Giờ cầu nguyện tại Medan

Giờ cầu nguyện Medan

Medan Indonesia • 6 645 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Medan là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Medan

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 00 G 18 PHÚT

Awkat salat Medan cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:23 06:24 12:32 15:54 18:43 19:40
🌙 Fajr 05:23
🌅 Mặt trời mọc 06:24
☀️ Dhuhr 12:32
🕌 Asr 15:54
🌇 Maghrib 18:43
🌌 Isha 19:40

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Medan Medan

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:03

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:50

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Medan

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 05:23 06:23 12:32 15:54 18:43 19:40
ven. 31 05:23 06:24 12:32 15:54 18:43 19:40
sam. 1 05:24 06:24 12:32 15:54 18:43 19:40
dim. 2 05:24 06:24 12:32 15:54 18:43 19:40
lun. 3 05:24 06:24 12:32 15:53 18:43 19:39
mar. 4 05:24 06:24 12:31 15:53 18:42 19:39
mer. 5 05:24 06:24 12:31 15:52 18:42 19:39
jeu. 6 05:24 06:23 12:31 15:52 18:42 19:39

Hướng Qibla từ Medan

Khoảng cách từ Medan đến Mecca là 6 645 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Medan là 292.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Medan

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Medan

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 12:30
Vendredi 10 12:31
Vendredi 17 12:32
Vendredi 24 12:32
Vendredi 31 12:32

Lịch cầu nguyện tại Medan cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 05:17 06:19 12:29 15:56 18:42 19:41
jeu. 2 05:17 06:20 12:29 15:56 18:42 19:41
ven. 3 05:18 06:20 12:30 15:56 18:42 19:41
sam. 4 05:18 06:20 12:30 15:56 18:42 19:41
dim. 5 05:18 06:20 12:30 15:56 18:43 19:42
lun. 6 05:18 06:20 12:30 15:56 18:43 19:42
mar. 7 05:19 06:21 12:30 15:57 18:43 19:42
mer. 8 05:19 06:21 12:30 15:57 18:43 19:42
jeu. 9 05:19 06:21 12:31 15:57 18:43 19:42
ven. 10 05:19 06:21 12:31 15:57 18:43 19:42
sam. 11 05:20 06:21 12:31 15:57 18:43 19:42
dim. 12 05:20 06:22 12:31 15:57 18:43 19:42
lun. 13 05:20 06:22 12:31 15:57 18:43 19:42
mar. 14 05:20 06:22 12:31 15:57 18:44 19:42
mer. 15 05:21 06:22 12:31 15:57 18:44 19:42
jeu. 16 05:21 06:22 12:31 15:57 18:44 19:42
ven. 17 05:21 06:22 12:32 15:57 18:44 19:42
sam. 18 05:21 06:22 12:32 15:57 18:44 19:42
dim. 19 05:21 06:23 12:32 15:56 18:44 19:42
lun. 20 05:22 06:23 12:32 15:56 18:44 19:42
mar. 21 05:22 06:23 12:32 15:56 18:44 19:42
mer. 22 05:22 06:23 12:32 15:56 18:44 19:42
jeu. 23 05:22 06:23 12:32 15:56 18:44 19:41
ven. 24 05:22 06:23 12:32 15:56 18:44 19:41
sam. 25 05:23 06:23 12:32 15:56 18:44 19:41
dim. 26 05:23 06:23 12:32 15:55 18:43 19:41
lun. 27 05:23 06:23 12:32 15:55 18:43 19:41
mar. 28 05:23 06:23 12:32 15:55 18:43 19:41
mer. 29 05:23 06:23 12:32 15:55 18:43 19:40
jeu. 30 05:23 06:23 12:32 15:54 18:43 19:40
ven. 31 05:23 06:24 12:32 15:54 18:43 19:40

Giờ cầu nguyện tại Medan theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 05:17 06:19 12:29 15:56 18:42 19:41
Thursday 11 05:17 06:20 12:29 15:56 18:42 19:41
Friday 12 05:18 06:20 12:30 15:56 18:42 19:41
Saturday 13 05:18 06:20 12:30 15:56 18:42 19:41
Sunday 14 05:18 06:20 12:30 15:56 18:43 19:42
Monday 15 05:18 06:20 12:30 15:56 18:43 19:42
Tuesday 16 05:19 06:21 12:30 15:57 18:43 19:42
Wednesday 17 05:19 06:21 12:30 15:57 18:43 19:42
Thursday 18 05:19 06:21 12:31 15:57 18:43 19:42
Friday 19 05:19 06:21 12:31 15:57 18:43 19:42
Saturday 20 05:20 06:21 12:31 15:57 18:43 19:42
Sunday 21 05:20 06:22 12:31 15:57 18:43 19:42
Monday 22 05:20 06:22 12:31 15:57 18:43 19:42
Tuesday 23 05:20 06:22 12:31 15:57 18:44 19:42
Wednesday 24 05:21 06:22 12:31 15:57 18:44 19:42
Thursday 25 05:21 06:22 12:31 15:57 18:44 19:42
Friday 26 05:21 06:22 12:32 15:57 18:44 19:42
Saturday 27 05:21 06:22 12:32 15:57 18:44 19:42
Sunday 28 05:21 06:23 12:32 15:56 18:44 19:42
Monday 29 05:22 06:23 12:32 15:56 18:44 19:42
Tuesday 1 05:22 06:23 12:32 15:56 18:44 19:42
Wednesday 2 05:22 06:23 12:32 15:56 18:44 19:42
Thursday 3 05:22 06:23 12:32 15:56 18:44 19:41
Friday 4 05:22 06:23 12:32 15:56 18:44 19:41
Saturday 5 05:23 06:23 12:32 15:56 18:44 19:41
Sunday 6 05:23 06:23 12:32 15:55 18:43 19:41
Monday 7 05:23 06:23 12:32 15:55 18:43 19:41
Tuesday 8 05:23 06:23 12:32 15:55 18:43 19:41
Wednesday 9 05:23 06:23 12:32 15:55 18:43 19:40
Thursday 10 05:23 06:23 12:32 15:54 18:43 19:40
Friday 11 05:23 06:24 12:32 15:54 18:43 19:40

🌤️ Medan
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Medan

Xem giờ Imsak và Iftar cho Medan trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Medan

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Medan

Giờ cầu nguyện tại Medan là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Medan.

Thông tin về Medan

Dân số 2 435 252 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ 3.5833° N, 98.6667° E
Hướng Qibla 292.8°
Khoảng cách đến Mecca 6 645 km
Múi giờ Asia/Jakarta

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Medan

بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 16.7 / 29.5
Độ sáng 96%
Trăng non sau 13 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah