Đây là giờ cầu nguyện cho 31 thành phố ở vùng Minnesota, United States, với tổng dân số khoảng 7 589 202 người. Các thành phố chính là Austin, Columbus, Minneapolis, Arlington và Aurora.
Mục lục
Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Minnesota tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Austin 72007 | 04:05 | 13:18 | 17:16 | 20:35 | 22:22 |
| Columbus 71831 | 03:54 | 13:18 | 17:19 | 20:40 | 22:32 |
| Minneapolis 67467 | 03:57 | 13:19 | 17:19 | 20:40 | 22:31 |
| Arlington 36722 | 04:03 | 13:23 | 17:22 | 20:42 | 22:32 |
| Aurora 80011 | 03:34 | 13:15 | 17:18 | 20:43 | 22:45 |
| Lexington 35648 | 03:56 | 13:19 | 17:19 | 20:40 | 22:32 |
| Saint Paul 72760 | 03:57 | 13:19 | 17:18 | 20:39 | 22:31 |
| Madison 35756 | 04:09 | 13:31 | 17:31 | 20:52 | 22:43 |
| Buffalo 52728 | 03:58 | 13:22 | 17:22 | 20:43 | 22:35 |
| Gilbert 72636 | 03:35 | 13:16 | 17:19 | 20:44 | 22:46 |
| Richmond 94801 | 03:59 | 13:24 | 17:25 | 20:46 | 22:40 |
| Rochester 62563 | 04:00 | 13:16 | 17:15 | 20:34 | 22:22 |
| Little Rock 72260 | 03:42 | 13:27 | 17:30 | 20:56 | 22:59 |
| Montgomery 36101 | 04:02 | 13:21 | 17:20 | 20:40 | 22:29 |
| Grand Rapids 49501 | 03:41 | 13:20 | 17:23 | 20:47 | 22:48 |
A | C | D | E | I | J | L | N | R | S | T | W
Giờ cầu nguyện tại Minnesota được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.