Giờ cầu nguyện tại Sultangazi

Giờ cầu nguyện tại Sultangazi

Giờ cầu nguyện tại Sultangazi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Sultangazi

Sultangazi Thổ Nhĩ Kỳ • 2 436 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 42 PHÚT

Awkat salat Sultangazi cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:47 07:03 12:54 16:11 18:49 20:01
🌙 Fajr 05:47
🌅 Mặt trời mọc 07:03
☀️ Dhuhr 12:54
🕌 Asr 16:11
🌇 Maghrib 18:49
🌌 Isha 20:01

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Sultangazi Sultangazi

Hôm nay : vendredi 2 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:18

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:08

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Sultangazi

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:46 07:02 12:55 16:13 18:50 20:03
ven. 2 05:47 07:03 12:54 16:11 18:49 20:01
sam. 3 05:48 07:04 12:54 16:10 18:47 20:00
dim. 4 05:49 07:05 12:54 16:09 18:45 19:58
lun. 5 05:50 07:06 12:54 16:08 18:44 19:56
mar. 6 05:51 07:07 12:53 16:07 18:42 19:55
mer. 7 05:52 07:08 12:53 16:05 18:40 19:53
jeu. 8 05:53 07:09 12:53 16:04 18:39 19:51

Hướng Qibla từ Sultangazi

Khoảng cách từ Sultangazi đến Mecca là 2 436 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Sultangazi là 151.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Sultangazi

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Sultangazi

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 12:54
Vendredi 9 12:52
Vendredi 16 12:51
Vendredi 23 12:49
Vendredi 30 12:49

Lịch cầu nguyện tại Sultangazi cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:46 07:02 12:55 16:13 18:50 20:03
ven. 2 05:47 07:03 12:54 16:11 18:49 20:01
sam. 3 05:48 07:04 12:54 16:10 18:47 20:00
dim. 4 05:49 07:05 12:54 16:09 18:45 19:58
lun. 5 05:50 07:06 12:54 16:08 18:44 19:56
mar. 6 05:51 07:07 12:53 16:07 18:42 19:55
mer. 7 05:52 07:08 12:53 16:05 18:40 19:53
jeu. 8 05:53 07:09 12:53 16:04 18:39 19:51
ven. 9 05:54 07:10 12:52 16:03 18:37 19:50
sam. 10 05:56 07:11 12:52 16:02 18:36 19:48
dim. 11 05:57 07:12 12:52 16:00 18:34 19:46
lun. 12 05:58 07:13 12:52 15:59 18:32 19:45
mar. 13 05:59 07:14 12:51 15:58 18:31 19:43
mer. 14 06:00 07:15 12:51 15:57 18:29 19:42
jeu. 15 06:01 07:17 12:51 15:56 18:28 19:40
ven. 16 06:02 07:18 12:51 15:54 18:26 19:39
sam. 17 06:03 07:19 12:50 15:53 18:25 19:37
dim. 18 06:04 07:20 12:50 15:52 18:23 19:36
lun. 19 06:05 07:21 12:50 15:51 18:22 19:35
mar. 20 06:06 07:22 12:50 15:50 18:20 19:33
mer. 21 06:07 07:23 12:50 15:49 18:19 19:32
jeu. 22 06:08 07:24 12:50 15:48 18:17 19:30
ven. 23 06:09 07:26 12:49 15:46 18:16 19:29
sam. 24 06:10 07:27 12:49 15:45 18:14 19:28
dim. 25 06:11 07:28 12:49 15:44 18:13 19:26
lun. 26 06:12 07:29 12:49 15:43 18:12 19:25
mar. 27 06:13 07:30 12:49 15:42 18:10 19:24
mer. 28 06:15 07:31 12:49 15:41 18:09 19:23
jeu. 29 06:16 07:33 12:49 15:40 18:08 19:22
ven. 30 06:17 07:34 12:49 15:39 18:06 19:20
sam. 31 06:18 07:35 12:49 15:38 18:05 19:19

Giờ cầu nguyện tại Sultangazi theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Thursday 14 05:46 07:02 12:55 16:13 18:50 20:03
Friday 15 05:47 07:03 12:54 16:11 18:49 20:01
Saturday 16 05:48 07:04 12:54 16:10 18:47 20:00
Sunday 17 05:49 07:05 12:54 16:09 18:45 19:58
Monday 18 05:50 07:06 12:54 16:08 18:44 19:56
Tuesday 19 05:51 07:07 12:53 16:07 18:42 19:55
Wednesday 20 05:52 07:08 12:53 16:05 18:40 19:53
Thursday 21 05:53 07:09 12:53 16:04 18:39 19:51
Friday 22 05:54 07:10 12:52 16:03 18:37 19:50
Saturday 23 05:56 07:11 12:52 16:02 18:36 19:48
Sunday 24 05:57 07:12 12:52 16:00 18:34 19:46
Monday 25 05:58 07:13 12:52 15:59 18:32 19:45
Tuesday 26 05:59 07:14 12:51 15:58 18:31 19:43
Wednesday 27 06:00 07:15 12:51 15:57 18:29 19:42
Thursday 28 06:01 07:17 12:51 15:56 18:28 19:40
Friday 29 06:02 07:18 12:51 15:54 18:26 19:39
Saturday 30 06:03 07:19 12:50 15:53 18:25 19:37
Sunday 1 06:04 07:20 12:50 15:52 18:23 19:36
Monday 2 06:05 07:21 12:50 15:51 18:22 19:35
Tuesday 3 06:06 07:22 12:50 15:50 18:20 19:33
Wednesday 4 06:07 07:23 12:50 15:49 18:19 19:32
Thursday 5 06:08 07:24 12:50 15:48 18:17 19:30
Friday 6 06:09 07:26 12:49 15:46 18:16 19:29
Saturday 7 06:10 07:27 12:49 15:45 18:14 19:28
Sunday 8 06:11 07:28 12:49 15:44 18:13 19:26
Monday 9 06:12 07:29 12:49 15:43 18:12 19:25
Tuesday 10 06:13 07:30 12:49 15:42 18:10 19:24
Wednesday 11 06:15 07:31 12:49 15:41 18:09 19:23
Thursday 12 06:16 07:33 12:49 15:40 18:08 19:22
Friday 13 06:17 07:34 12:49 15:39 18:06 19:20
Saturday 14 06:18 07:35 12:49 15:38 18:05 19:19
Sunday 15 06:19 07:36 12:49 15:37 18:04 19:18

🌤️ Sultangazi
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Sultangazi

Xem giờ Imsak và Iftar cho Sultangazi trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Sultangazi

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Sultangazi

Giờ cầu nguyện tại Sultangazi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Sultangazi.

Thông tin về Sultangazi

Dân số 436 935 cư dân
Vùng İstanbul
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 41.2179° N, 28.7174° E
Hướng Qibla 151.3°
Khoảng cách đến Mecca 2 436 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Sultangazi
34270

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Sultangazi

بسم الله الرحمن الرحيم T6 19 Rabi' al-Thani
الجمعة 19 ربيع الآخر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21.1 / 29.5
Độ sáng 61%
Trăng non sau 8 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah