Giờ cầu nguyện tại Sunggal

Giờ cầu nguyện Sunggal

Sunggal Indonesia • 6 640 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Sunggal là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Sunggal

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 02 G 53 PHÚT

Awkat salat Sunggal cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:20 06:17 12:21 15:22 18:28 19:22
🌙 Fajr 05:20
🌅 Mặt trời mọc 06:17
☀️ Dhuhr 12:21
🕌 Asr 15:22
🌇 Maghrib 18:28
🌌 Isha 19:22

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Sunggal Sunggal

Hôm nay : mardi 15 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:54

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:42

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Sunggal

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 14 05:20 06:17 12:21 15:22 18:28 19:22
mar. 15 05:20 06:17 12:21 15:22 18:28 19:22
mer. 16 05:20 06:17 12:20 15:23 18:27 19:21
jeu. 17 05:19 06:16 12:20 15:23 18:27 19:21
ven. 18 05:19 06:16 12:20 15:23 18:26 19:20
sam. 19 05:19 06:16 12:19 15:24 18:26 19:20
dim. 20 05:19 06:16 12:19 15:24 18:26 19:19
lun. 21 05:18 06:15 12:19 15:24 18:25 19:19

Hướng Qibla từ Sunggal

Khoảng cách từ Sunggal đến Mecca là 6 640 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Sunggal là 292.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Sunggal

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Sunggal

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:25
Vendredi 11 12:22
Vendredi 18 12:20
Vendredi 25 12:17

Lịch cầu nguyện tại Sunggal cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:23 06:20 12:26 15:35 18:34 19:28
mer. 2 05:23 06:20 12:25 15:34 18:34 19:28
jeu. 3 05:22 06:20 12:25 15:33 18:33 19:27
ven. 4 05:22 06:20 12:25 15:32 18:33 19:27
sam. 5 05:22 06:19 12:24 15:31 18:32 19:27
dim. 6 05:22 06:19 12:24 15:30 18:32 19:26
lun. 7 05:22 06:19 12:24 15:29 18:31 19:26
mar. 8 05:21 06:19 12:23 15:28 18:31 19:25
mer. 9 05:21 06:18 12:23 15:27 18:31 19:25
jeu. 10 05:21 06:18 12:23 15:26 18:30 19:24
ven. 11 05:21 06:18 12:22 15:25 18:30 19:24
sam. 12 05:21 06:18 12:22 15:23 18:29 19:23
dim. 13 05:20 06:17 12:22 15:22 18:29 19:23
lun. 14 05:20 06:17 12:21 15:22 18:28 19:22
mar. 15 05:20 06:17 12:21 15:22 18:28 19:22
mer. 16 05:20 06:17 12:20 15:23 18:27 19:21
jeu. 17 05:19 06:16 12:20 15:23 18:27 19:21
ven. 18 05:19 06:16 12:20 15:23 18:26 19:20
sam. 19 05:19 06:16 12:19 15:24 18:26 19:20
dim. 20 05:19 06:16 12:19 15:24 18:26 19:19
lun. 21 05:18 06:15 12:19 15:24 18:25 19:19
mar. 22 05:18 06:15 12:18 15:24 18:25 19:18
mer. 23 05:18 06:15 12:18 15:25 18:24 19:18
jeu. 24 05:18 06:14 12:18 15:25 18:24 19:18
ven. 25 05:17 06:14 12:17 15:25 18:23 19:17
sam. 26 05:17 06:14 12:17 15:25 18:23 19:17
dim. 27 05:17 06:14 12:17 15:26 18:22 19:16
lun. 28 05:17 06:13 12:16 15:26 18:22 19:16
mar. 29 05:16 06:13 12:16 15:26 18:22 19:15
mer. 30 05:16 06:13 12:16 15:26 18:21 19:15

Giờ cầu nguyện tại Sunggal theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:23 06:20 12:26 15:35 18:34 19:28
Wednesday 14 05:23 06:20 12:25 15:34 18:34 19:28
Thursday 15 05:22 06:20 12:25 15:33 18:33 19:27
Friday 16 05:22 06:20 12:25 15:32 18:33 19:27
Saturday 17 05:22 06:19 12:24 15:31 18:32 19:27
Sunday 18 05:22 06:19 12:24 15:30 18:32 19:26
Monday 19 05:22 06:19 12:24 15:29 18:31 19:26
Tuesday 20 05:21 06:19 12:23 15:28 18:31 19:25
Wednesday 21 05:21 06:18 12:23 15:27 18:31 19:25
Thursday 22 05:21 06:18 12:23 15:26 18:30 19:24
Friday 23 05:21 06:18 12:22 15:25 18:30 19:24
Saturday 24 05:21 06:18 12:22 15:23 18:29 19:23
Sunday 25 05:20 06:17 12:22 15:22 18:29 19:23
Monday 26 05:20 06:17 12:21 15:22 18:28 19:22
Tuesday 27 05:20 06:17 12:21 15:22 18:28 19:22
Wednesday 28 05:20 06:17 12:20 15:23 18:27 19:21
Thursday 29 05:19 06:16 12:20 15:23 18:27 19:21
Friday 1 05:19 06:16 12:20 15:23 18:26 19:20
Saturday 2 05:19 06:16 12:19 15:24 18:26 19:20
Sunday 3 05:19 06:16 12:19 15:24 18:26 19:19
Monday 4 05:18 06:15 12:19 15:24 18:25 19:19
Tuesday 5 05:18 06:15 12:18 15:24 18:25 19:18
Wednesday 6 05:18 06:15 12:18 15:25 18:24 19:18
Thursday 7 05:18 06:14 12:18 15:25 18:24 19:18
Friday 8 05:17 06:14 12:17 15:25 18:23 19:17
Saturday 9 05:17 06:14 12:17 15:25 18:23 19:17
Sunday 10 05:17 06:14 12:17 15:26 18:22 19:16
Monday 11 05:17 06:13 12:16 15:26 18:22 19:16
Tuesday 12 05:16 06:13 12:16 15:26 18:22 19:15
Wednesday 13 05:16 06:13 12:16 15:26 18:21 19:15

🌤️ Sunggal
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Sunggal

Xem giờ Imsak và Iftar cho Sunggal trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Sunggal

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Sunggal

Giờ cầu nguyện tại Sunggal là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Sunggal.

Thông tin về Sunggal

Dân số 157 914 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ 3.5765° N, 98.6151° E
Hướng Qibla 292.8°
Khoảng cách đến Mecca 6 640 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Sunggal
20128

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Sunggal

بسم الله الرحمن الرحيم T3 2 Rabi' al-Thani
الثلاثاء 2 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 3.5 / 29.5
Độ sáng 14%
Trăng rằm sau 11 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah