Dưới đây là giờ cầu nguyện cho 52 thành phố tại Turquie.
Cập nhật lúc 15 tháng 6 2026 02h06
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác tại Turquie tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay:
Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
Fajr: 18° | Isha: 17°
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Istanbul | 04:13 | 13:11 | 17:06 | 20:22 | 22:02 |
| Ankara | 04:03 | 12:56 | 16:49 | 20:05 | 21:42 |
| İzmir | 04:32 | 13:19 | 17:09 | 20:24 | 21:57 |
| Adana | 04:06 | 12:46 | 16:34 | 19:48 | 21:19 |
| Kayseri | 03:57 | 12:45 | 16:36 | 19:51 | 21:25 |
| Antalya | 04:24 | 13:04 | 16:52 | 20:06 | 21:37 |
| Çankaya | 04:01 | 12:55 | 16:48 | 20:03 | 21:40 |
| Bağcılar | 04:12 | 13:11 | 17:05 | 20:22 | 22:02 |
| Bahçelievler | 04:12 | 13:11 | 17:05 | 20:22 | 22:02 |
| Mersin | 04:10 | 12:49 | 16:37 | 19:50 | 21:21 |
| Üsküdar | 04:11 | 13:10 | 17:05 | 20:21 | 22:01 |
| Esenler | 04:12 | 13:11 | 17:05 | 20:22 | 22:02 |
| Karabağlar | 04:32 | 13:18 | 17:08 | 20:23 | 21:56 |
| Muratpaşa | 04:23 | 13:03 | 16:52 | 20:05 | 21:36 |
| Sultangazi | 04:11 | 13:11 | 17:06 | 20:23 | 22:03 |
Tìm giờ cầu nguyện cho 66 sân bay tại Turquie: