Giờ cầu nguyện tại Bahçelievler

Giờ cầu nguyện Bahçelievler

Bahçelievler Thổ Nhĩ Kỳ • 2 410 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Bahçelievler là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Bahçelievler

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 33 PHÚT

Awkat salat Bahçelievler cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:13 06:32 13:04 16:45 19:39 20:55
🌙 Fajr 05:13
🌅 Mặt trời mọc 06:32
☀️ Dhuhr 13:04
🕌 Asr 16:45
🌇 Maghrib 19:39
🌌 Isha 20:55

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Bahçelievler Bahçelievler

Hôm nay : mercredi 2 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:26

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:02

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Bahçelievler

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:12 06:31 13:05 16:46 19:41 20:57
mer. 2 05:13 06:32 13:04 16:45 19:39 20:55
jeu. 3 05:14 06:33 13:04 16:44 19:37 20:53
ven. 4 05:15 06:34 13:04 16:43 19:36 20:51
sam. 5 05:17 06:35 13:03 16:42 19:34 20:49
dim. 6 05:18 06:36 13:03 16:41 19:32 20:47
lun. 7 05:19 06:37 13:03 16:40 19:31 20:46
mar. 8 05:20 06:38 13:02 16:39 19:29 20:44

Hướng Qibla từ Bahçelievler

Khoảng cách từ Bahçelievler đến Mecca là 2 410 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Bahçelievler là 151.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Bahçelievler

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Bahçelievler

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:04
Vendredi 11 13:01
Vendredi 18 12:59
Vendredi 25 12:56

Lịch cầu nguyện tại Bahçelievler cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:12 06:31 13:05 16:46 19:41 20:57
mer. 2 05:13 06:32 13:04 16:45 19:39 20:55
jeu. 3 05:14 06:33 13:04 16:44 19:37 20:53
ven. 4 05:15 06:34 13:04 16:43 19:36 20:51
sam. 5 05:17 06:35 13:03 16:42 19:34 20:49
dim. 6 05:18 06:36 13:03 16:41 19:32 20:47
lun. 7 05:19 06:37 13:03 16:40 19:31 20:46
mar. 8 05:20 06:38 13:02 16:39 19:29 20:44
mer. 9 05:21 06:39 13:02 16:38 19:27 20:42
jeu. 10 05:22 06:40 13:02 16:37 19:26 20:40
ven. 11 05:24 06:41 13:01 16:35 19:24 20:38
sam. 12 05:25 06:42 13:01 16:34 19:22 20:36
dim. 13 05:26 06:43 13:01 16:33 19:21 20:34
lun. 14 05:27 06:44 13:00 16:32 19:19 20:33
mar. 15 05:28 06:45 13:00 16:31 19:17 20:31
mer. 16 05:29 06:46 13:00 16:30 19:15 20:29
jeu. 17 05:30 06:47 12:59 16:29 19:14 20:27
ven. 18 05:32 06:48 12:59 16:28 19:12 20:25
sam. 19 05:33 06:49 12:58 16:27 19:10 20:23
dim. 20 05:34 06:50 12:58 16:25 19:09 20:22
lun. 21 05:35 06:51 12:58 16:24 19:07 20:20
mar. 22 05:36 06:52 12:57 16:23 19:05 20:18
mer. 23 05:37 06:53 12:57 16:22 19:03 20:16
jeu. 24 05:38 06:54 12:57 16:21 19:02 20:14
ven. 25 05:39 06:55 12:56 16:20 19:00 20:13
sam. 26 05:40 06:56 12:56 16:18 18:58 20:11
dim. 27 05:41 06:57 12:56 16:17 18:57 20:09
lun. 28 05:42 06:58 12:55 16:16 18:55 20:07
mar. 29 05:44 06:59 12:55 16:15 18:53 20:06
mer. 30 05:45 07:00 12:55 16:14 18:52 20:04

Giờ cầu nguyện tại Bahçelievler theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:12 06:31 13:05 16:46 19:41 20:57
Wednesday 14 05:13 06:32 13:04 16:45 19:39 20:55
Thursday 15 05:14 06:33 13:04 16:44 19:37 20:53
Friday 16 05:15 06:34 13:04 16:43 19:36 20:51
Saturday 17 05:17 06:35 13:03 16:42 19:34 20:49
Sunday 18 05:18 06:36 13:03 16:41 19:32 20:47
Monday 19 05:19 06:37 13:03 16:40 19:31 20:46
Tuesday 20 05:20 06:38 13:02 16:39 19:29 20:44
Wednesday 21 05:21 06:39 13:02 16:38 19:27 20:42
Thursday 22 05:22 06:40 13:02 16:37 19:26 20:40
Friday 23 05:24 06:41 13:01 16:35 19:24 20:38
Saturday 24 05:25 06:42 13:01 16:34 19:22 20:36
Sunday 25 05:26 06:43 13:01 16:33 19:21 20:34
Monday 26 05:27 06:44 13:00 16:32 19:19 20:33
Tuesday 27 05:28 06:45 13:00 16:31 19:17 20:31
Wednesday 28 05:29 06:46 13:00 16:30 19:15 20:29
Thursday 29 05:30 06:47 12:59 16:29 19:14 20:27
Friday 1 05:32 06:48 12:59 16:28 19:12 20:25
Saturday 2 05:33 06:49 12:58 16:27 19:10 20:23
Sunday 3 05:34 06:50 12:58 16:25 19:09 20:22
Monday 4 05:35 06:51 12:58 16:24 19:07 20:20
Tuesday 5 05:36 06:52 12:57 16:23 19:05 20:18
Wednesday 6 05:37 06:53 12:57 16:22 19:03 20:16
Thursday 7 05:38 06:54 12:57 16:21 19:02 20:14
Friday 8 05:39 06:55 12:56 16:20 19:00 20:13
Saturday 9 05:40 06:56 12:56 16:18 18:58 20:11
Sunday 10 05:41 06:57 12:56 16:17 18:57 20:09
Monday 11 05:42 06:58 12:55 16:16 18:55 20:07
Tuesday 12 05:44 06:59 12:55 16:15 18:53 20:06
Wednesday 13 05:45 07:00 12:55 16:14 18:52 20:04

🌤️ Bahçelievler
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Bahçelievler

Xem giờ Imsak và Iftar cho Bahçelievler trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Bahçelievler

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Bahçelievler

Giờ cầu nguyện tại Bahçelievler là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Bahçelievler.

Thông tin về Bahçelievler

Dân số 576 799 cư dân
Vùng İstanbul
Tỉnh Muratpaşa
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 41.0065° N, 28.841° E
Hướng Qibla 151.3°
Khoảng cách đến Mecca 2 410 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Bahçelievler
07050 15100 24050 26170 33140 34180 34893 34688 43040 44350

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Bahçelievler

بسم الله الرحمن الرحيم T4 19 Rabi' al-Awwal
الأربعاء 19 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.6 / 29.5
Độ sáng 66%
Trăng non sau 9 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất