Giờ cầu nguyện tại Sultangazi

Giờ cầu nguyện Sultangazi

Sultangazi Thổ Nhĩ Kỳ • 2 436 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Sultangazi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Sultangazi

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 02 G 07 PHÚT

Awkat salat Sultangazi cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:45 06:11 13:10 17:02 20:11 21:34
🌙 Fajr 04:45
🌅 Mặt trời mọc 06:11
☀️ Dhuhr 13:10
🕌 Asr 17:02
🌇 Maghrib 20:11
🌌 Isha 21:34

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Sultangazi Sultangazi

Hôm nay : mercredi 12 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:29

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:55

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Sultangazi

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 11 04:44 06:10 13:10 17:02 20:13 21:36
mer. 12 04:45 06:11 13:10 17:02 20:11 21:34
jeu. 13 04:47 06:12 13:10 17:01 20:10 21:32
ven. 14 04:48 06:13 13:10 17:00 20:09 21:31
sam. 15 04:50 06:14 13:10 17:00 20:07 21:29
dim. 16 04:51 06:15 13:09 16:59 20:06 21:27
lun. 17 04:52 06:16 13:09 16:58 20:05 21:25
mar. 18 04:54 06:17 13:09 16:58 20:03 21:24

Hướng Qibla từ Sultangazi

Khoảng cách từ Sultangazi đến Mecca là 2 436 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Sultangazi là 151.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Sultangazi

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Sultangazi

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:11
Vendredi 14 13:10
Vendredi 21 13:08
Vendredi 28 13:06

Lịch cầu nguyện tại Sultangazi cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:30 06:00 13:11 17:07 20:25 21:52
dim. 2 04:32 06:01 13:11 17:07 20:24 21:50
lun. 3 04:33 06:02 13:11 17:06 20:23 21:49
mar. 4 04:34 06:03 13:11 17:06 20:22 21:47
mer. 5 04:36 06:04 13:11 17:05 20:20 21:46
jeu. 6 04:37 06:05 13:11 17:05 20:19 21:44
ven. 7 04:39 06:06 13:11 17:04 20:18 21:43
sam. 8 04:40 06:07 13:11 17:04 20:17 21:41
dim. 9 04:41 06:08 13:11 17:03 20:15 21:39
lun. 10 04:43 06:09 13:11 17:03 20:14 21:38
mar. 11 04:44 06:10 13:10 17:02 20:13 21:36
mer. 12 04:45 06:11 13:10 17:02 20:11 21:34
jeu. 13 04:47 06:12 13:10 17:01 20:10 21:32
ven. 14 04:48 06:13 13:10 17:00 20:09 21:31
sam. 15 04:50 06:14 13:10 17:00 20:07 21:29
dim. 16 04:51 06:15 13:09 16:59 20:06 21:27
lun. 17 04:52 06:16 13:09 16:58 20:05 21:25
mar. 18 04:54 06:17 13:09 16:58 20:03 21:24
mer. 19 04:55 06:18 13:09 16:57 20:02 21:22
jeu. 20 04:56 06:19 13:09 16:56 20:00 21:20
ven. 21 04:58 06:20 13:08 16:56 19:59 21:18
sam. 22 04:59 06:21 13:08 16:55 19:57 21:16
dim. 23 05:00 06:22 13:08 16:54 19:56 21:15
lun. 24 05:01 06:23 13:08 16:53 19:54 21:13
mar. 25 05:03 06:24 13:07 16:52 19:52 21:11
mer. 26 05:04 06:25 13:07 16:52 19:51 21:09
jeu. 27 05:05 06:26 13:07 16:51 19:49 21:07
ven. 28 05:07 06:27 13:06 16:50 19:48 21:05
sam. 29 05:08 06:28 13:06 16:49 19:46 21:03
dim. 30 05:09 06:29 13:06 16:48 19:45 21:02
lun. 31 05:10 06:30 13:05 16:47 19:43 21:00

Giờ cầu nguyện tại Sultangazi theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:30 06:00 13:11 17:07 20:25 21:52
Sunday 13 04:32 06:01 13:11 17:07 20:24 21:50
Monday 14 04:33 06:02 13:11 17:06 20:23 21:49
Tuesday 15 04:34 06:03 13:11 17:06 20:22 21:47
Wednesday 16 04:36 06:04 13:11 17:05 20:20 21:46
Thursday 17 04:37 06:05 13:11 17:05 20:19 21:44
Friday 18 04:39 06:06 13:11 17:04 20:18 21:43
Saturday 19 04:40 06:07 13:11 17:04 20:17 21:41
Sunday 20 04:41 06:08 13:11 17:03 20:15 21:39
Monday 21 04:43 06:09 13:11 17:03 20:14 21:38
Tuesday 22 04:44 06:10 13:10 17:02 20:13 21:36
Wednesday 23 04:45 06:11 13:10 17:02 20:11 21:34
Thursday 24 04:47 06:12 13:10 17:01 20:10 21:32
Friday 25 04:48 06:13 13:10 17:00 20:09 21:31
Saturday 26 04:50 06:14 13:10 17:00 20:07 21:29
Sunday 27 04:51 06:15 13:09 16:59 20:06 21:27
Monday 28 04:52 06:16 13:09 16:58 20:05 21:25
Tuesday 29 04:54 06:17 13:09 16:58 20:03 21:24
Wednesday 30 04:55 06:18 13:09 16:57 20:02 21:22
Thursday 1 04:56 06:19 13:09 16:56 20:00 21:20
Friday 2 04:58 06:20 13:08 16:56 19:59 21:18
Saturday 3 04:59 06:21 13:08 16:55 19:57 21:16
Sunday 4 05:00 06:22 13:08 16:54 19:56 21:15
Monday 5 05:01 06:23 13:08 16:53 19:54 21:13
Tuesday 6 05:03 06:24 13:07 16:52 19:52 21:11
Wednesday 7 05:04 06:25 13:07 16:52 19:51 21:09
Thursday 8 05:05 06:26 13:07 16:51 19:49 21:07
Friday 9 05:07 06:27 13:06 16:50 19:48 21:05
Saturday 10 05:08 06:28 13:06 16:49 19:46 21:03
Sunday 11 05:09 06:29 13:06 16:48 19:45 21:02
Monday 12 05:10 06:30 13:05 16:47 19:43 21:00

🌤️ Sultangazi
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Sultangazi

Xem giờ Imsak và Iftar cho Sultangazi trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Sultangazi

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Sultangazi

Giờ cầu nguyện tại Sultangazi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Sultangazi.

Thông tin về Sultangazi

Dân số 436 935 cư dân
Vùng İstanbul
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 41.2179° N, 28.7174° E
Hướng Qibla 151.3°
Khoảng cách đến Mecca 2 436 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Sultangazi
34270

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Sultangazi

بسم الله الرحمن الرحيم T4 27 Safar
الأربعاء 27 صفر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 28.6 / 29.5
Độ sáng 1%
Trăng non sau 1 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah