Giờ cầu nguyện tại Glendale

Giờ cầu nguyện Glendale

Glendale Hoa Kỳ • 13 221 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Glendale là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Glendale

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 57 PHÚT

Awkat salat Glendale cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:05 06:14 12:23 15:53 18:35 19:41
🌙 Fajr 05:05
🌅 Mặt trời mọc 06:14
☀️ Dhuhr 12:23
🕌 Asr 15:53
🌇 Maghrib 18:35
🌌 Isha 19:41

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Glendale Glendale

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:50

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:35

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Glendale

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 05:04 06:13 12:23 15:54 18:37 19:42
jeu. 17 05:05 06:14 12:23 15:53 18:35 19:41
ven. 18 05:06 06:14 12:23 15:52 18:34 19:39
sam. 19 05:06 06:15 12:22 15:51 18:32 19:38
dim. 20 05:07 06:16 12:22 15:50 18:31 19:36
lun. 21 05:08 06:16 12:22 15:50 18:30 19:35
mar. 22 05:09 06:17 12:21 15:49 18:28 19:34
mer. 23 05:09 06:18 12:21 15:48 18:27 19:32

Hướng Qibla từ Glendale

Khoảng cách từ Glendale đến Mecca là 13 221 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Glendale là 29.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Glendale

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Glendale

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:28
Vendredi 11 12:25
Vendredi 18 12:23
Vendredi 25 12:20

Lịch cầu nguyện tại Glendale cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:52 06:03 12:29 16:05 18:57 20:04
mer. 2 04:53 06:04 12:28 16:05 18:56 20:03
jeu. 3 04:54 06:04 12:28 16:04 18:54 20:02
ven. 4 04:55 06:05 12:28 16:03 18:53 20:00
sam. 5 04:56 06:06 12:27 16:02 18:52 19:59
dim. 6 04:56 06:06 12:27 16:02 18:50 19:57
lun. 7 04:57 06:07 12:27 16:01 18:49 19:56
mar. 8 04:58 06:08 12:26 16:00 18:48 19:54
mer. 9 04:59 06:08 12:26 15:59 18:46 19:53
jeu. 10 04:59 06:09 12:26 15:59 18:45 19:51
ven. 11 05:00 06:10 12:25 15:58 18:43 19:50
sam. 12 05:01 06:10 12:25 15:57 18:42 19:48
dim. 13 05:02 06:11 12:25 15:56 18:41 19:47
lun. 14 05:03 06:12 12:24 15:55 18:39 19:45
mar. 15 05:03 06:12 12:24 15:55 18:38 19:44
mer. 16 05:04 06:13 12:23 15:54 18:37 19:42
jeu. 17 05:05 06:14 12:23 15:53 18:35 19:41
ven. 18 05:06 06:14 12:23 15:52 18:34 19:39
sam. 19 05:06 06:15 12:22 15:51 18:32 19:38
dim. 20 05:07 06:16 12:22 15:50 18:31 19:36
lun. 21 05:08 06:16 12:22 15:50 18:30 19:35
mar. 22 05:09 06:17 12:21 15:49 18:28 19:34
mer. 23 05:09 06:18 12:21 15:48 18:27 19:32
jeu. 24 05:10 06:18 12:21 15:47 18:25 19:31
ven. 25 05:11 06:19 12:20 15:46 18:24 19:29
sam. 26 05:11 06:20 12:20 15:45 18:23 19:28
dim. 27 05:12 06:20 12:20 15:44 18:21 19:26
lun. 28 05:13 06:21 12:19 15:43 18:20 19:25
mar. 29 05:14 06:22 12:19 15:42 18:19 19:24
mer. 30 05:14 06:22 12:19 15:41 18:17 19:22

Giờ cầu nguyện tại Glendale theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:52 06:03 12:29 16:05 18:57 20:04
Wednesday 14 04:53 06:04 12:28 16:05 18:56 20:03
Thursday 15 04:54 06:04 12:28 16:04 18:54 20:02
Friday 16 04:55 06:05 12:28 16:03 18:53 20:00
Saturday 17 04:56 06:06 12:27 16:02 18:52 19:59
Sunday 18 04:56 06:06 12:27 16:02 18:50 19:57
Monday 19 04:57 06:07 12:27 16:01 18:49 19:56
Tuesday 20 04:58 06:08 12:26 16:00 18:48 19:54
Wednesday 21 04:59 06:08 12:26 15:59 18:46 19:53
Thursday 22 04:59 06:09 12:26 15:59 18:45 19:51
Friday 23 05:00 06:10 12:25 15:58 18:43 19:50
Saturday 24 05:01 06:10 12:25 15:57 18:42 19:48
Sunday 25 05:02 06:11 12:25 15:56 18:41 19:47
Monday 26 05:03 06:12 12:24 15:55 18:39 19:45
Tuesday 27 05:03 06:12 12:24 15:55 18:38 19:44
Wednesday 28 05:04 06:13 12:23 15:54 18:37 19:42
Thursday 29 05:05 06:14 12:23 15:53 18:35 19:41
Friday 1 05:06 06:14 12:23 15:52 18:34 19:39
Saturday 2 05:06 06:15 12:22 15:51 18:32 19:38
Sunday 3 05:07 06:16 12:22 15:50 18:31 19:36
Monday 4 05:08 06:16 12:22 15:50 18:30 19:35
Tuesday 5 05:09 06:17 12:21 15:49 18:28 19:34
Wednesday 6 05:09 06:18 12:21 15:48 18:27 19:32
Thursday 7 05:10 06:18 12:21 15:47 18:25 19:31
Friday 8 05:11 06:19 12:20 15:46 18:24 19:29
Saturday 9 05:11 06:20 12:20 15:45 18:23 19:28
Sunday 10 05:12 06:20 12:20 15:44 18:21 19:26
Monday 11 05:13 06:21 12:19 15:43 18:20 19:25
Tuesday 12 05:14 06:22 12:19 15:42 18:19 19:24
Wednesday 13 05:14 06:22 12:19 15:41 18:17 19:22

🌤️ Glendale
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Glendale

Xem giờ Imsak và Iftar cho Glendale trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Glendale

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Glendale

Giờ cầu nguyện tại Glendale là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Glendale.

Thông tin về Glendale

Dân số 240 126 cư dân
Vùng Arizona
Tỉnh Maricopa
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.5387° N, -112.186° E
Hướng Qibla 29.9°
Khoảng cách đến Mecca 13 221 km
Múi giờ America/Phoenix
Mã bưu chính của Glendale
85301 85302 85303 85304 85305 85306 85307 85308 85310 85311

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Glendale

بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 5.4 / 29.5
Độ sáng 30%
Trăng rằm sau 9 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah