Giờ cầu nguyện tại Limoges

Giờ cầu nguyện tại Limoges

Giờ cầu nguyện tại Limoges là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Limoges

Limoges Pháp • 4 417 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 04 G 41 PHÚT

Awkat salat Limoges cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:31 07:53 13:45 16:58 19:38 20:57
🌙 Fajr 06:31
🌅 Mặt trời mọc 07:53
☀️ Dhuhr 13:45
🕌 Asr 16:58
🌇 Maghrib 19:38
🌌 Isha 20:57

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Limoges Limoges

Hôm nay : jeudi 1 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:05

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:54

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Limoges

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 30 06:30 07:52 13:45 16:59 19:40 20:59
jeu. 1 06:31 07:53 13:45 16:58 19:38 20:57
ven. 2 06:33 07:54 13:44 16:57 19:36 20:55
sam. 3 06:34 07:56 13:44 16:55 19:34 20:53
dim. 4 06:35 07:57 13:44 16:54 19:33 20:51
lun. 5 06:37 07:58 13:43 16:52 19:31 20:49
mar. 6 06:38 08:00 13:43 16:51 19:29 20:47
mer. 7 06:39 08:01 13:43 16:50 19:27 20:45

Hướng Qibla từ Limoges

Khoảng cách từ Limoges đến Mecca là 4 417 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Limoges là 114.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Limoges

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Limoges

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 13:44
Vendredi 9 13:42
Vendredi 16 13:41
Vendredi 23 13:39
Vendredi 30 12:39

Lịch cầu nguyện tại Limoges cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 06:31 07:53 13:45 16:58 19:38 20:57
ven. 2 06:33 07:54 13:44 16:57 19:36 20:55
sam. 3 06:34 07:56 13:44 16:55 19:34 20:53
dim. 4 06:35 07:57 13:44 16:54 19:33 20:51
lun. 5 06:37 07:58 13:43 16:52 19:31 20:49
mar. 6 06:38 08:00 13:43 16:51 19:29 20:47
mer. 7 06:39 08:01 13:43 16:50 19:27 20:45
jeu. 8 06:41 08:02 13:42 16:48 19:25 20:44
ven. 9 06:42 08:03 13:42 16:47 19:23 20:42
sam. 10 06:43 08:05 13:42 16:45 19:21 20:40
dim. 11 06:44 08:06 13:42 16:44 19:20 20:38
lun. 12 06:46 08:07 13:41 16:42 19:18 20:36
mar. 13 06:47 08:09 13:41 16:41 19:16 20:35
mer. 14 06:48 08:10 13:41 16:40 19:14 20:33
jeu. 15 06:50 08:11 13:41 16:38 19:12 20:31
ven. 16 06:51 08:13 13:41 16:37 19:10 20:29
sam. 17 06:52 08:14 13:40 16:36 19:09 20:28
dim. 18 06:53 08:15 13:40 16:34 19:07 20:26
lun. 19 06:55 08:17 13:40 16:33 19:05 20:24
mar. 20 06:56 08:18 13:40 16:31 19:04 20:23
mer. 21 06:57 08:20 13:40 16:30 19:02 20:21
jeu. 22 06:59 08:21 13:39 16:29 19:00 20:20
ven. 23 07:00 08:22 13:39 16:27 18:58 20:18
sam. 24 07:01 08:24 13:39 16:26 18:57 20:16
dim. 25 06:02 07:25 12:39 15:25 17:55 19:15
lun. 26 06:04 07:26 12:39 15:24 17:54 19:13
mar. 27 06:05 07:28 12:39 15:22 17:52 19:12
mer. 28 06:06 07:29 12:39 15:21 17:50 19:11
jeu. 29 06:07 07:31 12:39 15:20 17:49 19:09
ven. 30 06:09 07:32 12:39 15:19 17:47 19:08
sam. 31 06:10 07:34 12:39 15:17 17:46 19:06

Giờ cầu nguyện tại Limoges theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Thursday 14 06:31 07:53 13:45 16:58 19:38 20:57
Friday 15 06:33 07:54 13:44 16:57 19:36 20:55
Saturday 16 06:34 07:56 13:44 16:55 19:34 20:53
Sunday 17 06:35 07:57 13:44 16:54 19:33 20:51
Monday 18 06:37 07:58 13:43 16:52 19:31 20:49
Tuesday 19 06:38 08:00 13:43 16:51 19:29 20:47
Wednesday 20 06:39 08:01 13:43 16:50 19:27 20:45
Thursday 21 06:41 08:02 13:42 16:48 19:25 20:44
Friday 22 06:42 08:03 13:42 16:47 19:23 20:42
Saturday 23 06:43 08:05 13:42 16:45 19:21 20:40
Sunday 24 06:44 08:06 13:42 16:44 19:20 20:38
Monday 25 06:46 08:07 13:41 16:42 19:18 20:36
Tuesday 26 06:47 08:09 13:41 16:41 19:16 20:35
Wednesday 27 06:48 08:10 13:41 16:40 19:14 20:33
Thursday 28 06:50 08:11 13:41 16:38 19:12 20:31
Friday 29 06:51 08:13 13:41 16:37 19:10 20:29
Saturday 30 06:52 08:14 13:40 16:36 19:09 20:28
Sunday 1 06:53 08:15 13:40 16:34 19:07 20:26
Monday 2 06:55 08:17 13:40 16:33 19:05 20:24
Tuesday 3 06:56 08:18 13:40 16:31 19:04 20:23
Wednesday 4 06:57 08:20 13:40 16:30 19:02 20:21
Thursday 5 06:59 08:21 13:39 16:29 19:00 20:20
Friday 6 07:00 08:22 13:39 16:27 18:58 20:18
Saturday 7 07:01 08:24 13:39 16:26 18:57 20:16
Sunday 8 06:02 07:25 12:39 15:25 17:55 19:15
Monday 9 06:04 07:26 12:39 15:24 17:54 19:13
Tuesday 10 06:05 07:28 12:39 15:22 17:52 19:12
Wednesday 11 06:06 07:29 12:39 15:21 17:50 19:11
Thursday 12 06:07 07:31 12:39 15:20 17:49 19:09
Friday 13 06:09 07:32 12:39 15:19 17:47 19:08
Saturday 14 06:10 07:34 12:39 15:17 17:46 19:06
Sunday 15 06:11 07:35 12:39 15:16 17:44 19:05

🌤️ Limoges
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Limoges

Xem giờ Imsak và Iftar cho Limoges trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Limoges

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Limoges

Giờ cầu nguyện tại Limoges là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Limoges.

Thông tin về Limoges

Dân số 141 176 cư dân
Tỉnh Haute-Vienne
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 45.8315° N, 1.2578° E
Hướng Qibla 114.8°
Khoảng cách đến Mecca 4 417 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Limoges
87000 87001 CEDEX 1 87002 CEDEX 1 87003 CEDEX 1 87004 CEDEX 1 87005 CEDEX 1 87006 CEDEX 1 87007 CEDEX 1 87008 CEDEX 1 87009 CEDEX 1

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Limoges

بسم الله الرحمن الرحيم T5 18 Rabi' al-Thani
الخميس 18 ربيع الآخر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.2 / 29.5
Độ sáng 80%
Trăng non sau 10 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah