Giờ cầu nguyện tại Medan

Giờ cầu nguyện tại Medan

Giờ cầu nguyện tại Medan là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Medan

Medan Indonesia • 6 645 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 00 G 00 PHÚT

Awkat salat Medan cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:11 06:09 12:09 15:30 18:12 19:07
🌙 Fajr 05:11
🌅 Mặt trời mọc 06:09
☀️ Dhuhr 12:09
🕌 Asr 15:30
🌇 Maghrib 18:12
🌌 Isha 19:07

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Medan Medan

Hôm nay : dimanche 1 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:41

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:31

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Medan

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 31 05:11 06:09 12:09 15:30 18:12 19:07
dim. 1 05:11 06:09 12:09 15:30 18:12 19:07
lun. 2 05:11 06:09 12:09 15:30 18:12 19:07
mar. 3 05:11 06:09 12:09 15:30 18:11 19:07
mer. 4 05:11 06:09 12:09 15:30 18:11 19:07
jeu. 5 05:11 06:09 12:09 15:31 18:11 19:07
ven. 6 05:11 06:10 12:09 15:31 18:11 19:07
sam. 7 05:11 06:10 12:09 15:31 18:11 19:07

Hướng Qibla từ Medan

Khoảng cách từ Medan đến Mecca là 6 645 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Medan là 292.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Medan

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Medan

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 12:09
Vendredi 13 12:10
Vendredi 20 12:11
Vendredi 27 12:13

Lịch cầu nguyện tại Medan cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 05:11 06:09 12:09 15:30 18:12 19:07
lun. 2 05:11 06:09 12:09 15:30 18:12 19:07
mar. 3 05:11 06:09 12:09 15:30 18:11 19:07
mer. 4 05:11 06:09 12:09 15:30 18:11 19:07
jeu. 5 05:11 06:09 12:09 15:31 18:11 19:07
ven. 6 05:11 06:10 12:09 15:31 18:11 19:07
sam. 7 05:11 06:10 12:09 15:31 18:11 19:07
dim. 8 05:11 06:10 12:09 15:31 18:11 19:07
lun. 9 05:11 06:10 12:09 15:31 18:11 19:08
mar. 10 05:11 06:10 12:09 15:32 18:11 19:08
mer. 11 05:11 06:10 12:09 15:32 18:11 19:08
jeu. 12 05:11 06:10 12:09 15:32 18:11 19:08
ven. 13 05:11 06:11 12:10 15:32 18:11 19:08
sam. 14 05:11 06:11 12:10 15:32 18:12 19:08
dim. 15 05:11 06:11 12:10 15:33 18:12 19:08
lun. 16 05:11 06:11 12:10 15:33 18:12 19:09
mar. 17 05:12 06:12 12:10 15:33 18:12 19:09
mer. 18 05:12 06:12 12:10 15:33 18:12 19:09
jeu. 19 05:12 06:12 12:11 15:34 18:12 19:09
ven. 20 05:12 06:12 12:11 15:34 18:12 19:10
sam. 21 05:12 06:13 12:11 15:34 18:13 19:10
dim. 22 05:13 06:13 12:11 15:35 18:13 19:10
lun. 23 05:13 06:13 12:12 15:35 18:13 19:10
mar. 24 05:13 06:14 12:12 15:35 18:13 19:11
mer. 25 05:13 06:14 12:12 15:36 18:13 19:11
jeu. 26 05:14 06:14 12:13 15:36 18:14 19:11
ven. 27 05:14 06:15 12:13 15:36 18:14 19:12
sam. 28 05:14 06:15 12:13 15:37 18:14 19:12
dim. 29 05:15 06:15 12:14 15:37 18:15 19:12
lun. 30 05:15 06:16 12:14 15:37 18:15 19:13

Giờ cầu nguyện tại Medan theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 05:11 06:09 12:09 15:30 18:12 19:07
Thứ hai 16 05:11 06:09 12:09 15:30 18:12 19:07
Thứ ba 17 05:11 06:09 12:09 15:30 18:11 19:07
Thứ tư 18 05:11 06:09 12:09 15:30 18:11 19:07
Thứ năm 19 05:11 06:09 12:09 15:31 18:11 19:07
Thứ sáu 20 05:11 06:10 12:09 15:31 18:11 19:07
Thứ bảy 21 05:11 06:10 12:09 15:31 18:11 19:07
Chủ nhật 22 05:11 06:10 12:09 15:31 18:11 19:07
Thứ hai 23 05:11 06:10 12:09 15:31 18:11 19:08
Thứ ba 24 05:11 06:10 12:09 15:32 18:11 19:08
Thứ tư 25 05:11 06:10 12:09 15:32 18:11 19:08
Thứ năm 26 05:11 06:10 12:09 15:32 18:11 19:08
Thứ sáu 27 05:11 06:11 12:10 15:32 18:11 19:08
Thứ bảy 28 05:11 06:11 12:10 15:32 18:12 19:08
Chủ nhật 29 05:11 06:11 12:10 15:33 18:12 19:08
Rajab
Thứ hai 1 05:11 06:11 12:10 15:33 18:12 19:09
Thứ ba 2 05:12 06:12 12:10 15:33 18:12 19:09
Thứ tư 3 05:12 06:12 12:10 15:33 18:12 19:09
Thứ năm 4 05:12 06:12 12:11 15:34 18:12 19:09
Thứ sáu 5 05:12 06:12 12:11 15:34 18:12 19:10
Thứ bảy 6 05:12 06:13 12:11 15:34 18:13 19:10
Chủ nhật 7 05:13 06:13 12:11 15:35 18:13 19:10
Thứ hai 8 05:13 06:13 12:12 15:35 18:13 19:10
Thứ ba 9 05:13 06:14 12:12 15:35 18:13 19:11
Thứ tư 10 05:13 06:14 12:12 15:36 18:13 19:11
Thứ năm 11 05:14 06:14 12:13 15:36 18:14 19:11
Thứ sáu 12 05:14 06:15 12:13 15:36 18:14 19:12
Thứ bảy 13 05:14 06:15 12:13 15:37 18:14 19:12
Chủ nhật 14 05:15 06:15 12:14 15:37 18:15 19:12
Thứ hai 15 05:15 06:16 12:14 15:37 18:15 19:13

🌤️ Medan
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Medan

Xem giờ Imsak và Iftar cho Medan trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Medan

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Medan

Giờ cầu nguyện tại Medan là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Medan.

Thông tin về Medan

Dân số 2 435 252 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ 3.5833° N, 98.6667° E
Hướng Qibla 292.8°
Khoảng cách đến Mecca 6 645 km
Múi giờ Asia/Jakarta

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Medan

بسم الله الرحمن الرحيم CN 20 Jumada al-Awwal
الأحد 20 جمادى الأولى
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21.1 / 29.5
Độ sáng 61%
Trăng non sau 8 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri