13
mer. 9 06:10 07:07 13:11 16:15 19:19 20:13

Hướng Qibla từ Rawang

Khoảng cách từ Rawang đến Mecca là 6 954 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Rawang là 292.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Rawang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Rawang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:13
Vendredi 11 13:10
Vendredi 18 13:08
Vendredi 25 13:05

Lịch cầu nguyện tại Rawang cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 06:11 07:09 13:14 16:23 19:22 20:16
mer. 2 06:11 07:08 13:13 16:22 19:22 20:16
jeu. 3 06:11 07:08 13:13 16:21 19:21 20:15
ven. 4 06:11 07:08 13:13 16:20 19:21 20:15
sam. 5 06:10 07:08 13:12 16:19 19:20 20:15
dim. 6 06:10 07:07 13:12 16:18 19:20 20:14
lun. 7 06:10 07:07 13:12 16:17 19:19 20:14
mar. 8 06:10 07:07 13:11 16:16 19:19 20:13
mer. 9 06:10 07:07 13:11 16:15 19:19 20:13
jeu. 10 06:09 07:06 13:11 16:14 19:18 20:12
ven. 11 06:09 07:06 13:10 16:13 19:18 20:12
sam. 12 06:09 07:06 13:10 16:12 19:17 20:11
dim. 13 06:09 07:06 13:10 16:11 19:17 20:11
lun. 14 06:08 07:05 13:09 16:10 19:16 20:10
mar. 15 06:08 07:05 13:09 16:10 19:16 20:10
mer. 16 06:08 07:05 13:09 16:10 19:15 20:09
jeu. 17 06:08 07:04 13:08 16:11 19:15 20:09
ven. 18 06:07 07:04 13:08 16:11 19:15 20:08
sam. 19 06:07 07:04 13:08 16:11 19:14 20:08
dim. 20 06:07 07:04 13:07 16:12 19:14 20:07
lun. 21 06:07 07:03 13:07 16:12 19:13 20:07
mar. 22 06:06 07:03 13:06 16:12 19:13 20:07
mer. 23 06:06 07:03 13:06 16:12 19:12 20:06
jeu. 24 06:06 07:03 13:06 16:13 19:12 20:06
ven. 25 06:06 07:02 13:05 16:13 19:11 20:05
sam. 26 06:05 07:02 13:05 16:13 19:11 20:05
dim. 27 06:05 07:02 13:05 16:13 19:11 20:04
lun. 28 06:05 07:02 13:04 16:14 19:10 20:04
mar. 29 06:05 07:01 13:04 16:14 19:10 20:04
mer. 30 06:04 07:01 13:04 16:14 19:09 20:03

Giờ cầu nguyện tại Rawang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 06:11 07:09 13:14 16:23 19:22 20:16
Wednesday 14 06:11 07:08 13:13 16:22 19:22 20:16
Thursday 15 06:11 07:08 13:13 16:21 19:21 20:15
Friday 16 06:11 07:08 13:13 16:20 19:21 20:15
Saturday 17 06:10 07:08 13:12 16:19 19:20 20:15
Sunday 18 06:10 07:07 13:12 16:18 19:20 20:14
Monday 19 06:10 07:07 13:12 16:17 19:19 20:14
Tuesday 20 06:10 07:07 13:11 16:16 19:19 20:13
Wednesday 21 06:10 07:07 13:11 16:15 19:19 20:13
Thursday 22 06:09 07:06 13:11 16:14 19:18 20:12
Friday 23 06:09 07:06 13:10 16:13 19:18 20:12
Saturday 24 06:09 07:06 13:10 16:12 19:17 20:11
Sunday 25 06:09 07:06 13:10 16:11 19:17 20:11
Monday 26 06:08 07:05 13:09 16:10 19:16 20:10
Tuesday 27 06:08 07:05 13:09 16:10 19:16 20:10
Wednesday 28 06:08 07:05 13:09 16:10 19:15 20:09
Thursday 29 06:08 07:04 13:08 16:11 19:15 20:09
Friday 1 06:07 07:04 13:08 16:11 19:15 20:08
Saturday 2 06:07 07:04 13:08 16:11 19:14 20:08
Sunday 3 06:07 07:04 13:07 16:12 19:14 20:07
Monday 4 06:07 07:03 13:07 16:12 19:13 20:07
Tuesday 5 06:06 07:03 13:06 16:12 19:13 20:07
Wednesday 6 06:06 07:03 13:06 16:12 19:12 20:06
Thursday 7 06:06 07:03 13:06 16:13 19:12 20:06
Friday 8 06:06 07:02 13:05 16:13 19:11 20:05
Saturday 9 06:05 07:02 13:05 16:13 19:11 20:05
Sunday 10 06:05 07:02 13:05 16:13 19:11 20:04
Monday 11 06:05 07:02 13:04 16:14 19:10 20:04
Tuesday 12 06:05 07:01 13:04 16:14 19:10 20:04
Wednesday 13 06:04 07:01 13:04 16:14 19:09 20:03

🌤️ Rawang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Rawang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Rawang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Rawang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Rawang

Giờ cầu nguyện tại Rawang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Rawang.

Thông tin về Rawang

Dân số 199 095 cư dân
Vùng Selangor
Quốc gia 🇲🇾 Malaysia
Tọa độ 3.3213° N, 101.5767° E
Hướng Qibla 292.5°
Khoảng cách đến Mecca 6 954 km
Múi giờ Asia/Kuala_Lumpur
Mã bưu chính của Rawang
48000 48010 48020 48050 48100 48300

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Rawang

بسم الله الرحمن الرحيم T5 20 Rabi' al-Awwal
الخميس 20 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.8 / 29.5
Độ sáng 64%
Trăng non sau 9 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất