Giờ cầu nguyện tại Lumajang

Giờ cầu nguyện tại Lumajang

Giờ cầu nguyện tại Lumajang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Lumajang

Lumajang Indonesia • 8 649 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 04 G 04 PHÚT

Awkat salat Lumajang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
03:58 04:58 11:11 14:27 17:26 18:23
🌙 Fajr 03:58
🌅 Mặt trời mọc 04:58
☀️ Dhuhr 11:11
🕌 Asr 14:27
🌇 Maghrib 17:26
🌌 Isha 18:23

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lumajang Lumajang

Hôm nay : mercredi 4 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 22:42

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:27

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lumajang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 3 03:59 04:58 11:11 14:26 17:26 18:23
mer. 4 03:58 04:58 11:11 14:27 17:26 18:23
jeu. 5 03:58 04:58 11:11 14:27 17:26 18:23
ven. 6 03:58 04:58 11:11 14:28 17:27 18:24
sam. 7 03:58 04:58 11:11 14:28 17:27 18:24
dim. 8 03:57 04:58 11:11 14:29 17:27 18:24
lun. 9 03:57 04:57 11:11 14:29 17:27 18:25
mar. 10 03:57 04:57 11:11 14:30 17:28 18:25

Hướng Qibla từ Lumajang

Khoảng cách từ Lumajang đến Mecca là 8 649 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lumajang là 294.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lumajang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lumajang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 11:11
Vendredi 13 11:11
Vendredi 20 11:13
Vendredi 27 11:15

Lịch cầu nguyện tại Lumajang cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 03:59 04:59 11:11 14:25 17:26 18:22
lun. 2 03:59 04:59 11:11 14:26 17:26 18:22
mar. 3 03:59 04:58 11:11 14:26 17:26 18:23
mer. 4 03:58 04:58 11:11 14:27 17:26 18:23
jeu. 5 03:58 04:58 11:11 14:27 17:26 18:23
ven. 6 03:58 04:58 11:11 14:28 17:27 18:24
sam. 7 03:58 04:58 11:11 14:28 17:27 18:24
dim. 8 03:57 04:58 11:11 14:29 17:27 18:24
lun. 9 03:57 04:57 11:11 14:29 17:27 18:25
mar. 10 03:57 04:57 11:11 14:30 17:28 18:25
mer. 11 03:57 04:57 11:11 14:30 17:28 18:26
jeu. 12 03:57 04:57 11:11 14:31 17:28 18:26
ven. 13 03:56 04:57 11:11 14:31 17:29 18:26
sam. 14 03:56 04:57 11:11 14:32 17:29 18:27
dim. 15 03:56 04:57 11:12 14:32 17:29 18:27
lun. 16 03:56 04:57 11:12 14:33 17:30 18:28
mar. 17 03:56 04:57 11:12 14:34 17:30 18:28
mer. 18 03:56 04:57 11:12 14:34 17:30 18:29
jeu. 19 03:56 04:57 11:12 14:35 17:31 18:29
ven. 20 03:56 04:57 11:13 14:35 17:31 18:30
sam. 21 03:56 04:57 11:13 14:36 17:31 18:30
dim. 22 03:56 04:58 11:13 14:36 17:32 18:31
lun. 23 03:56 04:58 11:13 14:37 17:32 18:31
mar. 24 03:56 04:58 11:14 14:37 17:33 18:32
mer. 25 03:56 04:58 11:14 14:38 17:33 18:32
jeu. 26 03:56 04:58 11:14 14:39 17:34 18:33
ven. 27 03:56 04:58 11:15 14:39 17:34 18:33
sam. 28 03:56 04:58 11:15 14:40 17:34 18:34
dim. 29 03:56 04:59 11:15 14:40 17:35 18:34
lun. 30 03:57 04:59 11:16 14:41 17:35 18:35

Giờ cầu nguyện tại Lumajang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 03:59 04:59 11:11 14:25 17:26 18:22
Thứ hai 16 03:59 04:59 11:11 14:26 17:26 18:22
Thứ ba 17 03:59 04:58 11:11 14:26 17:26 18:23
Thứ tư 18 03:58 04:58 11:11 14:27 17:26 18:23
Thứ năm 19 03:58 04:58 11:11 14:27 17:26 18:23
Thứ sáu 20 03:58 04:58 11:11 14:28 17:27 18:24
Thứ bảy 21 03:58 04:58 11:11 14:28 17:27 18:24
Chủ nhật 22 03:57 04:58 11:11 14:29 17:27 18:24
Thứ hai 23 03:57 04:57 11:11 14:29 17:27 18:25
Thứ ba 24 03:57 04:57 11:11 14:30 17:28 18:25
Thứ tư 25 03:57 04:57 11:11 14:30 17:28 18:26
Thứ năm 26 03:57 04:57 11:11 14:31 17:28 18:26
Thứ sáu 27 03:56 04:57 11:11 14:31 17:29 18:26
Thứ bảy 28 03:56 04:57 11:11 14:32 17:29 18:27
Chủ nhật 29 03:56 04:57 11:12 14:32 17:29 18:27
Rajab
Thứ hai 1 03:56 04:57 11:12 14:33 17:30 18:28
Thứ ba 2 03:56 04:57 11:12 14:34 17:30 18:28
Thứ tư 3 03:56 04:57 11:12 14:34 17:30 18:29
Thứ năm 4 03:56 04:57 11:12 14:35 17:31 18:29
Thứ sáu 5 03:56 04:57 11:13 14:35 17:31 18:30
Thứ bảy 6 03:56 04:57 11:13 14:36 17:31 18:30
Chủ nhật 7 03:56 04:58 11:13 14:36 17:32 18:31
Thứ hai 8 03:56 04:58 11:13 14:37 17:32 18:31
Thứ ba 9 03:56 04:58 11:14 14:37 17:33 18:32
Thứ tư 10 03:56 04:58 11:14 14:38 17:33 18:32
Thứ năm 11 03:56 04:58 11:14 14:39 17:34 18:33
Thứ sáu 12 03:56 04:58 11:15 14:39 17:34 18:33
Thứ bảy 13 03:56 04:58 11:15 14:40 17:34 18:34
Chủ nhật 14 03:56 04:59 11:15 14:40 17:35 18:34
Thứ hai 15 03:57 04:59 11:16 14:41 17:35 18:35

🌤️ Lumajang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lumajang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lumajang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lumajang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lumajang

Giờ cầu nguyện tại Lumajang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lumajang.

Thông tin về Lumajang

Dân số 123 626 cư dân
Vùng Jawa Timur
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -8.1335° N, 113.2248° E
Hướng Qibla 294.1°
Khoảng cách đến Mecca 8 649 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Lumajang
56352

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Lumajang

بسم الله الرحمن الرحيم T4 23 Jumada al-Awwal
الأربعاء 23 جمادى الأولى
التربيع الأخير Trăng Nửa Cuối Ngày 23.7 / 29.5
Độ sáng 34%
Trăng non sau 6 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri