Giờ cầu nguyện tại Şişli

Giờ cầu nguyện tại Şişli

Giờ cầu nguyện tại Şişli là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Şişli

Şişli Thổ Nhĩ Kỳ • 2 416 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 06 G 16 PHÚT

Awkat salat Şişli cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:59 07:14 12:50 15:56 18:28 19:41
🌙 Fajr 05:59
🌅 Mặt trời mọc 07:14
☀️ Dhuhr 12:50
🕌 Asr 15:56
🌇 Maghrib 18:28
🌌 Isha 19:41

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Şişli Şişli

Hôm nay : mercredi 14 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:14

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:09

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Şişli

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 13 05:58 07:13 12:50 15:57 18:30 19:42
mer. 14 05:59 07:14 12:50 15:56 18:28 19:41
jeu. 15 06:00 07:15 12:50 15:55 18:27 19:39
ven. 16 06:01 07:16 12:50 15:53 18:25 19:38
sam. 17 06:02 07:18 12:49 15:52 18:24 19:36
dim. 18 06:03 07:19 12:49 15:51 18:22 19:35
lun. 19 06:04 07:20 12:49 15:50 18:21 19:33
mar. 20 06:05 07:21 12:49 15:49 18:19 19:32

Hướng Qibla từ Şişli

Khoảng cách từ Şişli đến Mecca là 2 416 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Şişli là 151.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Şişli

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Şişli

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 12:53
Vendredi 9 12:51
Vendredi 16 12:50
Vendredi 23 12:48
Vendredi 30 12:48

Lịch cầu nguyện tại Şişli cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:45 07:00 12:54 16:12 18:49 20:02
ven. 2 05:46 07:01 12:53 16:10 18:48 20:00
sam. 3 05:47 07:02 12:53 16:09 18:46 19:58
dim. 4 05:48 07:04 12:53 16:08 18:44 19:57
lun. 5 05:49 07:05 12:52 16:07 18:43 19:55
mar. 6 05:50 07:06 12:52 16:06 18:41 19:53
mer. 7 05:51 07:07 12:52 16:04 18:39 19:52
jeu. 8 05:52 07:08 12:52 16:03 18:38 19:50
ven. 9 05:53 07:09 12:51 16:02 18:36 19:48
sam. 10 05:54 07:10 12:51 16:01 18:34 19:47
dim. 11 05:55 07:11 12:51 15:59 18:33 19:45
lun. 12 05:57 07:12 12:50 15:58 18:31 19:44
mar. 13 05:58 07:13 12:50 15:57 18:30 19:42
mer. 14 05:59 07:14 12:50 15:56 18:28 19:41
jeu. 15 06:00 07:15 12:50 15:55 18:27 19:39
ven. 16 06:01 07:16 12:50 15:53 18:25 19:38
sam. 17 06:02 07:18 12:49 15:52 18:24 19:36
dim. 18 06:03 07:19 12:49 15:51 18:22 19:35
lun. 19 06:04 07:20 12:49 15:50 18:21 19:33
mar. 20 06:05 07:21 12:49 15:49 18:19 19:32
mer. 21 06:06 07:22 12:49 15:48 18:18 19:31
jeu. 22 06:07 07:23 12:48 15:47 18:16 19:29
ven. 23 06:08 07:24 12:48 15:45 18:15 19:28
sam. 24 06:09 07:25 12:48 15:44 18:13 19:27
dim. 25 06:10 07:27 12:48 15:43 18:12 19:25
lun. 26 06:11 07:28 12:48 15:42 18:11 19:24
mar. 27 06:12 07:29 12:48 15:41 18:09 19:23
mer. 28 06:13 07:30 12:48 15:40 18:08 19:22
jeu. 29 06:14 07:31 12:48 15:39 18:07 19:20
ven. 30 06:15 07:32 12:48 15:38 18:05 19:19
sam. 31 06:17 07:34 12:48 15:37 18:04 19:18

Giờ cầu nguyện tại Şişli theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 05:45 07:00 12:54 16:12 18:49 20:02
Thứ sáu 15 05:46 07:01 12:53 16:10 18:48 20:00
Thứ bảy 16 05:47 07:02 12:53 16:09 18:46 19:58
Chủ nhật 17 05:48 07:04 12:53 16:08 18:44 19:57
Thứ hai 18 05:49 07:05 12:52 16:07 18:43 19:55
Thứ ba 19 05:50 07:06 12:52 16:06 18:41 19:53
Thứ tư 20 05:51 07:07 12:52 16:04 18:39 19:52
Thứ năm 21 05:52 07:08 12:52 16:03 18:38 19:50
Thứ sáu 22 05:53 07:09 12:51 16:02 18:36 19:48
Thứ bảy 23 05:54 07:10 12:51 16:01 18:34 19:47
Chủ nhật 24 05:55 07:11 12:51 15:59 18:33 19:45
Thứ hai 25 05:57 07:12 12:50 15:58 18:31 19:44
Thứ ba 26 05:58 07:13 12:50 15:57 18:30 19:42
Thứ tư 27 05:59 07:14 12:50 15:56 18:28 19:41
Thứ năm 28 06:00 07:15 12:50 15:55 18:27 19:39
Thứ sáu 29 06:01 07:16 12:50 15:53 18:25 19:38
Thứ bảy 30 06:02 07:18 12:49 15:52 18:24 19:36
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 06:03 07:19 12:49 15:51 18:22 19:35
Thứ hai 2 06:04 07:20 12:49 15:50 18:21 19:33
Thứ ba 3 06:05 07:21 12:49 15:49 18:19 19:32
Thứ tư 4 06:06 07:22 12:49 15:48 18:18 19:31
Thứ năm 5 06:07 07:23 12:48 15:47 18:16 19:29
Thứ sáu 6 06:08 07:24 12:48 15:45 18:15 19:28
Thứ bảy 7 06:09 07:25 12:48 15:44 18:13 19:27
Chủ nhật 8 06:10 07:27 12:48 15:43 18:12 19:25
Thứ hai 9 06:11 07:28 12:48 15:42 18:11 19:24
Thứ ba 10 06:12 07:29 12:48 15:41 18:09 19:23
Thứ tư 11 06:13 07:30 12:48 15:40 18:08 19:22
Thứ năm 12 06:14 07:31 12:48 15:39 18:07 19:20
Thứ sáu 13 06:15 07:32 12:48 15:38 18:05 19:19
Thứ bảy 14 06:17 07:34 12:48 15:37 18:04 19:18
Chủ nhật 15 06:18 07:35 12:48 15:36 18:03 19:17

🌤️ Şişli
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Şişli

Xem giờ Imsak và Iftar cho Şişli trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Şişli

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Şişli

Giờ cầu nguyện tại Şişli là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Şişli.

Thông tin về Şişli

Dân số 314 684 cư dân
Vùng İstanbul
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 41.1251° N, 29.0001° E
Hướng Qibla 151.8°
Khoảng cách đến Mecca 2 416 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Şişli
34381 61450 65710

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Şişli

بسم الله الرحمن الرحيم T4 2 Jumada al-Awwal
الأربعاء 2 جمادى الأولى
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 3.5 / 29.5
Độ sáng 13%
Trăng rằm sau 11 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri