Giờ cầu nguyện tại Tempe

Giờ cầu nguyện Tempe

Tempe Hoa Kỳ • 13 220 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Tempe là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Tempe

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 01 G 39 PHÚT

Awkat salat Tempe cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:04 06:13 12:22 15:52 18:34 19:40
🌙 Fajr 05:04
🌅 Mặt trời mọc 06:13
☀️ Dhuhr 12:22
🕌 Asr 15:52
🌇 Maghrib 18:34
🌌 Isha 19:40

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Tempe Tempe

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:49

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:34

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Tempe

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 05:03 06:12 12:22 15:53 18:35 19:41
jeu. 17 05:04 06:13 12:22 15:52 18:34 19:40
ven. 18 05:05 06:13 12:22 15:51 18:33 19:38
sam. 19 05:05 06:14 12:21 15:50 18:31 19:37
dim. 20 05:06 06:15 12:21 15:49 18:30 19:35
lun. 21 05:07 06:15 12:21 15:48 18:28 19:34
mar. 22 05:08 06:16 12:20 15:48 18:27 19:32
mer. 23 05:08 06:17 12:20 15:47 18:26 19:31

Hướng Qibla từ Tempe

Khoảng cách từ Tempe đến Mecca là 13 220 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Tempe là 30.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Tempe

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Tempe

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:27
Vendredi 11 12:24
Vendredi 18 12:22
Vendredi 25 12:19

Lịch cầu nguyện tại Tempe cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:51 06:02 12:28 16:04 18:56 20:03
mer. 2 04:52 06:03 12:27 16:03 18:54 20:02
jeu. 3 04:53 06:03 12:27 16:03 18:53 20:00
ven. 4 04:54 06:04 12:27 16:02 18:52 19:59
sam. 5 04:55 06:05 12:26 16:01 18:50 19:57
dim. 6 04:55 06:05 12:26 16:01 18:49 19:56
lun. 7 04:56 06:06 12:26 16:00 18:48 19:54
mar. 8 04:57 06:07 12:25 15:59 18:46 19:53
mer. 9 04:58 06:07 12:25 15:58 18:45 19:51
jeu. 10 04:59 06:08 12:25 15:58 18:44 19:50
ven. 11 04:59 06:09 12:24 15:57 18:42 19:48
sam. 12 05:00 06:09 12:24 15:56 18:41 19:47
dim. 13 05:01 06:10 12:23 15:55 18:40 19:45
lun. 14 05:02 06:11 12:23 15:54 18:38 19:44
mar. 15 05:02 06:11 12:23 15:54 18:37 19:43
mer. 16 05:03 06:12 12:22 15:53 18:35 19:41
jeu. 17 05:04 06:13 12:22 15:52 18:34 19:40
ven. 18 05:05 06:13 12:22 15:51 18:33 19:38
sam. 19 05:05 06:14 12:21 15:50 18:31 19:37
dim. 20 05:06 06:15 12:21 15:49 18:30 19:35
lun. 21 05:07 06:15 12:21 15:48 18:28 19:34
mar. 22 05:08 06:16 12:20 15:48 18:27 19:32
mer. 23 05:08 06:17 12:20 15:47 18:26 19:31
jeu. 24 05:09 06:17 12:20 15:46 18:24 19:29
ven. 25 05:10 06:18 12:19 15:45 18:23 19:28
sam. 26 05:10 06:19 12:19 15:44 18:22 19:27
dim. 27 05:11 06:19 12:19 15:43 18:20 19:25
lun. 28 05:12 06:20 12:18 15:42 18:19 19:24
mar. 29 05:13 06:21 12:18 15:41 18:18 19:23
mer. 30 05:13 06:21 12:18 15:40 18:16 19:21

Giờ cầu nguyện tại Tempe theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:51 06:02 12:28 16:04 18:56 20:03
Wednesday 14 04:52 06:03 12:27 16:03 18:54 20:02
Thursday 15 04:53 06:03 12:27 16:03 18:53 20:00
Friday 16 04:54 06:04 12:27 16:02 18:52 19:59
Saturday 17 04:55 06:05 12:26 16:01 18:50 19:57
Sunday 18 04:55 06:05 12:26 16:01 18:49 19:56
Monday 19 04:56 06:06 12:26 16:00 18:48 19:54
Tuesday 20 04:57 06:07 12:25 15:59 18:46 19:53
Wednesday 21 04:58 06:07 12:25 15:58 18:45 19:51
Thursday 22 04:59 06:08 12:25 15:58 18:44 19:50
Friday 23 04:59 06:09 12:24 15:57 18:42 19:48
Saturday 24 05:00 06:09 12:24 15:56 18:41 19:47
Sunday 25 05:01 06:10 12:23 15:55 18:40 19:45
Monday 26 05:02 06:11 12:23 15:54 18:38 19:44
Tuesday 27 05:02 06:11 12:23 15:54 18:37 19:43
Wednesday 28 05:03 06:12 12:22 15:53 18:35 19:41
Thursday 29 05:04 06:13 12:22 15:52 18:34 19:40
Friday 1 05:05 06:13 12:22 15:51 18:33 19:38
Saturday 2 05:05 06:14 12:21 15:50 18:31 19:37
Sunday 3 05:06 06:15 12:21 15:49 18:30 19:35
Monday 4 05:07 06:15 12:21 15:48 18:28 19:34
Tuesday 5 05:08 06:16 12:20 15:48 18:27 19:32
Wednesday 6 05:08 06:17 12:20 15:47 18:26 19:31
Thursday 7 05:09 06:17 12:20 15:46 18:24 19:29
Friday 8 05:10 06:18 12:19 15:45 18:23 19:28
Saturday 9 05:10 06:19 12:19 15:44 18:22 19:27
Sunday 10 05:11 06:19 12:19 15:43 18:20 19:25
Monday 11 05:12 06:20 12:18 15:42 18:19 19:24
Tuesday 12 05:13 06:21 12:18 15:41 18:18 19:23
Wednesday 13 05:13 06:21 12:18 15:40 18:16 19:21

🌤️ Tempe
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Tempe

Xem giờ Imsak và Iftar cho Tempe trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Tempe

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Tempe

Giờ cầu nguyện tại Tempe là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Tempe.

Thông tin về Tempe

Dân số 175 826 cư dân
Vùng Arizona
Tỉnh Maricopa
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.4148° N, -111.9093° E
Hướng Qibla 30.2°
Khoảng cách đến Mecca 13 220 km
Múi giờ America/Phoenix
Mã bưu chính của Tempe
85280 85281 85282 85283 85284 85285 85287 85288

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Tempe

بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.1 / 29.5
Độ sáng 36%
Trăng rằm sau 9 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad