Giờ cầu nguyện tại Arar

Giờ cầu nguyện tại Arar

Giờ cầu nguyện tại Arar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Arar

Arar Ả Rập Xê Út • 1 069 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 08 G 17 PHÚT

Awkat salat Arar cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:07 06:14 12:03 15:23 17:56 18:59
🌙 Fajr 05:07
🌅 Mặt trời mọc 06:14
☀️ Dhuhr 12:03
🕌 Asr 15:23
🌇 Maghrib 17:56
🌌 Isha 18:59

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Arar Arar

Hôm nay : jeudi 8 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:32

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:24

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Arar

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 7 05:07 06:13 12:04 15:24 17:57 19:00
jeu. 8 05:07 06:14 12:03 15:23 17:56 18:59
ven. 9 05:08 06:14 12:03 15:22 17:54 18:58
sam. 10 05:09 06:15 12:03 15:21 17:53 18:57
dim. 11 05:09 06:16 12:03 15:21 17:52 18:55
lun. 12 05:10 06:16 12:02 15:20 17:51 18:54
mar. 13 05:11 06:17 12:02 15:19 17:50 18:53
mer. 14 05:11 06:18 12:02 15:18 17:49 18:52

Hướng Qibla từ Arar

Khoảng cách từ Arar đến Mecca là 1 069 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Arar là 186.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Arar

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Arar

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 12:05
Vendredi 9 12:03
Vendredi 16 12:01
Vendredi 23 12:00
Vendredi 30 12:00

Lịch cầu nguyện tại Arar cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:03 06:09 12:06 15:29 18:04 19:07
ven. 2 05:04 06:10 12:05 15:28 18:03 19:06
sam. 3 05:04 06:11 12:05 15:27 18:02 19:05
dim. 4 05:05 06:11 12:05 15:26 18:01 19:04
lun. 5 05:06 06:12 12:04 15:26 17:59 19:02
mar. 6 05:06 06:12 12:04 15:25 17:58 19:01
mer. 7 05:07 06:13 12:04 15:24 17:57 19:00
jeu. 8 05:07 06:14 12:03 15:23 17:56 18:59
ven. 9 05:08 06:14 12:03 15:22 17:54 18:58
sam. 10 05:09 06:15 12:03 15:21 17:53 18:57
dim. 11 05:09 06:16 12:03 15:21 17:52 18:55
lun. 12 05:10 06:16 12:02 15:20 17:51 18:54
mar. 13 05:11 06:17 12:02 15:19 17:50 18:53
mer. 14 05:11 06:18 12:02 15:18 17:49 18:52
jeu. 15 05:12 06:18 12:02 15:17 17:48 18:51
ven. 16 05:12 06:19 12:01 15:16 17:46 18:50
sam. 17 05:13 06:20 12:01 15:16 17:45 18:49
dim. 18 05:14 06:20 12:01 15:15 17:44 18:48
lun. 19 05:14 06:21 12:01 15:14 17:43 18:47
mar. 20 05:15 06:22 12:01 15:13 17:42 18:46
mer. 21 05:16 06:23 12:00 15:13 17:41 18:45
jeu. 22 05:16 06:23 12:00 15:12 17:40 18:44
ven. 23 05:17 06:24 12:00 15:11 17:39 18:43
sam. 24 05:18 06:25 12:00 15:10 17:38 18:42
dim. 25 05:18 06:25 12:00 15:10 17:37 18:41
lun. 26 05:19 06:26 12:00 15:09 17:36 18:40
mar. 27 05:20 06:27 12:00 15:08 17:35 18:39
mer. 28 05:20 06:28 12:00 15:07 17:34 18:38
jeu. 29 05:21 06:28 12:00 15:07 17:33 18:38
ven. 30 05:22 06:29 12:00 15:06 17:32 18:37
sam. 31 05:22 06:30 11:59 15:05 17:31 18:36

Giờ cầu nguyện tại Arar theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 05:03 06:09 12:06 15:29 18:04 19:07
Thứ sáu 15 05:04 06:10 12:05 15:28 18:03 19:06
Thứ bảy 16 05:04 06:11 12:05 15:27 18:02 19:05
Chủ nhật 17 05:05 06:11 12:05 15:26 18:01 19:04
Thứ hai 18 05:06 06:12 12:04 15:26 17:59 19:02
Thứ ba 19 05:06 06:12 12:04 15:25 17:58 19:01
Thứ tư 20 05:07 06:13 12:04 15:24 17:57 19:00
Thứ năm 21 05:07 06:14 12:03 15:23 17:56 18:59
Thứ sáu 22 05:08 06:14 12:03 15:22 17:54 18:58
Thứ bảy 23 05:09 06:15 12:03 15:21 17:53 18:57
Chủ nhật 24 05:09 06:16 12:03 15:21 17:52 18:55
Thứ hai 25 05:10 06:16 12:02 15:20 17:51 18:54
Thứ ba 26 05:11 06:17 12:02 15:19 17:50 18:53
Thứ tư 27 05:11 06:18 12:02 15:18 17:49 18:52
Thứ năm 28 05:12 06:18 12:02 15:17 17:48 18:51
Thứ sáu 29 05:12 06:19 12:01 15:16 17:46 18:50
Thứ bảy 30 05:13 06:20 12:01 15:16 17:45 18:49
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 05:14 06:20 12:01 15:15 17:44 18:48
Thứ hai 2 05:14 06:21 12:01 15:14 17:43 18:47
Thứ ba 3 05:15 06:22 12:01 15:13 17:42 18:46
Thứ tư 4 05:16 06:23 12:00 15:13 17:41 18:45
Thứ năm 5 05:16 06:23 12:00 15:12 17:40 18:44
Thứ sáu 6 05:17 06:24 12:00 15:11 17:39 18:43
Thứ bảy 7 05:18 06:25 12:00 15:10 17:38 18:42
Chủ nhật 8 05:18 06:25 12:00 15:10 17:37 18:41
Thứ hai 9 05:19 06:26 12:00 15:09 17:36 18:40
Thứ ba 10 05:20 06:27 12:00 15:08 17:35 18:39
Thứ tư 11 05:20 06:28 12:00 15:07 17:34 18:38
Thứ năm 12 05:21 06:28 12:00 15:07 17:33 18:38
Thứ sáu 13 05:22 06:29 12:00 15:06 17:32 18:37
Thứ bảy 14 05:22 06:30 11:59 15:05 17:31 18:36
Chủ nhật 15 05:23 06:31 11:59 15:05 17:31 18:35

🌤️ Arar
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Arar

Xem giờ Imsak và Iftar cho Arar trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Arar

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Arar

Giờ cầu nguyện tại Arar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Arar.

Thông tin về Arar

Dân số 148 540 cư dân
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 30.9753° N, 41.0381° E
Hướng Qibla 186.8°
Khoảng cách đến Mecca 1 069 km
Múi giờ Asia/Riyadh
بسم الله الرحمن الرحيم T5 25 Rabi' al-Thani
الخميس 25 ربيع الآخر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 26.9 / 29.5
Độ sáng 7%
Trăng non sau 3 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri